1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Avellino
Avellino

Avellino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.12m
KEY INSIGHT Avellino bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Avellino có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Avellino có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWL
60 Trận đấu đã nhận định
61.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Avellino Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Catanzaro
Catanzaro
3 : 0
Avellino
Avellino
2.04
3.4
4.3

1

2.04

O1.5

1.42

NO

1.8

1X

1.24
4.3/10

14:30

Kết thúc
Avellino
Avellino
1 : 0
Modena
Modena
1.55
4.25
7.5

2

7.5

O1.5

1.3

NO

1.75

O1.5

1.3
3/10

09:00

Kết thúc
Empoli
Empoli
1 : 0
Avellino
Avellino red card
2.2
3.35
3.8

1

2.2

O1.5

1.39

YES

1.87

1X

1.33
8.1/10

15:00

Kết thúc
Avellino
Avellino
2 : 0
Bari
Bari
1.92
3.5
4.3

1

1.92

O1.5

1.35

NO

1.88

O1.5

1.35
6.8/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
0 : 2
Avellino
Avellino
2.47
3.3
3.4

1

2.47

U3.5

1.29

YES

1.88

1X

1.39
8.8/10

11:15

Kết thúc
Avellino
Avellino
1 : 1
Catanzaro
Catanzaro red card
2.6
3.3
2.92

2

2.92

O1.5

1.37

YES

1.78

O1.5

1.37
7.9/10

13:30

Kết thúc
Palermo
Palermo
2 : 0
Avellino
Avellino red card
1.6
3.95
6

1

1.6

O1.5

1.31

YES

1.95

1

1.6
5.7/10

11:15

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
2 : 1
Avellino
Avellino
2.35
3
3.9

1X

1.28

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Avellino

Bạn đang tìm nhận định Avellino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Avellino, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Avellino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Avellino đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Avellino đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Avellino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Avellino đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng9413
Hòa5510
Thua51015
Bàn thắng ghi được261743
Bàn thắng để thủng lưới253055
Trung bình ghi bàn1.40.91.1
Trung bình thủng lưới1.31.61.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 15 G
3-5-2 12 G
3-4-2-1 4 G
3-5-1-1 4 G
93 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
25 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Daffara
G. Daffara
21 GK 7.27
A. Izzo
A. Izzo
33 DEF 7.09
L. Šimić
L. Šimić
29 DEF 7.04
D. Sounas
D. Sounas
31 MID 7.02
L. Palmiero
L. Palmiero
29 MID 7.01
A. Iannarilli
A. Iannarilli
35 GK 6.97
F. Missori
F. Missori
21 DEF 6.95
M. Besaggio
M. Besaggio
23 MID 6.90
A. Fontanarosa
A. Fontanarosa
22 DEF 6.90
M. Palumbo
M. Palumbo
23 MID 6.83
M. Sala
M. Sala
26 MID 6.83
T. Cancellotti
T. Cancellotti
33 DEF 6.80
T. Biasci
T. Biasci
31 FWD 6.80
R. Russo
R. Russo
26 MID 6.76
P. Enrici
P. Enrici
24 DEF 6.75
V. Crespi
V. Crespi
21 FWD 6.74
M. Armellino
M. Armellino
36 MID 6.74
A. Cagnano
A. Cagnano
27 DEF 6.74
M. Rigione
M. Rigione
34 DEF 6.70
J. Kumi
J. Kumi
21 MID 6.68
R. Insigne
R. Insigne
31 FWD 6.66
E. Gyabuaa
E. Gyabuaa
24 MID 6.64
A. Favilli
A. Favilli
28 FWD 6.60
G. Panico
G. Panico
28 FWD 6.55
C. Manzi
C. Manzi
25 DEF 6.53
F. Lescano
F. Lescano
29 FWD 6.52
C. Patierno
C. Patierno
34 FWD 6.46
L. D'Andrea
L. D'Andrea
21 FWD 6.45
A. Milani
A. Milani
20 DEF 6.44
G. Tutino
G. Tutino
29 FWD 6.43
L. Sgarbi
L. Sgarbi
24 FWD 6.40
A. Le Borgne
A. Le Borgne
19 MID 6.40
L. Pandolfi
L. Pandolfi
27 FWD 6.30
F. Reale
F. Reale
19 DEF 6.25