Nhận định St. Louis City vs Austin - 23 thg 5, 2026
11.78
X4.15
24.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X22.16
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.45
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAustin
xGSt. Louis City: 2.05Austin: 0.96
Kiểm soát bóngSt. Louis City: 60%Austin: 40%
Tổng số cú sútSt. Louis City: 16Austin: 9
Sút trúng đíchSt. Louis City: 4Austin: 3
Sút trượtSt. Louis City: 7Austin: 3
Phạt gócSt. Louis City: 6Austin: 3
Thẻ vàngSt. Louis City: 2Austin: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Austin
Bàn thắng kỳ vọngSt. Louis City: 1.61Austin: 1.09
Tổng bàn thắngSt. Louis City: 3.1Austin: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSt. Louis City: 1.6Austin: 1.5
Bàn thuaSt. Louis City: 1.5Austin: 2.3
Kiểm soát bóngSt. Louis City: 51%Austin: 49%
Tổng số cú sútSt. Louis City: 13.7Austin: 10.9
Sút trúng đíchSt. Louis City: 4.2Austin: 4
Sút trượtSt. Louis City: 5.6Austin: 4.3
Phạm lỗiSt. Louis City: 13Austin: 11.7
Phạt gócSt. Louis City: 5.8Austin: 4
Việt vịSt. Louis City: 2Austin: 1
Thẻ vàngSt. Louis City: 2.89Austin: 1.9
Tổng số đường chuyềnSt. Louis City: 441Austin: 435
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Austin
ThắngSt. Louis City: 4Austin: 2
Trên 1.5 bànSt. Louis City: 9Austin: 10
Trên 2.5 bànSt. Louis City: 6Austin: 8
Trên 3.5 bànSt. Louis City: 4Austin: 5
Cả hai đội ghi bànSt. Louis City: 7Austin: 7
Thắng bất ngờSt. Louis City: 0Austin: 0
Thua bất ngờSt. Louis City: 0Austin: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Austin2
St. Louis City0
07 thg 2, 26
St. Louis City1
Austin0
05 thg 10, 25
Austin1
St. Louis City3
30 thg 3, 25
St. Louis City0
Austin1
14 thg 4, 24
St. Louis City1
Austin0
10 thg 3, 24
Austin2
St. Louis City2
21 thg 8, 23
St. Louis City6
Austin3
26 thg 2, 23
Austin2
St. Louis City3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-21 | 43 |
| 2 |
|
23 | 30-26 | 40 |
| 3 |
|
24 | 38-24 | 37 |
| 4 |
|
23 | 45-40 | 37 |
| 5 |
|
23 | 36-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 40-34 | 35 |
| 7 |
|
23 | 31-31 | 31 |
| 8 |
|
23 | 44-43 | 31 |
| 9 |
|
23 | 40-34 | 30 |
| 10 |
|
22 | 36-35 | 29 |
| 11 |
|
23 | 34-37 | 29 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 29 |
| 13 |
|
22 | 24-29 | 27 |
| 14 |
|
23 | 29-42 | 25 |
| 15 |
|
23 | 23-58 | 15 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)