1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Barcelona
Barcelona

Barcelona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.12bn
KEY INSIGHT Barcelona có độ chính xác chuyền bóng trên 90% trong 3 trận gần nhất
TREND Barcelona có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
217 Trận đấu đã nhận định
73.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barcelona Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
64%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Kết thúc
Getafe
Getafe
0 : 2
Barcelona
Barcelona
5.5
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.36

NO

1.91

2

1.75
8.8/10

15:30

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
1 : 0
Celta Vigo
Celta Vigo
1.27
6.9
11

1

1.27

O2.5

1.36

YES

1.74

O2.5

1.36
8/10

15:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
1 : 2
Barcelona
Barcelona red card
3.85
4.6
1.85

2

1.85

O2.5

1.36

YES

1.39

X2

1.32
8.8/10

15:00

Kết thúc
red card Barcelona
Barcelona
0 : 2
Atletico M
Atletico M
1.53
5.25
5.6

1

1.53

O2.5

1.38

NO

2.65

1

1.53
8.8/10

12:30

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
4 : 1
Espanyol
Espanyol
1.34
6
9.25

1

1.34

O2.5

1.42

YES

1.73

1

1.34
8.8/10

15:00

Kết thúc
red card Atletico M
Atletico Madrid
1 : 2
Barcelona
Barcelona
3.4
4.1
2.1

2

2.1

O2.5

1.45

YES

1.43

X2

1.39
8.4/10

08:00

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
1 : 0
Rayo Vallecano
Vallecano
1.25
7.5
13

1

1.25

O2.5

1.33

YES

1.72

1

1.25
10/10

12:45

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
7 : 2
Newcastle
Newcastle
1.63
4.8
5.5

1

1.63

O2.5

1.44

YES

1.5

1

1.63
7.6/10

15:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
1 : 1
Barcelona
Barcelona
2.85
3.9
2.45

2

2.45

O2.5

1.45

YES

1.39

X2

1.5
8.5/10

10:15

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
5 : 2
Sevilla
Sevilla
1.35
6
10

1

1.35

U3.5

1.85

NO

2.2

1

1.35
8.8/10

15:00

Kết thúc
Ath Bilbao
Ath Bilbao
0 : 1
Barcelona
Barcelona
4.8
4.45
1.7

2

1.7

O2.5

1.54

YES

1.57

2

1.7
8.8/10

10:15

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
4 : 1
Villarreal
Villarreal
1.42
6
7.4

1

1.42

O2.5

1.29

NO

2.72

H1

2
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barcelona

Bạn đang tìm nhận định Barcelona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barcelona được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 217 trận đấu có sự tham gia của Barcelona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Barcelona đã ghi nhận 26 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 84 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Barcelona đạt trung bình 64% kiểm soát bóng, 1.98 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Barcelona hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.12bn.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barcelona đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng161026
Hòa011
Thua044
Bàn thắng ghi được513384
Bàn thắng để thủng lưới92130
Trung bình ghi bàn3.22.22.7
Trung bình thủng lưới0.61.41.0
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-3-3 10 G
51 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
31 Trận
Tài 1.5 77%
24 Trận
Tài 2.5 58%
18 Trận
Tài 3.5 23%
7 Trận
Tài 4.5 10%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lamine Yamal
Lamine Yamal
18 MID 7.94
Pedri
Pedri
23 MID 7.56
Raphinha
Raphinha
29 MID 7.48
F. de Jong
F. de Jong
28 MID 7.41
Joan García
Joan García
24 GK 7.39
João Cancelo
João Cancelo
31 DEF 7.23
W. Szczęsny
W. Szczęsny
35 GK 7.18
Dani Olmo
Dani Olmo
27 MID 7.16
Pau Cubarsí Paredes
Pau Cubarsí Paredes
18 DEF 7.14
Eric García
Eric García
24 DEF 7.06
Fermín
Fermín
22 MID 7.04
Gerard Martín
Gerard Martín
23 DEF 7.00
Marc Bernal
Marc Bernal
18 MID 6.97
Gavi
Gavi
21 MID 6.96
J. Koundé
J. Koundé
27 DEF 6.91
R. Araújo
R. Araújo
26 DEF 6.87
Ferran Torres
Ferran Torres
25 FWD 6.83
M. Rashford
M. Rashford
28 FWD 6.83
R. Lewandowski
R. Lewandowski
37 FWD 6.80
Marc Casadó
Marc Casadó
22 MID 6.74
Alejandro Balde
Alejandro Balde
22 DEF 6.73
A. Christensen
A. Christensen
29 DEF 6.72
R. Bardghji
R. Bardghji
20 MID 6.71
X. Espart
X. Espart
18 DEF 6.70
Pedro Fernández
Pedro Fernández
17 MID 6.60
Jofre Torrents
Jofre Torrents
18 DEF 6.50
Toni Fernández
Toni Fernández
17 FWD 6.50
Tomás Marqués
Tomás Marqués
19 MID 6.30