1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Atlas
Atlas

Atlas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.20m

Phong độ gần đây

WDWLL
160 Trận đấu đã nhận định
69.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atlas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:15

Kết thúc
Cruz Azul
Cruz Azul
1 : 0
Atlas
Atlas
1.57
4.35
6.4

1

1.57

U3.5

1.4

YES

1.88

1

1.57
5.7/10

23:15

Kết thúc
Atlas
Atlas
2 : 3
Cruz Azul
Cruz Azul
4.6
3.4
1.95

2

1.95

U3.5

1.21

NO

1.73

U3.5

1.21
7/10

23:10

Kết thúc
Club America
Club America
0 : 1
Atlas
Atlas
1.63
3.9
6.8

1

1.63

U3.5

1.28

NO

1.7

U3.5

1.28
6.9/10

21:00

Kết thúc
red card Atlas
Atlas
0 : 0
Tigres UANL
Tigres UANL
4.4
3.55
1.95

2

1.95

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
7.2/10

19:00

Kết thúc
Santos Laguna
Santos Laguna
0 : 1
Atlas
Atlas
2.62
3.5
2.63

1

2.62

U3.5

1.42

YES

1.6

U3.5

1.42
3/10

21:00

Kết thúc
Atlas
Atlas
0 : 0
Monterrey
Monterrey
2.9
3.5
2.45

2

2.45

O1.5

1.28

NO

2.15

X2

1.47
8.5/10

21:06

Kết thúc
Leon
Leon
2 : 0
Atlas
Atlas red card
2.27
3.45
3.2

X

3.45

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
7.4/10

18:00

Kết thúc
Atlas
Atlas
0 : 0
Queretaro
Queretaro
2.02
3.55
4.05

1

2.02

O1.5

1.36

YES

1.85

1X

1.28
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlas

Bạn đang tìm nhận định Atlas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlas, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Atlas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Atlas đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atlas đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.70 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Atlas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlas đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng7411
Hòa7310
Thua41014
Bàn thắng ghi được271542
Bàn thắng để thủng lưới253156
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
11 / 11
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 12 G
3-4-2-1 10 G
3-5-2 4 G
4-1-4-1 4 G
85 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 34%
12 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Capasso
M. Capasso
29 DEF 7.19
D. González
D. González
22 MID 7.01
M. García
M. García
29 MID 6.93
C. Vargas
C. Vargas
36 GK 6.92
U. Đurđević
U. Đurđević
31 FWD 6.85
A. González
A. González
31 FWD 6.83
R. Schlegel
R. Schlegel
28 DEF 6.82
V. Ríos
V. Ríos
21 DEF 6.79
Gustavo Ferrareis
Gustavo Ferrareis
29 DEF 6.76
A. Sánchez
A. Sánchez
25 GK 6.75
A. Rocha
A. Rocha
33 MID 6.74
G. del Prete
G. del Prete
29 FWD 6.72
C. Ramos
C. Ramos
25 GK 6.70
A. Ramírez
A. Ramírez
24 MID 6.70
L. Gamboa
L. Gamboa
17 FWD 6.65
G. Aguirre
G. Aguirre
29 DEF 6.64
Paulo Ramírez
Paulo Ramírez
23 MID 6.63
S. Hernández
S. Hernández
21 MID 6.62
E. Aguirre
E. Aguirre
27 FWD 6.59
A. Rodriguez
A. Rodriguez
27 FWD 6.58
J. Rodríguez
J. Rodríguez
24 DEF 6.57
M. Cóccaro
M. Cóccaro
28 FWD 6.53
É. Zaldívar
É. Zaldívar
29 MID 6.52
A. Mora
A. Mora
28 DEF 6.50
J. San Martín
J. San Martín
21 DEF 6.50
Dória
Dória
31 DEF 6.48
Jesús Serrato
Jesús Serrato
20 MID 6.45
J. Lozano
J. Lozano
27 DEF 6.33
C. Orrantía
C. Orrantía
34 DEF 6.12
Róber Pier
Róber Pier
30 DEF 6.08
L. Blanco
L. Blanco
19 DEF -