Austria Wien W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Austria W
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Sturm Graz W
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Austria W
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
06:45 Kết thúc |
St. Polten W
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Kleinmunchen L
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Austria W
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Austria W
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Austria W
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
First V
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Austria W
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Austria Wien W
Bạn đang tìm nhận định Austria Wien W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Austria Wien W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Austria Wien W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauenliga, Austria Wien W đã ghi nhận 19 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Austria Wien W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Austria Wien W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 23 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 2 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 3.1 | 1.9 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.2 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 10 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |



