icon back

Australia

Australia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.60m
KEY INSIGHT Australia bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Australia không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
12 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Australia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Завършил
Saudi Arabia
Saudi Arabia
1 : 2
Australia
Australia
2
3.2
3.8

1X

1.25

U2.5

1.57

NO

1.75

U2.5

1.57
6.8/10

08:10

Завършил
Australia
Australia
1 : 0
Japan
Japan
3.1
3.06
2.4

2

2.4

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.36
6.7/10

07:00

Завършил
China
China
0 : 2
Australia
Australia
6.8
4.3
1.45

2

1.45

O1.5

1.25

YES

1.92

2

1.45
6.2/10

05:10

Завършил
Australia
Australia
5 : 1
Indonesia
Indonesia
1.53
3.96
6.5

1

1.53

U3.5

1.3

NO

1.73

1

1.53
6.2/10

14:15

Завършил
Bahrain
Bahrain
2 : 2
Australia
Australia
5.5
3.75
1.6

2

1.6

U2.5

1.68

NO

1.68

U2.5

1.68
7.3/10

05:10

Завършил
Australia
Australia
0 : 0
Saudi Arabia
S Arabia
1.83
3.4
4.2

1

1.83

U3.5

1.25

NO

1.85

1

1.83
5.5/10

04:45

Завършил
Lebanon
Lebanon
0 : 5
Australia
Australia
17
6.7
1.13

2

1.13

U3.5

1.5

NO

1.44

NG

1.44
6.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Australia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 12 trận đấu có sự tham gia của Australia với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification AsiaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng6511
Hòa134
Thua101
Bàn thắng ghi được231538
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn2.91.92.4
Trung bình thủng lưới0.40.50.4
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 6 G
4-2-3-1 2 G
4-3-3 2 G
4-4-2 2 G
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
13 Trận
Tài 1.5 63%
10 Trận
Tài 2.5 31%
5 Trận
Tài 3.5 25%
4 Trận
Tài 4.5 25%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Maclaren
J. Maclaren
32 FWD 8.20
H. Souttar
H. Souttar
27 DEF 7.62
C. Goodwin
C. Goodwin
34 MID 7.60
A. Circati
A. Circati
22 DEF 7.48
R. Strain
R. Strain
28 DEF 7.45
C. Burgess
C. Burgess
30 DEF 7.29
J. Irvine
J. Irvine
32 MID 7.28
C. Metcalfe
C. Metcalfe
26 MID 7.22
J. Iredale
J. Iredale
26 FWD 7.20
M. Ryan
M. Ryan
33 GK 7.19
A. Mabil
A. Mabil
30 MID 7.15
K. Rowles
K. Rowles
27 DEF 7.14
K. Baccus
K. Baccus
27 MID 7.13
L. Miller
L. Miller
25 DEF 7.06
K. Yengi
K. Yengi
26 FWD 7.00
A. Hrustić
A. Hrustić
29 MID 6.98
N. Irankunda
N. Irankunda
19 FWD 6.94
M. Duke
M. Duke
34 FWD 6.93
A. Taggart
A. Taggart
32 FWD 6.92
M. Luongo
M. Luongo
33 MID 6.90
N. Atkinson
N. Atkinson
26 DEF 6.90
T. Deng
T. Deng
28 DEF 6.90
M. Leckie
M. Leckie
34 MID 6.90
Ryan Teague
Ryan Teague
23 MID 6.90
M. Boyle
M. Boyle
32 MID 6.87
J. Bos
J. Bos
23 DEF 6.87
J. Gauci
J. Gauci
25 GK 6.86
N. Velupillay
N. Velupillay
24 FWD 6.86
A. O'Neill
A. O'Neill
27 MID 6.83
P. Yazbek
P. Yazbek
23 MID 6.83
R. McGree
R. McGree
27 FWD 6.81
A. Behich
A. Behich
35 DEF 6.79
S. Silvera
S. Silvera
25 FWD 6.75
G. Jones
G. Jones
30 DEF 6.75
J. Geria
J. Geria
32 DEF 6.75
B. Borello
B. Borello
30 FWD 6.74
M. Degenek
M. Degenek
31 DEF 6.73
J. Nisbet
J. Nisbet
26 MID 6.70
A. Cáceres
A. Cáceres
33 MID 6.70
C. Devlin
C. Devlin
27 MID 6.65
D. Arzani
D. Arzani
26 FWD 6.57
A. Stamatelopoulos
A. Stamatelopoulos
26 FWD 6.50
F. Karačić
F. Karačić
29 DEF 6.50
M. Tilio
M. Tilio
24 FWD 6.50
M. Touré
M. Touré
21 FWD 6.50
L. Brattan
L. Brattan
35 MID 6.30
H. Matthews
H. Matthews
21 DEF 6.20