1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Austin
Austin

Austin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.05m
KEY INSIGHT Austin không thắng sân khách trong 14 trận gần nhất
TREND Austin có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
131 Trận đấu đã nhận định
65.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Austin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
St. L
St. Louis City
3 : 0
Austin
Austin
1.78
4.15
4.8

X2

2.16

O2.5

1.6

YES

1.6

O2.5

1.6
6.5/10

20:30

Kết thúc
Austin
Austin
1 : 2
Sporting Kansas City
Sporting
1.57
4.85
5.6

1

1.57

O2.5

1.45

YES

1.53

1

1.57
8.8/10

21:30

Kết thúc
San Diego
San Diego
5 : 0
Austin
Austin
1.75
4.25
5.2

1

1.75

O2.5

1.47

YES

1.48

O2.5

1.47
8/10

19:00

Kết thúc
Minnesota
Minnesota United FC
2 : 2
Austin
Austin
1.83
4
4.9

X2

2.14

O2.5

1.68

YES

1.67

O2.5

1.68
3.3/10

17:30

Kết thúc
Austin
Austin
2 : 0
St. Louis City
St. L
2.65
3.6
2.7

2

2.7

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
6.9/10

20:30

Kết thúc
Austin
Austin
2 : 0
Houston Dynamo
Houston D
2.85
3.45
2.6

X

3.45

O1.5

1.26

YES

1.63

O1.5

1.26
5.4/10

22:30

Kết thúc
San J
San Jose Earthquakes
5 : 1
Austin
Austin
1.52
4.85
6.5

2

6.5

U3.5

1.62

YES

1.7

U3.5

1.62
2.6/10

13:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
3 : 3
Austin
Austin
2.27
3.5
3.85

1

2.27

O1.5

1.34

NO

2.05

1X

1.33
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Austin

Bạn đang tìm nhận định Austin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Austin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Austin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Austin đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Austin đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.09 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Austin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Austin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng303
Hòa235
Thua246
Bàn thắng ghi được91019
Bàn thắng để thủng lưới62228
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới0.93.12.0
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 5 G
29 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Stuver
B. Stuver
34 GK 7.38
R. Taylor
R. Taylor
31 FWD 7.10
F. Torres
F. Torres
25 MID 7.08
B. Hines-Ike
B. Hines-Ike
31 DEF 6.91
J. Nelson
J. Nelson
23 MID 6.91
D. Pereira
D. Pereira
25 MID 6.89
M. Uzuni
M. Uzuni
30 FWD 6.88
C. Ramirez
C. Ramirez
34 FWD 6.87
M. Desler
M. Desler
30 DEF 6.86
J. Rosales
J. Rosales
25 MID 6.80
Ilie Sánchez
Ilie Sánchez
35 MID 6.75
O. Svatok
O. Svatok
31 DEF 6.68
B. Vázquez
B. Vázquez
27 FWD 6.60
N. Dubersarsky
N. Dubersarsky
21 MID 6.58
O. Wolff
O. Wolff
21 MID 6.58
J. Bell
J. Bell
28 DEF 6.57
Guilherme Biro
Guilherme Biro
25 DEF 6.52
C. Fodrey
C. Fodrey
21 MID 6.43
B. Šabović
B. Šabović
28 MID 6.42
J. Gallagher
J. Gallagher
29 DEF 6.38
Ervin Torres
Ervin Torres
18 MID 6.30
Jorge Alastuey
Jorge Alastuey
22 MID 6.30
M. Burton
M. Burton
19 MID 6.30
Ž. Kolmanič
Ž. Kolmanič
25 DEF 6.24
M. Đorđević
M. Đorđević
22 DEF 6.10