icon back

Avellino

Avellino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.12m
KEY INSIGHT Avellino không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLW
51 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Avellino Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Tulossa
Entella
Entella
vs
Avellino
Avellino
2.28
3
3.79

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Päättynyt
Avellino
Avellino
1 : 0
Padova
Padova
2.3
3
4.1

1X

1.29

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
5.6/10

15:00

Päättynyt
Venezia
Venezia
4 : 0
Avellino
Avellino red cardred card
1.36
5.1
9.75

1

1.36

O2.5

1.74

YES

2.07

1

1.36
10/10

14:30

Päättynyt
Avellino
Avellino
0 : 0
Juve Stabia
Juve Stabia
3
2.95
2.85

X2

1.45

U2.5

1.55

YES

1.97

U2.5

1.55
3.1/10

12:15

Päättynyt
Reggiana
Reggiana
1 : 1
Avellino
Avellino
2.47
3.2
3.4

2

3.4

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
6/10

14:30

Päättynyt
Avellino
Avellino
0 : 1
Pescara
Pescara
2.12
3.5
3.6

1

2.12

O1.5

1.27

YES

1.65

O1.5

1.27
5.6/10

15:00

Päättynyt
Avellino
Avellino
1 : 3
Frosinone
Frosinone
3.45
3.4
2.32

2

2.32

U3.5

1.41

YES

1.66

AS

1.22
6.8/10

10:00

Päättynyt
Monza
Monza
2 : 1
Avellino
Avellino
1.55
4.1
6.8

1

1.55

U3.5

1.36

YES

2.05

1

1.55
8.5/10

10:00

Päättynyt
Avellino
Avellino
3 : 1
Cesena
Cesena
3.3
3.3
2.4

2

2.4

U3.5

1.27

NO

1.9

U3.5

1.27
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Avellino. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 51 trận đấu có sự tham gia của Avellino với tỷ lệ trúng 64.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng527
Hòa459
Thua5712
Bàn thắng ghi được181230
Bàn thắng để thủng lưới222446
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.61.71.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 12 G
4-3-1-2 5 G
3-4-2-1 4 G
3-5-1-1 4 G
69 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 29%
8 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Izzo
A. Izzo
33 DEF 8.00
G. Daffara
G. Daffara
21 GK 7.22
D. Sounas
D. Sounas
31 MID 7.01
L. Šimić
L. Šimić
29 DEF 7.00
M. Sala
M. Sala
26 MID 6.98
A. Fontanarosa
A. Fontanarosa
22 DEF 6.92
L. Palmiero
L. Palmiero
29 MID 6.92
F. Missori
F. Missori
21 DEF 6.90
T. Biasci
T. Biasci
31 FWD 6.88
M. Besaggio
M. Besaggio
23 MID 6.85
A. Iannarilli
A. Iannarilli
35 GK 6.82
T. Cancellotti
T. Cancellotti
33 DEF 6.80
M. Palumbo
M. Palumbo
23 MID 6.79
V. Crespi
V. Crespi
21 FWD 6.74
M. Armellino
M. Armellino
36 MID 6.74
A. Cagnano
A. Cagnano
27 DEF 6.74
J. Kumi
J. Kumi
21 MID 6.73
R. Russo
R. Russo
26 MID 6.72
P. Enrici
P. Enrici
24 DEF 6.70
M. Rigione
M. Rigione
34 DEF 6.70
R. Insigne
R. Insigne
31 FWD 6.65
E. Gyabuaa
E. Gyabuaa
24 MID 6.64
G. Panico
G. Panico
28 FWD 6.55
C. Manzi
C. Manzi
25 DEF 6.53
F. Lescano
F. Lescano
29 FWD 6.52
L. D'Andrea
L. D'Andrea
21 FWD 6.50
A. Milani
A. Milani
20 DEF 6.45
G. Tutino
G. Tutino
29 FWD 6.43
C. Patierno
C. Patierno
34 FWD 6.42
L. Sgarbi
L. Sgarbi
24 FWD 6.40
A. Le Borgne
A. Le Borgne
19 MID 6.40
L. Pandolfi
L. Pandolfi
27 FWD 6.33
A. Favilli
A. Favilli
28 FWD 6.30
F. Reale
F. Reale
19 DEF 6.25