Baltika Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Baltika Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Baltika
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:45 Kết thúc |
Akhmat
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
1.5/10 |
12:30 Kết thúc |
FC Krasnodar
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
1.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Baltika
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Dinamo M
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Baltika
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Baltika
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
08:45 Kết thúc |
FK Rostov
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.3/10 |
03:00 Kết thúc |
Baltika
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Baltika
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Dolgoprud
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baltika
Bạn đang tìm nhận định Baltika? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Baltika được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Baltika với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Baltika đã ghi nhận 11 trận thắng, 12 trận hòa và 2 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Baltika đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.39 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Baltika hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Baltika đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 9 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Borisko
|
25 | GK | 7.19 |
|
A. Filin
|
29 | DEF | 7.17 |
|
K. Andrade
|
26 | DEF | 7.13 |
|
M. Beveev
|
30 | MID | 7.05 |
|
V. Saus
|
22 | MID | 7.04 |
|
N. Gassama
|
24 | DEF | 7.01 |
|
M. Petrov
|
24 | MID | 7.00 |
|
E. Ćivić
|
29 | DEF | 6.95 |
|
I. Petrov
|
30 | MID | 6.91 |
|
S. Varatynov
|
22 | DEF | 6.89 |
|
N. Titkov
|
25 | FWD | 6.86 |
|
B. Gil
|
24 | FWD | 6.83 |
|
I. Belikov
|
21 | DEF | 6.80 |
|
M. Ryadno
|
20 | DEF | 6.74 |
|
A. Mokhammad
|
29 | DEF | 6.70 |
|
A. Mendel
|
30 | MID | 6.68 |
|
A. Mourid
|
25 | MID | 6.68 |
|
S. Kovač
|
26 | MID | 6.66 |
|
I. Manelov
|
23 | FWD | 6.61 |
|
I. Kukushkin
|
23 | GK | 6.60 |
|
D. Luna
|
25 | DEF | 6.60 |
|
V. Pospelov
|
19 | MID | 6.60 |
|
S. Pryakhin
|
23 | FWD | 6.56 |
|
C. Offor
|
25 | FWD | 6.56 |
|
Y. Kovalev
|
32 | MID | 6.52 |
|
K. Stepanov
|
19 | FWD | 6.50 |
|
T. Yenne
|
25 | FWD | 6.47 |
|
E. Anderson
|
24 | DEF | 6.45 |
|
K. Stepanov
|
19 | FWD | 6.35 |
|
D. Nikitin
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Derik Lacerda
|
26 | FWD | 6.00 |
|
D. Utkin
|
26 | MID | - |






