Barcelona SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barcelona SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Tecnico U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Cruzeiro
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
19:10 Kết thúc |
Delfin SC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.7/10 |
20:30 Kết thúc |
U. Catolica
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
Barcelona SC
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Independiente d
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Barcelona SC
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Barcelona SC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
19:10 Kết thúc |
Orense SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Barcelona SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Boca Juniors
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barcelona SC
Bạn đang tìm nhận định Barcelona SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Barcelona SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Barcelona SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Barcelona SC đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Barcelona SC đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.85 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Barcelona SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Barcelona SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 7 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 8 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Báez
|
35 | DEF | 7.17 |
|
L. Sosa
|
31 | DEF | 7.10 |
|
J. Rojas
|
28 | MID | 7.05 |
|
J. Intriago
|
29 | MID | 7.01 |
|
J. Contreras
|
31 | GK | 6.96 |
|
A. Rangel
|
23 | DEF | 6.95 |
|
J. Montaño
|
26 | MID | 6.95 |
|
B. Carabalí
|
28 | DEF | 6.93 |
|
J. Gómez
|
19 | MID | 6.93 |
|
M. Céliz
|
33 | MID | 6.91 |
|
J. Quiñónez
|
27 | MID | 6.90 |
|
M. Lugo
|
24 | MID | 6.88 |
|
D. Benedetto
|
35 | FWD | 6.83 |
|
J. García
|
17 | MID | 6.80 |
|
Jefferson Wila
|
19 | FWD | 6.75 |
|
J. Perlaza
|
28 | FWD | 6.71 |
|
G. Vallecilla
|
26 | DEF | 6.70 |
|
L. Cano
|
26 | FWD | 6.70 |
|
H. Villalba
|
31 | MID | 6.67 |
|
S. Núñez
|
25 | FWD | 6.67 |
|
T. Martínez
|
30 | MID | 6.66 |
|
J. Mina
|
30 | DEF | 6.63 |
|
J. Chalá
|
25 | DEF | 6.63 |
|
W. Vargas
|
28 | DEF | 6.50 |
|
R. Borja
|
21 | FWD | 6.50 |
|
M. Parrales
|
30 | FWD | 6.41 |
|
M. Mejía
|
27 | FWD | 6.40 |
|
K. Caidedo
|
21 | FWD | 6.40 |
|
J. Cevallos
|
27 | GK | 6.30 |
|
B. Castillo
|
30 | DEF | 6.30 |
|
J. Medina
|
25 | MID | 6.20 |




