icon back

Bangkok United

Bangkok United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Bangkok United ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Bangkok United bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Bangkok United ghi bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDW
55 Trận đấu đã nhận định
72.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bangkok Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:15

予定
Tampines
Tampines
vs
Bangkok Utd
Bangkok Utd
3.25
3.4
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

終了
red card Bangkok Utd
Bangkok Utd
2 : 1
Tampines
Tampines
1.45
4.6
6.25

1

1.45

O2.5

1.53

YES

1.7

1

1.45
8/10

07:30

終了
Lamphun W
Lamphun Warrior
1 : 1
Bangkok United
Bangkok Utd
3.65
3.4
2

2

2

U3.5

1.38

NO

2.15

X2

1.3
8.5/10

07:00

終了
Lamphun W
Lamphun Warrior
2 : 1
Bangkok United
Bangkok Utd
3.35
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.36

NO

2.1

X2

1.3
8/10

08:00

終了
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2 : 0
Muangthong United
Muangthon
1.4
4.85
7.25

1

1.4

U3.5

1.61

NO

2.05

1

1.4
5.5/10

03:45

終了
Macarthur FC
Macarthur FC
2 : 2
Bangkok Utd
Bangkok Utd
1.85
3.95
4.1

2

4.1

O1.5

1.25

YES

1.73

X2

1.98
6.3/10

08:15

終了
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2 : 0
Macarthur FC
Macarthur FC
2.75
3.6
2.5

1

2.75

O2.5

1.72

YES

1.62

1X

1.57
5.2/10

08:30

終了
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2 : 1
Shan Utd
Shan Utd
1.25
7
9.5

1

1.25

O2.5

1.27

YES

1.66

1

1.25
8.8/10

08:00

終了
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
0 : 2
Bangkok Utd
Bangkok Utd
1.52
4.35
6

1

1.52

O2.5

1.6

NO

2.1

1

1.52
4.8/10

07:30

終了
Bangkok Utd
Bangkok Utd
1 : 0
Chonburi
Chonburi
1.57
4.15
5.8

1

1.57

O2.5

1.6

YES

1.65

1

1.57
5.6/10

08:00

終了
red cardred card Pathum United
Pathum United
0 : 1
Bangkok Utd
Bangkok Utd
2.5
3.5
2.7

1

2.5

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
4.7/10

08:00

終了
Bangkok Utd
Bangkok Utd
1 : 4
Nam Dinh
Nam Dinh
4.3
3.8
2.25

1

4.3

U3.5

1.4

NO

2.05

1X

2
5.2/10

01:00

終了
Bangkok U
Bangkok United
5 : 2
Suphanburi
Suphanburi
1.36
4.45
6.1

1

1.36

O2.5

1.67

YES

2.12

1

1.36
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bangkok United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 55 trận đấu có sự tham gia của Bangkok United với tỷ lệ trúng 72.73% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

AFC CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng224
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Arthur
Arthur
25 FWD 8.50
W. Pomphan
W. Pomphan
29 MID 7.80
Everton
Everton
35 DEF 7.47
R. Poomchantuek
R. Poomchantuek
33 MID 7.30
Philipe Maia
Philipe Maia
30 DEF 7.20
P. Khammai
P. Khammai
31 GK 7.10
S. Thongsong
S. Thongsong
31 DEF 7.03
Muhsen Al Ghassani
Muhsen Al Ghassani
28 FWD 6.98
W. Pomphan
W. Pomphan
29 MID 6.90
Rivaldinho
Rivaldinho
30 FWD 6.90
M. Bihr
M. Bihr
32 DEF 6.90
I. Alhaft
I. Alhaft
28 MID 6.88
N. Kosović
N. Kosović
30 MID 6.88
K. Nakamura
K. Nakamura
29 MID 6.87
W. Jarunongkran
W. Jarunongkran
29 DEF 6.86
T. Puangchan
T. Puangchan
32 MID 6.84
Guntapon Keereeleang
Guntapon Keereeleang
24 FWD 6.77
T. Dangda
T. Dangda
37 FWD 6.73
J. Praisuwan
J. Praisuwan
31 DEF 6.72
P. A-nan
P. A-nan
34 MID 6.68
L. Adžić
L. Adžić
27 MID 6.60
P. Autra
P. Autra
29 MID 6.60
S. Kunori
S. Kunori
24 FWD 6.58
N. Selanon
N. Selanon
32 DEF 6.52
R. Phumichantuk
R. Phumichantuk
33 MID 6.50
P. Arhan
P. Arhan
24 DEF 6.10
R. Živković
R. Živković
29 MID 6.10