Nhận định Bangkok United vs Ayutthaya FC - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.72
Tối đa 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.10
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.72
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.27
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAyutthaya FC
xGBangkok United: 1.03Ayutthaya FC: 0.7
Kiểm soát bóngBangkok United: 67%Ayutthaya FC: 33%
Tổng số cú sútBangkok United: 14Ayutthaya FC: 5
Sút trúng đíchBangkok United: 4Ayutthaya FC: 1
Sút trượtBangkok United: 5Ayutthaya FC: 1
Phạt gócBangkok United: 6Ayutthaya FC: 2
Thẻ vàngBangkok United: 1Ayutthaya FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ayutthaya FC
Bàn thắng kỳ vọngBangkok United: 0.9Ayutthaya FC: 0.81
Tổng bàn thắngBangkok United: 2Ayutthaya FC: 2
Bàn thắng ghi đượcBangkok United: 0.7Ayutthaya FC: 0.6
Bàn thuaBangkok United: 1.3Ayutthaya FC: 1.4
Kiểm soát bóngBangkok United: 53%Ayutthaya FC: 44%
Tổng số cú sútBangkok United: 11.6Ayutthaya FC: 9.4
Sút trúng đíchBangkok United: 3.6Ayutthaya FC: 2.5
Sút trượtBangkok United: 4.6Ayutthaya FC: 3.8
Phạm lỗiBangkok United: 11Ayutthaya FC: 13
Phạt gócBangkok United: 4.6Ayutthaya FC: 3.6
Việt vịBangkok United: 1.8Ayutthaya FC: 0.9
Thẻ vàngBangkok United: 2Ayutthaya FC: 2.67
Tổng số đường chuyềnBangkok United: 379Ayutthaya FC: 278
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ayutthaya FC
ThắngBangkok United: 2Ayutthaya FC: 3
Trên 1.5 bànBangkok United: 7Ayutthaya FC: 7
Trên 2.5 bànBangkok United: 2Ayutthaya FC: 2
Trên 3.5 bànBangkok United: 1Ayutthaya FC: 1
Cả hai đội ghi bànBangkok United: 4Ayutthaya FC: 3
Thắng bất ngờBangkok United: 1Ayutthaya FC: 1
Thua bất ngờBangkok United: 0Ayutthaya FC: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 12, 25
Ayutthaya FC3
Bangkok United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation