Atlético Ottawa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico O Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Kết thúc |
Vancouver FC
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Pacific FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Atletico O
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Atletico O
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
York United
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Atletico O
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Cavalry FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Toronto FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Valour
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlético Ottawa
Bạn đang tìm nhận định Atlético Ottawa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlético Ottawa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Atlético Ottawa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, Atlético Ottawa đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atlético Ottawa đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 0.88 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Atlético Ottawa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlético Ottawa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 6 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 13 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 2.2 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Timóteo
|
25 | DEF | 7.17 |
|
K. Habibullah
|
22 | MID | 7.10 |
|
E. García
|
22 | FWD | 7.03 |
|
B. Tabla
|
26 | FWD | 6.93 |
|
J. Assi
|
21 | FWD | 6.90 |
|
J. Castro
|
34 | MID | 6.83 |
|
J. Villal
|
20 | MID | 6.83 |
|
R. Mbomio
|
20 | DEF | 6.75 |
|
Joaquim Coulanges
|
19 | MID | 6.67 |
|
Sergei Kozlovskiy
|
17 | DEF | 6.60 |
|
M. Aparicio
|
30 | MID | 6.60 |
|
M. Stojadinovic
|
21 | MID | 6.60 |
|
D. Aguilar
|
27 | FWD | 6.53 |
|
G. Antinoro
|
21 | MID | 6.47 |
|
G. Innocent
|
25 | GK | 6.35 |
|
E. Myklebust
|
29 | FWD | 6.30 |
|
R. Khoury
|
18 | FWD | 6.30 |
|
Santiago López López
|
20 | FWD | 6.20 |
|
N. Abatneh
|
21 | DEF | 6.17 |
|
T. Walker
|
22 | DEF | 6.00 |
|
T. Crampton
|
23 | GK | 5.90 |
|
Loïc Cloutier
|
21 | DEF | 5.75 |



