icon back

Bandırmaspor

Bandırmaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.05m

Phong độ gần đây

LLWWW
151 Trận đấu đã nhận định
62.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bandirmaspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Upcoming
Esenler E
Esenler Erokspor
vs
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1.54
4.5
6.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Finished
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1 : 0
Istanbulspor
Istanbulspor
1.98
3.9
5.1

1

1.98

O2.5

1.78

YES

1.77

O2.5

1.78
5.7/10

09:00

Finished
Umraniyespor
Umraniyespor
1 : 2
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2.52
3.4
2.75

1

2.52

O1.5

1.31

YES

1.8

HS

1.3
8.3/10

06:30

Finished
Bandirmaspor
Bandirmaspor
4 : 0
Hatayspor
Hatayspor red card
1.14
9
20

1

1.14

O2.5

1.38

YES

2.35

O2.5

1.38
6.5/10

13:00

Finished
Manisa FK
Manisa FK
3 : 2
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2.37
3.3
3.3

1

2.37

O2.5

1.82

YES

1.67

HS

1.28
6.5/10

06:30

Finished
red card Bandirmaspor
Bandirmaspor
0 : 3
Serik Spor
Serik Spor
1.18
7
15.5

X2

4.98

O2.5

1.62

YES

2.54

O2.5

1.62
8/10

06:30

Finished
red card Keciorengucu
Keciorengucu
3 : 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor red card
2.05
3.4
3.85

1

2.05

O1.5

1.31

YES

1.82

O1.5

1.31
8.5/10

06:30

Finished
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2 : 0
Vanspor FK
Vanspor FK red card
2.32
3.3
3.25

1X

1.37

O1.5

1.31

YES

1.77

O1.5

1.31
5.1/10

13:00

Finished
Adana D
Adana Demirspor
0 : 3
Bandirmaspor
Bandirmaspor
40
19
1.05

2

1.05

O3.5

1.26

NO

1.78

O3.5

1.26
5.5/10

06:30

Finished
Bandirmas.
Bandirmaspor
2 : 0
Yeni Malatyaspor
Yeni M
1.03
13
41

1

1.03

O2.5

1.25

NO

1.32

O2.5

1.25
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bandırmaspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của Bandırmaspor với tỷ lệ trúng 62.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng8412
Hòa336
Thua3710
Bàn thắng ghi được231740
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
5-4-1 7 G
3-4-3 7 G
4-3-3 1 G
61 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
João Amaral
João Amaral
34 MID 7.29
L. Bacuna
L. Bacuna
34 MID 7.10
R. Mulumba
R. Mulumba
33 MID 7.09
A. Özçimen
A. Özçimen
24 GK 7.08
H. Çiftçi
H. Çiftçi
27 MID 7.01
Douglas Tanque
Douglas Tanque
32 FWD 6.98
B. Messaoudi
B. Messaoudi
28 FWD 6.95
A. Parmak
A. Parmak
31 MID 6.94
A. Nukan
A. Nukan
32 DEF 6.93
Enes Aydın
Enes Aydın
21 DEF 6.93
K. Alıcı
K. Alıcı
28 DEF 6.90
R. Berişbek
R. Berişbek
26 DEF 6.88
T. Kehinde
T. Kehinde
27 FWD 6.87
M. Gümüşkaya
M. Gümüşkaya
25 MID 6.86
Gani Burgaz
Gani Burgaz
19 DEF 6.86
A. Alkan
A. Alkan
36 GK 6.85
T. Kalender
T. Kalender
24 DEF 6.84
C. Hountondji
C. Hountondji
31 DEF 6.78
A. Badji
A. Badji
19 MID 6.77
M. Fall
M. Fall
34 MID 6.77
C. Türkmen
C. Türkmen
23 MID 6.74
Yasin Midilic
Yasin Midilic
18 DEF 6.70
D. Ndongala
D. Ndongala
34 MID 6.69
E. Acar
E. Acar
20 MID 6.66
O. Ceylan
O. Ceylan
35 DEF 6.60
W. Samaké
W. Samaké
21 FWD 6.59
Y. Can Esendemir
Y. Can Esendemir
24 DEF 6.57
M. Albayrak
M. Albayrak
34 DEF 6.55
E. Çinemre
E. Çinemre
18 MID 6.52
J. Topalli
J. Topalli
27 MID 6.48
F. Genç
F. Genç
25 DEF 6.30
K. Akyazı
K. Akyazı
20 FWD 6.27