1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Atlas
Atlas

Atlas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.20m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Atlas
TREND Atlas có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Atlas có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWD
158 Trận đấu đã nhận định
69.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atlas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Sắp diễn ra
Club America
Club America
vs
Atlas
Atlas
1.65
3.85
6.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
red card Atlas
Atlas
0 : 0
Tigres UANL
Tigres UANL
4.4
3.55
1.95

2

1.95

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
7.2/10

19:00

Kết thúc
Santos Laguna
Santos Laguna
0 : 1
Atlas
Atlas
2.62
3.5
2.63

1

2.62

U3.5

1.42

YES

1.6

U3.5

1.42
3/10

21:00

Kết thúc
Atlas
Atlas
0 : 0
Monterrey
Monterrey
2.9
3.5
2.45

2

2.45

O1.5

1.28

NO

2.15

X2

1.47
8.5/10

21:06

Kết thúc
Leon
Leon
2 : 0
Atlas
Atlas red card
2.27
3.45
3.2

X

3.45

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
7.4/10

18:00

Kết thúc
Atlas
Atlas
0 : 0
Queretaro
Queretaro
2.02
3.55
4.05

1

2.02

O1.5

1.36

YES

1.85

1X

1.28
8.5/10

20:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
1 : 1
Atlas
Atlas
1.54
4.9
8.5

1

1.54

O2.5

1.8

YES

2

1

1.54
8.8/10

20:05

Kết thúc
Atlas
Atlas
1 : 2
Guadalajara Chivas
Guadalaja
5.5
3.95
1.7

2

1.7

O1.5

1.31

YES

1.87

O1.5

1.31
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlas

Bạn đang tìm nhận định Atlas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atlas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Atlas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Atlas đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atlas đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.70 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Atlas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atlas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7310
Hòa639
Thua31013
Bàn thắng ghi được251439
Bàn thắng để thủng lưới223153
Trung bình ghi bàn1.60.91.2
Trung bình thủng lưới1.41.91.7
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 12 G
3-4-2-1 10 G
3-5-2 4 G
3-4-3 3 G
79 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 34%
11 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Capasso
M. Capasso
29 DEF 7.18
D. González
D. González
22 MID 7.04
M. García
M. García
29 MID 6.94
R. Schlegel
R. Schlegel
28 DEF 6.89
U. Đurđević
U. Đurđević
31 FWD 6.85
C. Vargas
C. Vargas
36 GK 6.84
V. Ríos
V. Ríos
21 DEF 6.79
A. González
A. González
31 FWD 6.79
Gustavo Ferrareis
Gustavo Ferrareis
29 DEF 6.76
A. Sánchez
A. Sánchez
25 GK 6.75
A. Rocha
A. Rocha
33 MID 6.72
G. del Prete
G. del Prete
29 FWD 6.72
C. Ramos
C. Ramos
25 GK 6.70
A. Ramírez
A. Ramírez
24 MID 6.70
L. Gamboa
L. Gamboa
17 FWD 6.66
G. Aguirre
G. Aguirre
29 DEF 6.63
Paulo Ramírez
Paulo Ramírez
23 MID 6.63
S. Hernández
S. Hernández
21 MID 6.62
E. Aguirre
E. Aguirre
27 FWD 6.60
J. Rodríguez
J. Rodríguez
24 DEF 6.59
M. Cóccaro
M. Cóccaro
28 FWD 6.53
A. Rodriguez
A. Rodriguez
27 FWD 6.52
É. Zaldívar
É. Zaldívar
29 MID 6.51
A. Mora
A. Mora
28 DEF 6.50
J. San Martín
J. San Martín
21 DEF 6.50
Dória
Dória
31 DEF 6.48
Jesús Serrato
Jesús Serrato
20 MID 6.45
J. Lozano
J. Lozano
27 DEF 6.33
C. Orrantía
C. Orrantía
34 DEF 6.12
Róber Pier
Róber Pier
30 DEF 6.08
L. Blanco
L. Blanco
19 DEF -