1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Baltika
Baltika

Baltika Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.55m
KEY INSIGHT Baltika có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 6 trận gần nhất
TREND Baltika không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Baltika không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
128 Trận đấu đã nhận định
67.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Baltika Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
1 : 2
Dynamo
Dynamo
2.5
3.35
3

X2

1.55

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
5.6/10

12:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 0
Baltika
Baltika red card
1.95
3.5
4

1

1.95

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.26
4.1/10

09:30

Kết thúc
red card Baltika
Baltika
0 : 1
Rubin
Rubin
2.2
3.15
3.75

1X

1.3

U2.5

1.47

YES

2.17

U2.5

1.47
4.6/10

13:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
0 : 1
Akron
Akron
1.64
3.8
5.7

X2

2.28

O1.5

1.3

YES

1.9

O1.5

1.3
5.7/10

12:45

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
1 : 1
Baltika
Baltika
3.05
3.25
2.5

1X

1.57

U2.5

1.64

YES

1.87

1X

1.57
1.5/10

12:30

Kết thúc
FC Krasnodar
FC Krasnodar
2 : 2
Baltika
Baltika
1.52
4.2
7

1

1.52

U3.5

1.33

YES

2

1

1.52
1.5/10

12:30

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 2
Nizhny N
Nizhny N
1.67
3.5
5.8

X2

2.18

U2.5

1.55

YES

2.32

U2.5

1.55
1.6/10

09:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
2 : 2
Baltika
Baltika
3.4
3.1
2.52

2

2.52

U2.5

1.35

NO

1.51

U2.5

1.35
7.9/10

01:00

Kết thúc
Dolgoprud
Dolgoprudny
0 : 2
Baltika
Baltika
4.15
3.1
1.8

2

1.8

U2.5

1.61

NO

1.62

2

1.8
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baltika

Bạn đang tìm nhận định Baltika? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Baltika, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Baltika với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Baltika đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Baltika đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.38 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Baltika hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Baltika đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7411
Hòa5813
Thua235
Bàn thắng ghi được191837
Bàn thắng để thủng lưới81119
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới0.60.70.7
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
3-4-3 10 G
5-4-1 7 G
3-4-1-2 1 G
86 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Borisko
M. Borisko
25 GK 7.19
A. Filin
A. Filin
29 DEF 7.13
V. Saus
V. Saus
22 MID 7.04
M. Beveev
M. Beveev
30 MID 7.00
K. Andrade
K. Andrade
26 DEF 6.95
N. Gassama
N. Gassama
24 DEF 6.93
E. Ćivić
E. Ćivić
29 DEF 6.91
M. Petrov
M. Petrov
24 MID 6.91
S. Varatynov
S. Varatynov
22 DEF 6.88
I. Petrov
I. Petrov
30 MID 6.86
B. Gil
B. Gil
24 FWD 6.83
N. Titkov
N. Titkov
25 FWD 6.82
A. Mendel
A. Mendel
30 MID 6.78
I. Belikov
I. Belikov
21 DEF 6.78
A. Mourid
A. Mourid
25 MID 6.70
A. Mokhammad
A. Mokhammad
29 DEF 6.70
E. Anderson
E. Anderson
24 DEF 6.66
M. Ryadno
M. Ryadno
20 DEF 6.63
I. Kukushkin
I. Kukushkin
23 GK 6.60
S. Kovač
S. Kovač
26 MID 6.60
D. Luna
D. Luna
25 DEF 6.60
I. Manelov
I. Manelov
23 FWD 6.59
S. Pryakhin
S. Pryakhin
23 FWD 6.56
V. Pospelov
V. Pospelov
19 MID 6.55
C. Offor
C. Offor
25 FWD 6.52
Y. Kovalev
Y. Kovalev
32 MID 6.51
K. Stepanov
K. Stepanov
19 FWD 6.50
T. Yenne
T. Yenne
25 FWD 6.45
K. Stepanov
K. Stepanov
19 FWD 6.35
E. Lyubakov
E. Lyubakov
26 GK 6.30
D. Nikitin
D. Nikitin
19 FWD 6.30
Derik Lacerda
Derik Lacerda
26 FWD 6.30
D. Utkin
D. Utkin
26 MID -