1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Atletico San Luis
Atletico San Luis

Atletico San Luis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.15m
KEY INSIGHT Atletico San Luis có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Atletico San Luis có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
153 Trận đấu đã nhận định
66.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Sắp diễn ra
FC Juarez
FC Juarez
vs
Atletico San Luis
Atletico S
1.93
3.7
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
Atletico S
Atletico San Luis
2 : 0
Santos Laguna
Santos Laguna
1.93
3.9
3.95

1

1.93

O2.5

1.57

YES

1.52

O2.5

1.57
3.7/10

21:00

Kết thúc
Atletico S
Atletico San Luis
0 : 2
U.N.A.M. - Pumas
U.N.A.M. P
3
3.7
2.3

2

2.3

O1.5

1.2

YES

1.52

AS

1.19
6.2/10

21:00

Kết thúc
Toluca
Toluca
1 : 1
Atletico S
Atletico S
1.6
4.4
5.8

1

1.6

O2.5

1.67

NO

2.12

1

1.6
8.8/10

19:00

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
1 : 2
Atletico S
Atletico S
1.57
4.5
6

1

1.57

O2.5

1.57

YES

1.66

1

1.57
5.6/10

20:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
1 : 2
Club Leon
Club Leon
2.2
3.55
3.25

1

2.2

O2.5

1.72

YES

1.57

1X

1.38
8.8/10

18:00

Kết thúc
Atl. San Luis
Atl. San Luis
1 : 1
Pachuca
Pachuca
3.05
3.4
2.43

2

2.43

U3.5

1.4

YES

1.63

U3.5

1.4
4/10

18:00

Kết thúc
Cruz Azul
Cruz Azul
3 : 0
Atl. San Luis
Atl. San Luis red card
1.44
4.9
8

1

1.44

O2.5

1.7

YES

1.9

O2.5

1.7
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico San Luis

Bạn đang tìm nhận định Atletico San Luis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atletico San Luis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Atletico San Luis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Atletico San Luis đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 19 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atletico San Luis đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Atletico San Luis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atletico San Luis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng369
Hòa224
Thua11819
Bàn thắng ghi được212546
Bàn thắng để thủng lưới262854
Trung bình ghi bàn1.31.61.4
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
5-3-2 8 G
5-4-1 2 G
4-3-1-2 1 G
68 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
27 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Galvão
J. Galvão
33 FWD 7.28
S. Salles-Lamonge
S. Salles-Lamonge
29 MID 7.19
J. Sanabria
J. Sanabria
25 DEF 7.08
D. Rodríguez
D. Rodríguez
23 MID 7.07
L. Nájera
L. Nájera
22 MID 6.93
Rodrigo Dourado
Rodrigo Dourado
31 MID 6.83
A. Sánchez
A. Sánchez
28 GK 6.81
Yan Phillipe
Yan Phillipe
21 MID 6.81
E.  Águila
E. Águila
23 DEF 6.71
S. Pérez Bouquet
S. Pérez Bouquet
22 MID 6.71
B. Galindo
B. Galindo
26 DEF 6.71
J. Domínguez
J. Domínguez
38 DEF 6.70
D. Guillén
D. Guillén
24 DEF 6.70
João Lourenço
João Lourenço
20 MID 6.70
Ó. Macías
Ó. Macías
27 MID 6.69
J. Medina
J. Medina
28 MID 6.67
A. Cruz
A. Cruz
28 DEF 6.65
B. Galdames
B. Galdames
24 MID 6.63
A. Duarte
A. Duarte
21 MID 6.61
S. Muñóz
S. Muñóz
23 FWD 6.61
Juanpe
Juanpe
34 DEF 6.60
M. García
M. García
24 MID 6.60
G. Lajud
G. Lajud
32 GK 6.60
F. Barajas
F. Barajas
19 FWD 6.58
Vitinho
Vitinho
24 FWD 6.53
Robson Bambu
Robson Bambu
28 DEF 6.53
R. Torres
R. Torres
21 DEF 6.51
M. Klimowicz
M. Klimowicz
25 MID 6.48
R. Meraz
R. Meraz
26 MID 6.48
L. Flores
L. Flores
22 FWD 6.47
Lucas Esteves
Lucas Esteves
25 DEF 6.41
J. Suárez
J. Suárez
19 DEF 6.37
J. González
J. González
27 FWD 6.30
J. Marchand
J. Marchand
24 MID 6.20
R. Patron
R. Patron
21 DEF -