Atlanta United II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atlanta II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Atlanta II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:00 Kết thúc |
Atlanta II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Philadelphia II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
20:00 Kết thúc |
![]() Huntsville C
2
:
6
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Atlanta II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Carolina Core
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Chicago II
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Inter II
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta United II
Bạn đang tìm nhận định Atlanta United II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlanta United II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Atlanta United II đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atlanta United II đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 2.07 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlanta United II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 8 | 11 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 15 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 12 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Ransom
|
17 | - | 7.82 |
|
R. Clarson
|
- | - | 7.80 |
|
G. Wesseh
|
17 | MID | 7.43 |
|
Ronan Wynne
|
24 | DEF | 7.23 |
|
T. Majub
|
19 | DEF | 7.15 |
|
Javier Armas
|
25 | MID | 7.05 |
|
Braden Dunham
|
18 | DEF | 7.03 |
|
Ryan Carmichael
|
24 | FWD | 6.84 |
|
D. Sibrian
|
- | MID | 6.71 |
|
Seamus Streelman
|
- | - | 6.62 |
|
P. Weah
|
22 | FWD | 6.43 |
|
S. Pita
|
18 | MID | 6.41 |
|
Kaiden Moore
|
18 | DEF | 6.12 |
|
Arif Kovac
|
19 | FWD | 6.01 |
|
I. Vicentti
|
16 | - | 5.85 |
|
M. Tablante
|
24 | FWD | - |
|
E. Morales
|
21 | DEF | - |
|
A. Gordon
|
18 | FWD | - |
|
C. Togashi
|
32 | FWD | - |
|
R. Neri
|
20 | FWD | - |
|
L. Brennan
|
20 | MID | - |
|
C. Sanchez
|
17 | MID | - |
|
A. Torres
|
18 | MID | - |
|
William Reilly
|
23 | MID | - |
|
R. Hernández
|
28 | DEF | - |
|
N. Cobb
|
20 | DEF | - |
|
S. Mazzaferro
|
24 | DEF | - |
|
N. Sessock
|
25 | DEF | - |
|
D. Chong Qui
|
18 | DEF | - |
|
Jayden Hibbert
|
21 | GK | - |
|
J. Cohen
|
33 | GK | - |



