icon back

Atlanta United II

Atlanta United II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

WWLDW
36 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

終了
Atlanta II
Atlanta United II
2 : 1
Carolina Core
Carolina Core
2
3.6
3.3

1

2

O2.5

1.53

YES

1.49

O2.5

1.53
3.5/10

21:00

終了
New II
New England II
1 : 1
Atlanta United II
Atlanta II
1.79
3.8
3.75

1

1.79

O2.5

1.4

YES

1.42

1

1.79
5/10

20:00

終了
Orlando II
Orlando City II
2 : 1
Atlanta United II
Atlanta II
2.82
3.6
2.17

2

2.17

O2.5

1.55

YES

1.47

X2

1.35
5.3/10

20:30

終了
Atlanta II
Atlanta United II
1 : 0
Crown Legacy
Crown Legacy
1.75
4
3.4

1

1.75

O2.5

1.37

YES

1.4

1X

1.25
5/10

20:00

終了
Toronto II
Toronto II
1 : 3
Atlanta United II
Atlanta II
2
4
2.85

1

2

O2.5

1.4

YES

1.38

O2.5

1.4
3.5/10

21:00

終了
red card Carolina C
Carolina Core
1 : 1
Atlanta United II
Atlanta II
1.75
3.9
3.7

2

3.7

U3.5

1.64

YES

1.48

X2

1.95
4.7/10

20:30

終了
red card Atlanta II
Atlanta United II
3 : 2
Columbus Crew II
Columbus red card
2.36
3.6
2.5

1X

1.45

O2.5

1.6

YES

1.5

1X

1.45
2/10

20:30

終了
Atlanta II
Atlanta United II
0 : 0
FC Cincinnati II
Cincinnat red card
1.75
4
3.55

1

1.72

O2.5

1.46

YES

1.49

O2.5

1.46
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atlanta United II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 36 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United II với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ransom
J. Ransom
17 - 7.82
R. Clarson
R. Clarson
- - 7.80
G. Wesseh
G. Wesseh
17 MID 7.43
Ronan Wynne
Ronan Wynne
24 DEF 7.23
T. Majub
T. Majub
19 DEF 7.15
Javier Armas
Javier Armas
25 MID 7.05
Braden Dunham
Braden Dunham
18 DEF 7.03
Ryan Carmichael
Ryan Carmichael
24 FWD 6.84
D. Sibrian
D. Sibrian
- MID 6.71
Seamus Streelman
Seamus Streelman
- - 6.62
P. Weah
P. Weah
22 FWD 6.43
S. Pita
S. Pita
18 MID 6.41
Kaiden Moore
Kaiden Moore
18 DEF 6.12
Arif Kovac
Arif Kovac
19 FWD 6.01
I. Vicentti
I. Vicentti
16 - 5.85
M. Tablante
M. Tablante
24 FWD -
E. Morales
E. Morales
21 DEF -
A. Gordon
A. Gordon
18 FWD -
C. Togashi
C. Togashi
32 FWD -
R. Neri
R. Neri
20 FWD -
L. Brennan
L. Brennan
20 MID -
C. Sanchez
C. Sanchez
17 MID -
A. Torres
A. Torres
18 MID -
William Reilly
William Reilly
23 MID -
R. Hernández
R. Hernández
28 DEF -
N. Cobb
N. Cobb
20 DEF -
S. Mazzaferro
S. Mazzaferro
24 DEF -
N. Sessock
N. Sessock
25 DEF -
D. Chong Qui
D. Chong Qui
18 DEF -
Jayden Hibbert
Jayden Hibbert
21 GK -
J. Cohen
J. Cohen
33 GK -