Nhận định Atletico Ottawa vs Forge - 24 thg 5, 2026
13.85
X3.70
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.28
Forge thắng hoặc hòa
4.4/10
Kèo 1X2
22.00
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIForge
xGAtletico Ottawa: 0.7Forge: 1.14
Kiểm soát bóngAtletico Ottawa: 58%Forge: 42%
Tổng số cú sútAtletico Ottawa: 8Forge: 11
Sút trúng đíchAtletico Ottawa: 2Forge: 3
Sút trượtAtletico Ottawa: 3Forge: 4
Phạt gócAtletico Ottawa: 2Forge: 4
Thẻ vàngAtletico Ottawa: 2Forge: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Forge
Bàn thắng kỳ vọngAtletico Ottawa: 0.65Forge: 1.35
Tổng bàn thắngAtletico Ottawa: 2.9Forge: 1.9
Bàn thắng ghi đượcAtletico Ottawa: 1Forge: 1.3
Bàn thuaAtletico Ottawa: 1.9Forge: 0.6
Kiểm soát bóngAtletico Ottawa: 58%Forge: 45%
Tổng số cú sútAtletico Ottawa: 8.3Forge: 12.1
Sút trúng đíchAtletico Ottawa: 2.6Forge: 4
Sút trượtAtletico Ottawa: 3.3Forge: 5.1
Phạm lỗiAtletico Ottawa: 10.7Forge: 12.9
Phạt gócAtletico Ottawa: 2.9Forge: 5.4
Việt vịAtletico Ottawa: 0.6Forge: 1.4
Thẻ vàngAtletico Ottawa: 2.25Forge: 1.4
Tổng số đường chuyềnAtletico Ottawa: 570Forge: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Forge
ThắngAtletico Ottawa: 4Forge: 6
Trên 1.5 bànAtletico Ottawa: 8Forge: 4
Trên 2.5 bànAtletico Ottawa: 5Forge: 3
Trên 3.5 bànAtletico Ottawa: 4Forge: 3
Cả hai đội ghi bànAtletico Ottawa: 5Forge: 2
Thắng bất ngờAtletico Ottawa: 1Forge: 0
Thua bất ngờAtletico Ottawa: 0Forge: 0
Đối đầu
7
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Forge2
Atlético Ottawa0
26 thg 10, 25
Forge1
Atlético Ottawa2
21 thg 9, 25
Atlético Ottawa1
Forge1
17 thg 8, 25
Forge2
Atlético Ottawa0
12 thg 7, 25
Atlético Ottawa1
Forge1
13 thg 5, 25
Forge2
Atlético Ottawa2
02 thg 11, 24
Forge1
Atlético Ottawa0
12 thg 10, 24
Forge0
Atlético Ottawa2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-13 | 41 |
| 2 |
|
18 | 36-11 | 40 |
| 3 |
|
19 | 32-33 | 30 |
| 4 |
|
19 | 26-22 | 27 |
| 5 |
|
19 | 25-30 | 20 |
| 6 |
|
18 | 26-33 | 19 |
| 7 |
|
16 | 21-35 | 18 |
| 8 |
|
17 | 18-36 | 5 |