1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. Atlanta United II
Atlanta United II

Atlanta United II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Atlanta United II có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
47 Trận đấu đã nhận định
65.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atlanta II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Atlanta II
Atlanta United II
vs
Chattanooga
Chattanooga
2.1
3.45
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Atlanta II
Atlanta United II
3 : 0
Chicago Fire II
Chicago II
1.75
3.9
3.95

1

1.75

O2.5

1.38

YES

1.42

O2.5

1.38
6.4/10

15:00

Kết thúc
Philadelphia II
Philadelphia Union II
2 : 1
Atlanta United II
Atlanta II
2.62
3.85
2.33

2

2.33

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
4.8/10

20:00

Kết thúc
red cardred card Huntsville C
Huntsville City
2 : 6
Atlanta United II
Atlanta II
2.14
3.7
2.87

X

3.7

O2.5

1.49

YES

1.48

O2.5

1.49
3.9/10

19:00

Kết thúc
red card Atlanta II
Atlanta United II
0 : 2
Orlando City II
Orlando II
1.57
4.35
4.6

2

4.6

O2.5

1.35

YES

1.49

O2.5

1.35
5/10

18:00

Kết thúc
Carolina Core
Carolina Core
1 : 2
Atlanta United II
Atlanta II
2.6
3.3
2.33

X

3.3

O2.5

1.6

YES

1.48

O2.5

1.6
5/10

16:00

Kết thúc
Chicago II
Chicago Fire II
0 : 3
Atlanta United II
Atlanta II
2.15
3.55
3

1

2.15

U3.5

1.48

NO

2.38

1X

1.31
4.1/10

19:00

Kết thúc
Inter II
Inter Miami II
0 : 2
Atlanta United II
Atlanta II red card
3.2
4.35
1.89

X

4.35

O2.5

1.37

NO

3.15

O2.5

1.37
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta United II

Bạn đang tìm nhận định Atlanta United II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlanta United II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Atlanta United II đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atlanta United II đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 2.07 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlanta United II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận3811
Thắng246
Hòa000
Thua145
Bàn thắng ghi được61521
Bàn thắng để thủng lưới41216
Trung bình ghi bàn2.01.91.9
Trung bình thủng lưới1.31.51.5
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 3
46-60 5
61-75 5
76-90 5
24 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 18%
2 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ransom
J. Ransom
17 - 7.82
R. Clarson
R. Clarson
- - 7.80
G. Wesseh
G. Wesseh
17 MID 7.43
Ronan Wynne
Ronan Wynne
24 DEF 7.23
T. Majub
T. Majub
19 DEF 7.15
Javier Armas
Javier Armas
25 MID 7.05
Braden Dunham
Braden Dunham
18 DEF 7.03
Ryan Carmichael
Ryan Carmichael
24 FWD 6.84
D. Sibrian
D. Sibrian
- MID 6.71
Seamus Streelman
Seamus Streelman
- - 6.62
P. Weah
P. Weah
22 FWD 6.43
S. Pita
S. Pita
18 MID 6.41
Kaiden Moore
Kaiden Moore
18 DEF 6.12
Arif Kovac
Arif Kovac
19 FWD 6.01
I. Vicentti
I. Vicentti
16 - 5.85
M. Tablante
M. Tablante
24 FWD -
E. Morales
E. Morales
21 DEF -
A. Gordon
A. Gordon
18 FWD -
C. Togashi
C. Togashi
32 FWD -
R. Neri
R. Neri
20 FWD -
L. Brennan
L. Brennan
20 MID -
C. Sanchez
C. Sanchez
17 MID -
A. Torres
A. Torres
18 MID -
William Reilly
William Reilly
23 MID -
R. Hernández
R. Hernández
28 DEF -
N. Cobb
N. Cobb
20 DEF -
S. Mazzaferro
S. Mazzaferro
24 DEF -
N. Sessock
N. Sessock
25 DEF -
D. Chong Qui
D. Chong Qui
18 DEF -
Jayden Hibbert
Jayden Hibbert
21 GK -
J. Cohen
J. Cohen
33 GK -