1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Bandırmaspor
Bandırmaspor

Bandırmaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.05m
KEY INSIGHT Bandırmaspor giữ sạch lưới trong tất cả 6 trận gần nhất
TREND Bandırmaspor bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Bandırmaspor giữ sạch lưới trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDW
158 Trận đấu đã nhận định
62.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bandırmaspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Erzurumspor
Erzurumspor FK
vs
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1.75
4
4.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2 : 0
Amed
Amed red card
4.1
3.45
1.92

2

1.92

U3.5

1.34

YES

1.82

U3.5

1.34
4.3/10

12:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
0 : 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2
3.5
4

1

2

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
7.9/10

07:30

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
0 : 0
Sariyer
Sariyer
2.05
3.25
4

1

2.05

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
8.9/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
0 : 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1.5
4.55
7.75

2

7.75

O1.5

1.25

NO

1.87

O1.5

1.25
3.3/10

05:30

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
0 : 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2.2
3.45
3.15

1

2.2

U3.5

1.34

NO

2.12

1X

1.37
7.2/10

05:30

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
0 : 0
Igdir FK
Igdir FK
2.75
3.3
2.47

X2

1.47

O1.5

1.28

YES

1.71

O1.5

1.28
5/10

12:00

Kết thúc
Esenler E
Esenler Erokspor
1 : 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor red card
1.47
4.5
7.5

X2

2.8

O2.5

1.67

YES

1.85

O2.5

1.67
8/10

05:30

Kết thúc
Bandirmas.
Bandirmaspor
2 : 0
Yeni Malatyaspor
Yeni M
1.03
13
41

1

1.03

O2.5

1.25

NO

1.32

O2.5

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bandırmaspor

Bạn đang tìm nhận định Bandırmaspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bandırmaspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Bandırmaspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Bandırmaspor đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bandırmaspor đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.90 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Bandırmaspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bandırmaspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng9514
Hòa5611
Thua3710
Bàn thắng ghi được241943
Bàn thắng để thủng lưới132033
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới0.81.10.9
Giữ sạch lưới10515
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
5-4-1 7 G
3-4-3 7 G
4-3-3 1 G
72 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Çiftçi
H. Çiftçi
27 MID 7.17
R. Mulumba
R. Mulumba
33 MID 7.10
L. Bacuna
L. Bacuna
34 MID 7.10
A. Özçimen
A. Özçimen
24 GK 7.07
A. Nukan
A. Nukan
32 DEF 7.04
K. Alıcı
K. Alıcı
28 DEF 7.04
Enes Aydın
Enes Aydın
21 DEF 6.99
Douglas Tanque
Douglas Tanque
32 FWD 6.97
B. Messaoudi
B. Messaoudi
28 FWD 6.95
João Amaral
João Amaral
34 MID 6.90
R. Berişbek
R. Berişbek
26 DEF 6.88
A. Parmak
A. Parmak
31 MID 6.88
M. Gümüşkaya
M. Gümüşkaya
25 MID 6.87
Gani Burgaz
Gani Burgaz
19 DEF 6.86
T. Kehinde
T. Kehinde
27 FWD 6.86
T. Kalender
T. Kalender
24 DEF 6.84
M. Fall
M. Fall
34 MID 6.82
C. Hountondji
C. Hountondji
31 DEF 6.78
C. Türkmen
C. Türkmen
23 MID 6.74
A. Badji
A. Badji
19 MID 6.72
Yasin Midilic
Yasin Midilic
18 DEF 6.70
E. Acar
E. Acar
20 MID 6.69
D. Ndongala
D. Ndongala
34 MID 6.65
O. Ceylan
O. Ceylan
35 DEF 6.64
W. Samaké
W. Samaké
21 FWD 6.59
M. Albayrak
M. Albayrak
34 DEF 6.57
Y. Can Esendemir
Y. Can Esendemir
24 DEF 6.57
A. Alkan
A. Alkan
36 GK 6.53
E. Çinemre
E. Çinemre
18 MID 6.51
J. Topalli
J. Topalli
27 MID 6.48
F. Genç
F. Genç
25 DEF 6.30
K. Akyazı
K. Akyazı
20 FWD 6.27