Bandırmaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bandırmaspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Bandirmaspor
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Erzurumspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Bandirmaspor
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Bodrum FK
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Bandirmaspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Corum FK
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Boluspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Bandirmaspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Bandirmas.
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bandırmaspor
Bạn đang tìm nhận định Bandırmaspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bandırmaspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Bandırmaspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Bandırmaspor đã ghi nhận 15 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bandırmaspor đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.66 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Bandırmaspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bandırmaspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 20 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 21 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 5 | 16 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Çiftçi
|
27 | MID | 7.16 |
|
L. Bacuna
|
34 | MID | 7.10 |
|
R. Mulumba
|
33 | MID | 7.09 |
|
A. Nukan
|
32 | DEF | 7.06 |
|
A. Özçimen
|
24 | GK | 7.06 |
|
K. Alıcı
|
28 | DEF | 7.00 |
|
Douglas Tanque
|
32 | FWD | 6.97 |
|
Enes Aydın
|
21 | DEF | 6.96 |
|
B. Messaoudi
|
28 | FWD | 6.95 |
|
João Amaral
|
34 | MID | 6.89 |
|
R. Berişbek
|
26 | DEF | 6.88 |
|
A. Parmak
|
31 | MID | 6.88 |
|
Gani Burgaz
|
19 | DEF | 6.86 |
|
T. Kehinde
|
27 | FWD | 6.86 |
|
M. Gümüşkaya
|
25 | MID | 6.85 |
|
T. Kalender
|
24 | DEF | 6.84 |
|
M. Fall
|
34 | MID | 6.79 |
|
C. Hountondji
|
31 | DEF | 6.78 |
|
C. Türkmen
|
23 | MID | 6.74 |
|
A. Badji
|
19 | MID | 6.73 |
|
E. Acar
|
20 | MID | 6.69 |
|
D. Ndongala
|
34 | MID | 6.65 |
|
O. Ceylan
|
35 | DEF | 6.64 |
|
W. Samaké
|
21 | FWD | 6.59 |
|
M. Albayrak
|
34 | DEF | 6.56 |
|
Y. Can Esendemir
|
24 | DEF | 6.54 |
|
A. Alkan
|
36 | GK | 6.53 |
|
Yasin Midilic
|
18 | DEF | 6.50 |
|
E. Çinemre
|
18 | MID | 6.49 |
|
J. Topalli
|
27 | MID | 6.48 |
|
F. Genç
|
25 | DEF | 6.30 |
|
K. Akyazı
|
20 | FWD | 6.27 |





