Austin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Austin Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Sắp diễn ra |
Austin
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
22:30 Kết thúc |
San J
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Louisville
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Austin
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
19:30 Kết thúc |
Inter Miami
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
19:45 Kết thúc |
Austin FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Real S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Charlotte
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Austin
Bạn đang tìm nhận định Austin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Austin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của Austin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Austin đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Austin đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.06 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Austin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Austin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 10 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.5 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Stuver
|
34 | GK | 7.42 |
|
R. Taylor
|
31 | FWD | 7.10 |
|
F. Torres
|
25 | MID | 7.01 |
|
B. Hines-Ike
|
31 | DEF | 6.83 |
|
O. Svatok
|
31 | DEF | 6.80 |
|
M. Uzuni
|
30 | FWD | 6.80 |
|
D. Pereira
|
25 | MID | 6.75 |
|
J. Bell
|
28 | DEF | 6.75 |
|
J. Nelson
|
23 | MID | 6.74 |
|
Ilie Sánchez
|
35 | MID | 6.71 |
|
J. Rosales
|
25 | MID | 6.70 |
|
C. Ramirez
|
34 | FWD | 6.69 |
|
N. Dubersarsky
|
21 | MID | 6.61 |
|
C. Fodrey
|
21 | MID | 6.58 |
|
B. Šabović
|
28 | MID | 6.50 |
|
M. Desler
|
30 | DEF | 6.40 |
|
J. Gallagher
|
29 | DEF | 6.38 |
|
Ervin Torres
|
18 | MID | 6.30 |
|
Jorge Alastuey
|
22 | MID | 6.30 |
|
M. Burton
|
19 | MID | 6.30 |
|
Ž. Kolmanič
|
25 | DEF | 6.28 |
|
Guilherme Biro
|
25 | DEF | 6.27 |
|
M. Đorđević
|
22 | DEF | 6.20 |



