Atlético Tordesillas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Atletico T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Palencia CF
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Atletico T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Arandina
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Atletico T
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Santa M
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Atletico T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Mansilles
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
06:00 Kết thúc |
Mirandes II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlético Tordesillas
Bạn đang tìm nhận định Atlético Tordesillas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atlético Tordesillas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Atlético Tordesillas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 8, Atlético Tordesillas đã ghi nhận 22 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Atlético Tordesillas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atlético Tordesillas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 28 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 11 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |



