1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Asia
  4. Úc
Úc

Úc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €45.60m
KEY INSIGHT Úc bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Úc có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Úc không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDD
19 Trận đấu đã nhận định
47.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Úc Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Úc
Úc
1 : 1
Ai Cập
Ai Cập
3.75
2.95
2.45

2

2.45

U2.5

1.47

NO

1.7

X2

1.33
8.2/10

22:00

Kết thúc
Paraguay
Paraguay
0 : 0
Úc
Úc
2.72
2.42
4.35

1X

1.27

U2.5

1.31

NO

1.6

U2.5

1.31
6.1/10

15:00

Kết thúc
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2 : 0
Úc
Úc
1.67
4.35
5.35

1

1.67

O1.5

1.33

NO

1.87

O1.5

1.33
6.3/10

00:00

Kết thúc
Úc
Úc
2 : 0
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
5.53
3.86
1.75

2

1.75

U3.5

1.3

YES

1.95

2

1.75
5.7/10

14:15

Kết thúc
Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
1 : 2
Úc
Úc
2
3.2
3.8

1X

1.25

U2.5

1.57

NO

1.75

U2.5

1.57
6.8/10

07:10

Kết thúc
Úc
Úc
1 : 0
Nhật Bản
Nhật Bản
3.1
3.06
2.4

2

2.4

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.36
6.7/10

06:00

Kết thúc
Trung Quốc
Trung Quốc
0 : 2
Úc
Úc
6.8
4.3
1.45

2

1.45

O1.5

1.25

YES

1.92

2

1.45
6.2/10

04:10

Kết thúc
Úc
Úc
5 : 1
Indonesia
Indonesia
1.53
3.96
6.5

1

1.53

U3.5

1.3

NO

1.73

1

1.53
6.2/10

13:15

Kết thúc
Bahrain
Bahrain
2 : 2
Úc
Úc
5.5
3.75
1.6

2

1.6

U2.5

1.68

NO

1.68

U2.5

1.68
7.3/10

03:45

Kết thúc
Lebanon
Lebanon
0 : 5
Úc
Úc
17
6.7
1.13

2

1.13

U3.5

1.5

NO

1.44

NG

1.44
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Úc

Bạn đang tìm nhận định Úc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Úc, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Úc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 47.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Úc đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Úc đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 0.63 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Úc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Úc đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Úc chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World CupWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng101
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn2.00.00.7
Trung bình thủng lưới0.01.00.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 2 G
3-4-2-1 1 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
1 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Beach
P. Beach
22 GK 7.67
A. Circati
A. Circati
22 DEF 7.47
C. Metcalfe
C. Metcalfe
26 MID 7.07
L. Herrington
L. Herrington
18 DEF 7.00
A. O'Neill
A. O'Neill
27 MID 6.93
H. Souttar
H. Souttar
27 DEF 6.90
N. Irankunda
N. Irankunda
19 FWD 6.90
J. Bos
J. Bos
23 DEF 6.80
Paul Michael Junior Okon-Engstler
Paul Michael Junior Okon-Engstler
20 MID 6.80
J. Geria
J. Geria
32 DEF 6.80
A. Hrustić
A. Hrustić
29 MID 6.70
A. Behich
A. Behich
35 DEF 6.65
M. Touré
M. Touré
21 FWD 6.55
T. Yengi
T. Yengi
25 FWD 6.55
J. Italiano
J. Italiano
24 DEF 6.50
J. Irvine
J. Irvine
32 MID 6.50
C. Volpato
C. Volpato
22 MID 6.40
N. Velupillay
N. Velupillay
24 MID 6.35
C. Burgess
C. Burgess
30 DEF 6.25
M. Leckie
M. Leckie
34 MID 6.20