icon back

Atletico San Luis

Atletico San Luis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.15m

Phong độ gần đây

WLLWL
147 Trận đấu đã nhận định
67.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atl. San Luis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

即将开始
Atl. San Luis
Atl. San Luis
vs
Pachuca
Pachuca
2.72
3.4
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

已结束
Cruz Azul
Cruz Azul
3 : 0
Atl. San Luis
Atl. San Luis red card
1.44
4.9
8

1

1.44

O2.5

1.7

YES

1.9

O2.5

1.7
6.6/10

23:00

已结束
Atl. San Luis
Atl. San Luis
4 : 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC
1.65
4.15
5.7

1

1.65

O1.5

1.25

NO

2.02

O1.5

1.25
4.3/10

19:00

已结束
Atl. San Luis
Atl. San Luis
0 : 1
Puebla
Puebla
2.22
3.45
3.55

1

2.22

O1.5

1.31

YES

1.72

O1.5

1.31
4.6/10

19:00

已结束
Atlas
Atlas
3 : 2
Atl. San Luis
Atl. San Luis red card
2.48
3.3
3

1

2.48

O1.5

1.37

YES

1.81

O1.5

1.37
5/10

19:00

已结束
Atl. San Luis
Atl. San Luis
3 : 0
Queretaro
Queretaro red card
2.05
3.5
4

1

2.05

O1.5

1.3

YES

1.72

O1.5

1.3
6.8/10

21:00

已结束
Necaxa
Necaxa
4 : 1
Atl. San Luis
Atl. San Luis red card
2.5
3.4
3.2

1

2.5

O1.5

1.32

YES

1.71

1X

1.44
5.5/10

19:00

已结束
Atl. San Luis
Atl. San Luis
2 : 3
Guadalajara Chivas
Guadalaja
4.25
3.55
1.98

2

1.98

U3.5

1.36

NO

2.05

X2

1.26
5.3/10

23:06

已结束
Club Tijuana
Club Tijuana
1 : 1
Atl. San Luis
Atl. San Luis
1.98
3.8
3.9

1

1.98

O2.5

1.76

NO

2.15

1X

1.29
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Atletico San Luis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của Atletico San Luis với tỷ lệ trúng 67.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng358
Hòa112
Thua9716
Bàn thắng ghi được192241
Bàn thắng để thủng lưới212344
Trung bình ghi bàn1.51.71.6
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
5-3-2 5 G
5-4-1 2 G
4-3-1-2 1 G
54 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
23 Trận
Tài 1.5 42%
11 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Salles-Lamonge
S. Salles-Lamonge
29 MID 7.23
J. Galvão
J. Galvão
33 FWD 7.21
J. Sanabria
J. Sanabria
25 DEF 7.08
L. Nájera
L. Nájera
22 MID 6.93
Rodrigo Dourado
Rodrigo Dourado
31 MID 6.83
Yan Phillipe
Yan Phillipe
21 MID 6.81
A. Sánchez
A. Sánchez
28 GK 6.79
J. Medina
J. Medina
28 MID 6.72
D. Guillén
D. Guillén
24 DEF 6.70
João Lourenço
João Lourenço
20 MID 6.70
B. Galindo
B. Galindo
26 DEF 6.70
E.  Águila
E. Águila
23 DEF 6.69
S. Pérez Bouquet
S. Pérez Bouquet
22 MID 6.68
Ó. Macías
Ó. Macías
27 MID 6.65
B. Galdames
B. Galdames
24 MID 6.64
S. Muñóz
S. Muñóz
23 FWD 6.63
Juanpe
Juanpe
34 DEF 6.62
M. García
M. García
24 MID 6.61
J. Domínguez
J. Domínguez
38 DEF 6.60
G. Lajud
G. Lajud
32 GK 6.60
A. Cruz
A. Cruz
28 DEF 6.56
F. Barajas
F. Barajas
19 FWD 6.56
Vitinho
Vitinho
24 FWD 6.53
A. Duarte
A. Duarte
21 MID 6.53
Robson Bambu
Robson Bambu
28 DEF 6.53
R. Torres
R. Torres
21 DEF 6.50
L. Flores
L. Flores
22 FWD 6.49
M. Klimowicz
M. Klimowicz
25 MID 6.48
R. Meraz
R. Meraz
26 MID 6.46
D. Rodríguez
D. Rodríguez
23 MID 6.45
J. Suárez
J. Suárez
19 DEF 6.37
J. González
J. González
27 FWD 6.30
Lucas Esteves
Lucas Esteves
25 DEF 6.23
J. Marchand
J. Marchand
24 MID 6.20
R. Patron
R. Patron
21 DEF -