1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Baltika
Baltika

Baltika Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.55m
KEY INSIGHT Baltika có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Baltika bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Baltika ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDDD
125 Trận đấu đã nhận định
67.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Baltika Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Baltika
Baltika
vs
Akron
Akron
1.63
3.8
5.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
1 : 1
Baltika
Baltika
3.05
3.25
2.5

1X

1.57

U2.5

1.64

YES

1.87

1X

1.57
1.5/10

12:30

Kết thúc
FC Krasnodar
FC Krasnodar
2 : 2
Baltika
Baltika
1.52
4.2
7

1

1.52

U3.5

1.33

YES

2

1

1.52
1.5/10

12:30

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 2
Nizhny N
Nizhny N
1.67
3.5
5.8

X2

2.18

U2.5

1.55

YES

2.32

U2.5

1.55
1.6/10

09:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
2 : 2
Baltika
Baltika
3.4
3.1
2.52

2

2.52

U2.5

1.35

NO

1.51

U2.5

1.35
7.9/10

12:30

Kết thúc
Baltika
Baltika
4 : 0
Sochi
Sochi red card
1.35
4.6
10.5

2

10.5

O1.5

1.36

YES

2.7

X2

3.2
2.6/10

12:30

Kết thúc
Baltika
Baltika
1 : 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2.6
3.1
2.9

2

2.9

U2.5

1.58

NO

1.76

U2.5

1.58
5.3/10

08:45

Kết thúc
FK Rostov
FK Rostov
1 : 1
Baltika
Baltika
2.85
3
2.9

X

3

U2.5

1.47

YES

2.11

U2.5

1.47
6.3/10

03:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 1
Kaisar
Kaisar red card
1.37
4.75
7.9

1

1.37

U3.5

1.57

NO

1.94

1

1.37
8/10

01:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
0 : 0
Metallurg Lipetsk
Metallurg
1.23
5.95
13.5

1

1.23

U3.5

1.37

NO

1.43

U3.5

1.37
5.5/10

01:00

Kết thúc
Dolgoprud
Dolgoprudny
0 : 2
Baltika
Baltika
4.15
3.1
1.8

2

1.8

U2.5

1.61

NO

1.62

2

1.8
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baltika

Bạn đang tìm nhận định Baltika? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Baltika được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Baltika với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Baltika đã ghi nhận 11 trận thắng, 12 trận hòa và 2 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Baltika đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.39 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Baltika hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Baltika đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng7411
Hòa5712
Thua022
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới6915
Trung bình ghi bàn1.61.31.4
Trung bình thủng lưới0.50.70.6
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
3-4-3 9 G
5-4-1 4 G
3-4-1-2 1 G
78 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
19 Trận
Tài 1.5 48%
12 Trận
Tài 2.5 16%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Borisko
M. Borisko
25 GK 7.19
A. Filin
A. Filin
29 DEF 7.17
K. Andrade
K. Andrade
26 DEF 7.13
M. Beveev
M. Beveev
30 MID 7.05
V. Saus
V. Saus
22 MID 7.04
N. Gassama
N. Gassama
24 DEF 7.01
M. Petrov
M. Petrov
24 MID 7.00
E. Ćivić
E. Ćivić
29 DEF 6.95
I. Petrov
I. Petrov
30 MID 6.91
S. Varatynov
S. Varatynov
22 DEF 6.89
N. Titkov
N. Titkov
25 FWD 6.86
B. Gil
B. Gil
24 FWD 6.83
I. Belikov
I. Belikov
21 DEF 6.80
M. Ryadno
M. Ryadno
20 DEF 6.74
A. Mokhammad
A. Mokhammad
29 DEF 6.70
A. Mendel
A. Mendel
30 MID 6.68
A. Mourid
A. Mourid
25 MID 6.68
S. Kovač
S. Kovač
26 MID 6.66
I. Manelov
I. Manelov
23 FWD 6.61
I. Kukushkin
I. Kukushkin
23 GK 6.60
D. Luna
D. Luna
25 DEF 6.60
V. Pospelov
V. Pospelov
19 MID 6.60
S. Pryakhin
S. Pryakhin
23 FWD 6.56
C. Offor
C. Offor
25 FWD 6.56
Y. Kovalev
Y. Kovalev
32 MID 6.52
K. Stepanov
K. Stepanov
19 FWD 6.50
T. Yenne
T. Yenne
25 FWD 6.47
E. Anderson
E. Anderson
24 DEF 6.45
K. Stepanov
K. Stepanov
19 FWD 6.35
D. Nikitin
D. Nikitin
19 FWD 6.30
Derik Lacerda
Derik Lacerda
26 FWD 6.00
D. Utkin
D. Utkin
26 MID -