Nhận định Bandirmaspor vs Sivasspor - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Bandirmaspor thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.10
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.43
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.69
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISivasspor
xGBandirmaspor: 0.68Sivasspor: 0.82
Kiểm soát bóngBandirmaspor: 57%Sivasspor: 43%
Tổng số cú sútBandirmaspor: 9Sivasspor: 8
Sút trúng đíchBandirmaspor: 3Sivasspor: 2
Sút trượtBandirmaspor: 3Sivasspor: 2
Phạt gócBandirmaspor: 3Sivasspor: 3
Thẻ vàngBandirmaspor: 1Sivasspor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sivasspor
Bàn thắng kỳ vọngBandirmaspor: 0.66Sivasspor: 1.18
Tổng bàn thắngBandirmaspor: 1.1Sivasspor: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBandirmaspor: 0.8Sivasspor: 1.2
Bàn thuaBandirmaspor: 0.3Sivasspor: 1.3
Kiểm soát bóngBandirmaspor: 41%Sivasspor: 50%
Tổng số cú sútBandirmaspor: 8.1Sivasspor: 11.6
Sút trúng đíchBandirmaspor: 3.1Sivasspor: 3.6
Sút trượtBandirmaspor: 3.4Sivasspor: 4.3
Phạm lỗiBandirmaspor: 10.2Sivasspor: 10.5
Phạt gócBandirmaspor: 3.3Sivasspor: 6.6
Việt vịBandirmaspor: 1.5Sivasspor: 1.9
Thẻ vàngBandirmaspor: 1.6Sivasspor: 2
Tổng số đường chuyềnBandirmaspor: 318Sivasspor: 367
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sivasspor
ThắngBandirmaspor: 4Sivasspor: 6
Trên 1.5 bànBandirmaspor: 4Sivasspor: 6
Trên 2.5 bànBandirmaspor: 1Sivasspor: 6
Trên 3.5 bànBandirmaspor: 0Sivasspor: 3
Cả hai đội ghi bànBandirmaspor: 3Sivasspor: 6
Thắng bất ngờBandirmaspor: 1Sivasspor: 0
Thua bất ngờBandirmaspor: 0Sivasspor: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 12, 25
Sivasspor2
Bandırmaspor0
09 thg 2, 22
Bandırmaspor2
Sivasspor4
07 thg 5, 17
Sivasspor3
Bandırmaspor0
17 thg 12, 16
Bandırmaspor0
Sivasspor1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation