icon back

Baltika

Baltika Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.55m

Phong độ gần đây

LWLLD
119 Trận đấu đã nhận định
68.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Baltika
Baltika
vs
CSKA Moscow
CSKA Moscow
2.83
3.2
2.86

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:45

Kết thúc
FK Rostov
FK Rostov
1 : 1
Baltika
Baltika
2.85
3
2.9

X

3

U2.5

1.47

YES

2.11

U2.5

1.47
6.3/10

13:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
0 : 1
Zenit
Zenit
3.5
3.1
2.15

2

2.15

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
8/10

12:30

Kết thúc
Zenit
Zenit
1 : 0
Baltika
Baltika
1.65
3.8
6.2

2

6.2

U2.5

1.66

NO

1.6

U2.5

1.66
8.5/10

04:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 1
Kaisar
Kaisar red card
1.37
4.75
7.9

1

1.37

U3.5

1.57

NO

1.94

1

1.37
8/10

04:00

Sắp diễn ra
Baltika
Baltika
vs
Navbahor
Navbahor
1.37
5.25
6.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 3
Surkhon
Surkhon
1.29
4.95
11.25

1

1.29

U3.5

1.66

NO

1.88

1

1.29
8/10

12:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 0
Krylia S
Krylia S
1.5
4
7.25

2

7.25

U2.5

1.64

NO

1.56

U2.5

1.64
7.2/10

12:30

Kết thúc
red cardred card Baltika
Baltika
1 : 0
Spartak Moscow
Spartak M
3.45
3.15
2.25

1X

1.65

U2.5

1.47

NO

1.61

U2.5

1.47
5.3/10

11:00

Kết thúc
Torpedo M
Torpedo Moskva
0 : 2
Baltika
Baltika
3.9
3.5
1.9

X2

1.23

U2.5

1.8

NO

1.88

U2.5

1.8
5/10

10:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
2 : 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny red card
2.71
3.2
2.81

1

2.71

O1.5

1.45

YES

2.02

1X

1.44
5.4/10

07:00

Kết thúc
Arsenal Tula
Arsenal Tula
0 : 0
Baltika
Baltika
2.5
3.13
2.84

2

2.84

U2.5

1.49

NO

1.69

U2.5

1.49
5.4/10

01:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
0 : 0
Metallurg Lipetsk
Metallurg
1.23
5.95
13.5

1

1.23

U3.5

1.37

NO

1.43

U3.5

1.37
5.5/10

01:00

Kết thúc
Dolgoprud
Dolgoprudny
0 : 2
Baltika
Baltika
4.15
3.1
1.8

2

1.8

U2.5

1.61

NO

1.62

2

1.8
1.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Baltika. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Baltika với tỷ lệ trúng 68.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng549
Hòa448
Thua022
Bàn thắng ghi được121224
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới0.40.40.4
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 10 G
3-4-3 7 G
3-4-1-2 1 G
5-4-1 1 G
59 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Borisko
M. Borisko
25 GK 7.20
A. Filin
A. Filin
29 DEF 7.14
M. Beveev
M. Beveev
30 MID 7.08
K. Andrade
K. Andrade
26 DEF 7.07
V. Saus
V. Saus
22 MID 7.04
N. Gassama
N. Gassama
24 DEF 7.02
I. Petrov
I. Petrov
30 MID 6.95
M. Petrov
M. Petrov
24 MID 6.95
I. Belikov
I. Belikov
21 DEF 6.95
E. Ćivić
E. Ćivić
29 DEF 6.94
S. Varatynov
S. Varatynov
22 DEF 6.89
B. Gil
B. Gil
24 FWD 6.86
N. Titkov
N. Titkov
25 FWD 6.76
A. Mendel
A. Mendel
30 MID 6.70
A. Mokhammad
A. Mokhammad
29 DEF 6.70
M. Ryadno
M. Ryadno
20 DEF 6.70
A. Mourid
A. Mourid
25 MID 6.68
S. Kovač
S. Kovač
26 MID 6.66
D. Luna
D. Luna
25 DEF 6.60
V. Pospelov
V. Pospelov
19 MID 6.60
I. Manelov
I. Manelov
23 FWD 6.59
C. Offor
C. Offor
25 FWD 6.58
S. Pryakhin
S. Pryakhin
23 FWD 6.56
Y. Kovalev
Y. Kovalev
32 MID 6.52
K. Stepanov
K. Stepanov
19 FWD 6.50
T. Yenne
T. Yenne
25 FWD 6.49
K. Stepanov
K. Stepanov
19 FWD 6.35
D. Nikitin
D. Nikitin
19 FWD 6.30
D. Utkin
D. Utkin
26 MID -