1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Avellino
Avellino

Avellino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.12m

Phong độ gần đây

LLDWW
57 Trận đấu đã nhận định
61.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Avellino Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Avellino
Avellino
2 : 0
Bari
Bari
1.92
3.5
4.3

1

1.92

O1.5

1.35

NO

1.88

O1.5

1.35
6.8/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
0 : 2
Avellino
Avellino
2.47
3.3
3.4

1

2.47

U3.5

1.29

YES

1.88

1X

1.39
8.8/10

11:15

Kết thúc
Avellino
Avellino
1 : 1
Catanzaro
Catanzaro red card
2.6
3.3
2.92

2

2.92

O1.5

1.37

YES

1.78

O1.5

1.37
7.9/10

13:30

Kết thúc
Palermo
Palermo
2 : 0
Avellino
Avellino red card
1.6
3.95
6

1

1.6

O1.5

1.31

YES

1.95

1

1.6
5.7/10

11:15

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
2 : 1
Avellino
Avellino
2.35
3
3.9

1X

1.28

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
5.3/10

14:00

Kết thúc
Avellino
Avellino
3 : 2
Sudtirol
Sudtirol
2.45
3
3.85

X

3

U2.5

1.52

NO

1.76

NG

1.76
7.5/10

09:00

Kết thúc
Entella
Entella
1 : 2
Avellino
Avellino
2.67
3.05
3.45

1

2.67

U2.5

1.62

NO

1.91

U2.5

1.62
4.7/10

09:00

Kết thúc
Avellino
Avellino
1 : 0
Padova
Padova
2.3
3
4.1

1X

1.29

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avellino

Bạn đang tìm nhận định Avellino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Avellino được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Avellino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Avellino đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Avellino đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.84 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Avellino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Avellino đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng7411
Hòa5510
Thua5914
Bàn thắng ghi được231740
Bàn thắng để thủng lưới252954
Trung bình ghi bàn1.40.91.1
Trung bình thủng lưới1.51.61.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 12 G
3-5-2 12 G
3-4-2-1 4 G
3-5-1-1 4 G
89 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Daffara
G. Daffara
21 GK 7.20
L. Šimić
L. Šimić
29 DEF 7.04
A. Iannarilli
A. Iannarilli
35 GK 7.00
D. Sounas
D. Sounas
31 MID 7.00
A. Izzo
A. Izzo
33 DEF 6.98
L. Palmiero
L. Palmiero
29 MID 6.97
F. Missori
F. Missori
21 DEF 6.94
A. Fontanarosa
A. Fontanarosa
22 DEF 6.88
M. Besaggio
M. Besaggio
23 MID 6.86
M. Sala
M. Sala
26 MID 6.83
T. Biasci
T. Biasci
31 FWD 6.81
T. Cancellotti
T. Cancellotti
33 DEF 6.80
M. Palumbo
M. Palumbo
23 MID 6.77
R. Russo
R. Russo
26 MID 6.75
V. Crespi
V. Crespi
21 FWD 6.74
M. Armellino
M. Armellino
36 MID 6.74
A. Cagnano
A. Cagnano
27 DEF 6.74
M. Rigione
M. Rigione
34 DEF 6.70
P. Enrici
P. Enrici
24 DEF 6.68
J. Kumi
J. Kumi
21 MID 6.68
A. Favilli
A. Favilli
28 FWD 6.66
R. Insigne
R. Insigne
31 FWD 6.64
E. Gyabuaa
E. Gyabuaa
24 MID 6.64
G. Panico
G. Panico
28 FWD 6.55
C. Manzi
C. Manzi
25 DEF 6.53
F. Lescano
F. Lescano
29 FWD 6.52
C. Patierno
C. Patierno
34 FWD 6.46
L. D'Andrea
L. D'Andrea
21 FWD 6.45
A. Milani
A. Milani
20 DEF 6.44
G. Tutino
G. Tutino
29 FWD 6.44
L. Sgarbi
L. Sgarbi
24 FWD 6.40
A. Le Borgne
A. Le Borgne
19 MID 6.37
L. Pandolfi
L. Pandolfi
27 FWD 6.30
F. Reale
F. Reale
19 DEF 6.25