1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Bandırmaspor
Bandırmaspor

Bandırmaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.05m
KEY INSIGHT Bandırmaspor bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Bandırmaspor có dưới 2.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Bandırmaspor có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
159 Trận đấu đã nhận định
62.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bandırmaspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1 : 0
Sivasspor
Sivasspor
2.1
3.6
4.3

1

2.1

U3.5

1.57

NO

2.43

1X

1.34
8.5/10

09:00

Kết thúc
Erzurumspor
Erzurumspor FK
1 : 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1.85
3.7
4.5

1

1.85

U3.5

1.28

YES

1.9

U3.5

1.28
3.7/10

09:00

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2 : 0
Amed
Amed red card
4.1
3.45
1.92

2

1.92

U3.5

1.34

YES

1.82

U3.5

1.34
4.3/10

12:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
0 : 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2
3.5
4

1

2

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
7.9/10

07:30

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
0 : 0
Sariyer
Sariyer
2.05
3.25
4

1

2.05

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
8.9/10

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
0 : 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1.5
4.55
7.75

2

7.75

O1.5

1.25

NO

1.87

O1.5

1.25
3.3/10

05:30

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
0 : 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2.2
3.45
3.15

1

2.2

U3.5

1.34

NO

2.12

1X

1.37
7.2/10

05:30

Kết thúc
Bandirmaspor
Bandirmaspor
0 : 0
Igdir FK
Igdir FK
2.75
3.3
2.47

X2

1.47

O1.5

1.28

YES

1.71

O1.5

1.28
5/10

05:30

Kết thúc
Bandirmas.
Bandirmaspor
2 : 0
Yeni Malatyaspor
Yeni M
1.03
13
41

1

1.03

O2.5

1.25

NO

1.32

O2.5

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bandırmaspor

Bạn đang tìm nhận định Bandırmaspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bandırmaspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Bandırmaspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Bandırmaspor đã ghi nhận 15 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bandırmaspor đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.66 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bandırmaspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bandırmaspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng10515
Hòa5712
Thua3710
Bàn thắng ghi được262046
Bàn thắng để thủng lưới132134
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới11516
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
5-4-1 7 G
3-4-3 7 G
4-3-3 1 G
76 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Çiftçi
H. Çiftçi
27 MID 7.16
L. Bacuna
L. Bacuna
34 MID 7.10
R. Mulumba
R. Mulumba
33 MID 7.09
A. Nukan
A. Nukan
32 DEF 7.06
A. Özçimen
A. Özçimen
24 GK 7.06
K. Alıcı
K. Alıcı
28 DEF 7.00
Douglas Tanque
Douglas Tanque
32 FWD 6.97
Enes Aydın
Enes Aydın
21 DEF 6.96
B. Messaoudi
B. Messaoudi
28 FWD 6.95
João Amaral
João Amaral
34 MID 6.89
R. Berişbek
R. Berişbek
26 DEF 6.88
A. Parmak
A. Parmak
31 MID 6.88
Gani Burgaz
Gani Burgaz
19 DEF 6.86
T. Kehinde
T. Kehinde
27 FWD 6.86
M. Gümüşkaya
M. Gümüşkaya
25 MID 6.85
T. Kalender
T. Kalender
24 DEF 6.84
M. Fall
M. Fall
34 MID 6.79
C. Hountondji
C. Hountondji
31 DEF 6.78
C. Türkmen
C. Türkmen
23 MID 6.74
A. Badji
A. Badji
19 MID 6.73
E. Acar
E. Acar
20 MID 6.69
D. Ndongala
D. Ndongala
34 MID 6.65
O. Ceylan
O. Ceylan
35 DEF 6.64
W. Samaké
W. Samaké
21 FWD 6.59
M. Albayrak
M. Albayrak
34 DEF 6.56
Y. Can Esendemir
Y. Can Esendemir
24 DEF 6.54
A. Alkan
A. Alkan
36 GK 6.53
Yasin Midilic
Yasin Midilic
18 DEF 6.50
E. Çinemre
E. Çinemre
18 MID 6.49
J. Topalli
J. Topalli
27 MID 6.48
F. Genç
F. Genç
25 DEF 6.30
K. Akyazı
K. Akyazı
20 FWD 6.27