1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. Atlanta United II
Atlanta United II

Atlanta United II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Atlanta United II có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWW
41 Trận đấu đã nhận định
65.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Chicago II
Chicago Fire II
0 : 3
Atlanta United II
Atlanta II
2.15
3.55
3

1

2.15

U3.5

1.48

NO

2.38

1X

1.31
4.1/10

19:00

Kết thúc
Inter II
Inter Miami II
0 : 2
Atlanta United II
Atlanta II red card
3.2
4.35
1.89

X

4.35

O2.5

1.37

NO

3.15

O2.5

1.37
5/10

19:00

Kết thúc
red card Crown Legacy
Crown Legacy
2 : 0
Atlanta United II
Atlanta II
1.93
3.9
3.15

1

1.93

O2.5

1.3

YES

1.44

1X

1.31
5/10

18:00

Kết thúc
Crown Legacy
Crown Legacy
3 : 0
Atlanta United II
Atlanta II red card
2.45
3.9
2.55

1

2.45

O2.5

1.53

YES

1.47

GG

1.47
5/10

18:00

Kết thúc
Atlanta II
Atlanta United II
4 : 1
Huntsville City
Huntsville
2.22
3.7
2.65

X

3.7

O2.5

1.5

YES

1.48

GG

1.48
5/10

18:00

Kết thúc
Atlanta II
Atlanta United II
2 : 1
Carolina Core
Carolina Core
2
3.6
3.3

1

2

O2.5

1.53

YES

1.49

O2.5

1.53
3.5/10

20:00

Kết thúc
New II
New England II
1 : 1
Atlanta United II
Atlanta II
1.79
3.8
3.75

1

1.79

O2.5

1.4

YES

1.42

1

1.79
5/10

19:00

Kết thúc
Orlando II
Orlando City II
2 : 1
Atlanta United II
Atlanta II
2.82
3.6
2.17

2

2.17

O2.5

1.55

YES

1.47

X2

1.35
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta United II

Bạn đang tìm nhận định Atlanta United II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atlanta United II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Atlanta United II đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atlanta United II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng213
Hòa000
Thua033
Bàn thắng ghi được639
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn3.00.81.5
Trung bình thủng lưới1.01.81.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 3
61-75 2
76-90 3
14 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ransom
J. Ransom
17 - 7.82
R. Clarson
R. Clarson
- - 7.80
G. Wesseh
G. Wesseh
17 MID 7.43
Ronan Wynne
Ronan Wynne
24 DEF 7.23
T. Majub
T. Majub
19 DEF 7.15
Javier Armas
Javier Armas
25 MID 7.05
Braden Dunham
Braden Dunham
18 DEF 7.03
Ryan Carmichael
Ryan Carmichael
24 FWD 6.84
D. Sibrian
D. Sibrian
- MID 6.71
Seamus Streelman
Seamus Streelman
- - 6.62
P. Weah
P. Weah
22 FWD 6.43
S. Pita
S. Pita
18 MID 6.41
Kaiden Moore
Kaiden Moore
18 DEF 6.12
Arif Kovac
Arif Kovac
19 FWD 6.01
I. Vicentti
I. Vicentti
16 - 5.85
M. Tablante
M. Tablante
24 FWD -
E. Morales
E. Morales
21 DEF -
A. Gordon
A. Gordon
18 FWD -
C. Togashi
C. Togashi
32 FWD -
R. Neri
R. Neri
20 FWD -
L. Brennan
L. Brennan
20 MID -
C. Sanchez
C. Sanchez
17 MID -
A. Torres
A. Torres
18 MID -
William Reilly
William Reilly
23 MID -
R. Hernández
R. Hernández
28 DEF -
N. Cobb
N. Cobb
20 DEF -
S. Mazzaferro
S. Mazzaferro
24 DEF -
N. Sessock
N. Sessock
25 DEF -
D. Chong Qui
D. Chong Qui
18 DEF -
Jayden Hibbert
Jayden Hibbert
21 GK -
J. Cohen
J. Cohen
33 GK -