icon back

Barcelona

Barcelona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.12bn
KEY INSIGHT Barcelona có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Barcelona bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Barcelona bất bại trên sân nhà trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
209 Trận đấu đã nhận định
73.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barcelona Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
69%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Upcoming
Barcelona
Barcelona
vs
Sevilla
Sevilla
1.26
7
11.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Finished
Newcastle
Newcastle
1 : 1
Barcelona
Barcelona
2.85
3.9
2.45

2

2.45

O2.5

1.45

YES

1.39

X2

1.5
8.5/10

16:00

Finished
Ath Bilbao
Ath Bilbao
0 : 1
Barcelona
Barcelona
4.8
4.45
1.7

2

1.7

O2.5

1.54

YES

1.57

2

1.7
8.8/10

16:00

Finished
Barcelona
Barcelona
3 : 0
Atl. Madrid
Atl. Madrid
1.47
5.8
6.5

1

1.47

O2.5

1.27

YES

1.41

1

1.47
8/10

16:00

Finished
Atl. Madrid
Atl. Madrid
4 : 0
Barcelona
Barcelona red card
2.9
4.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.58

YES

1.52

X2

1.46
5.8/10

11:15

Finished
Barcelona
Barcelona
4 : 1
Villarreal
Villarreal
1.42
6
7.4

1

1.42

O2.5

1.29

NO

2.72

H1

2
8.8/10

11:15

Finished
Barcelona
Barcelona
3 : 0
Levante
Levante
1.15
12
20

1

1.15

O2.5

1.22

YES

1.86

H1

1.44
8.8/10

16:00

Finished
red card Girona
Girona
2 : 1
Barcelona
Barcelona
8.5
6
1.37

2

1.37

O2.5

1.36

YES

1.56

2

1.37
10/10

11:15

Finished
Barcelona
Barcelona
3 : 0
Mallorca
Mallorca
1.17
9.5
22

1

1.17

O2.5

1.3

YES

1.9

H1

1.45
8/10

16:00

Finished
Albacete
Albacete
1 : 2
Barcelona
Barcelona
15
9.5
1.21

2

1.21

O2.5

1.33

YES

1.83

H2

1.53
8/10

16:00

Finished
Elche
Elche
1 : 3
Barcelona
Barcelona
9.5
6.5
1.32

2

1.32

O2.5

1.36

NO

2.32

O2.5

1.36
8.5/10

16:00

Finished
Barcelona
Barcelona
4 : 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen
1.12
12
23

1

1.12

O2.5

1.17

YES

1.82

H1

1.45
10/10

11:15

Finished
Barcelona
Barcelona
3 : 0
R. Oviedo
R. Oviedo
1.15
12
25

1

1.15

O2.5

1.27

YES

1.93

H1

1.38
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Barcelona. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 209 trận đấu có sự tham gia của Barcelona với tỷ lệ trúng 73.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng13821
Hòa011
Thua044
Bàn thắng ghi được413071
Bàn thắng để thủng lưới62026
Trung bình ghi bàn3.22.32.7
Trung bình thủng lưới0.51.51.0
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-3-3 8 G
42 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
26 Trận
Tài 1.5 81%
21 Trận
Tài 2.5 62%
16 Trận
Tài 3.5 19%
5 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lamine Yamal
Lamine Yamal
18 MID 8.00
Pedri
Pedri
23 MID 7.59
Joan García
Joan García
24 GK 7.45
F. de Jong
F. de Jong
28 MID 7.43
Raphinha
Raphinha
29 MID 7.36
W. Szczęsny
W. Szczęsny
35 GK 7.18
Dani Olmo
Dani Olmo
27 MID 7.15
Pau Cubarsí Paredes
Pau Cubarsí Paredes
18 DEF 7.14
Gavi
Gavi
21 MID 7.10
Fermín
Fermín
22 MID 7.07
Eric García
Eric García
24 DEF 7.04
Gerard Martín
Gerard Martín
23 DEF 7.03
Marc Bernal
Marc Bernal
18 MID 7.03
João Cancelo
João Cancelo
31 DEF 7.00
J. Koundé
J. Koundé
27 DEF 6.91
R. Araújo
R. Araújo
26 DEF 6.84
R. Lewandowski
R. Lewandowski
37 FWD 6.83
Ferran Torres
Ferran Torres
25 FWD 6.81
M. Rashford
M. Rashford
28 FWD 6.76
Alejandro Balde
Alejandro Balde
22 DEF 6.75
Marc Casadó
Marc Casadó
22 MID 6.74
A. Christensen
A. Christensen
29 DEF 6.72
R. Bardghji
R. Bardghji
20 MID 6.72
Pedro Fernández
Pedro Fernández
17 MID 6.60
Jofre Torrents
Jofre Torrents
18 DEF 6.50
Toni Fernández
Toni Fernández
17 FWD 6.50
Tomás Marqués
Tomás Marqués
19 MID 6.30