1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Barcelona SC
Barcelona SC

Barcelona SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.30m

Phong độ gần đây

LWLLW
141 Trận đấu đã nhận định
62.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barcelona SC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:10

Sắp diễn ra
Orense SC
Orense SC
vs
Barcelona SC
Barcelona SC
2.65
3.2
2.87

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
2 : 1
Mushuc R
Mushuc R
1.68
3.65
5.3

1

1.68

U3.5

1.28

NO

1.77

U3.5

1.28
5.5/10

19:10

Kết thúc
Macara
Macara
3 : 1
Barcelona SC
Barcelona SC
2.45
3.05
3.75

1

2.45

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
8.6/10

20:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
3 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
1.34
4.9
13.5

1

1.34

U2.5

1.78

NO

1.47

NG

1.47
6.5/10

20:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
2 : 1
Leones del Norte
Leones d red card
1.47
4.2
7.5

1

1.47

U2.5

1.73

NO

1.62

1

1.47
8.2/10

20:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
0 : 1
Cruzeiro
Cruzeiro
3.3
3.1
2.4

2

2.4

U2.5

1.58

NO

1.78

U2.5

1.58
6.8/10

20:00

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
0 : 2
Barcelona SC
Barcelona SC
1.65
3.7
5.3

1

1.65

U3.5

1.39

YES

1.78

U3.5

1.39
7.3/10

15:30

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
1 : 1
U. Catolica
U. Catolica
2.2
3.3
3.55

1

2.2

U3.5

1.31

NO

2.05

NG

2.05
6.3/10

19:00

Kết thúc
Libertad
Libertad
0 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
2.92
3.2
2.52

1

2.92

U3.5

1.31

YES

1.76

1X

1.55
6.8/10

18:15

Kết thúc
Guayaquil
Guayaquil City
0 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
4.3
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.28

NO

1.88

U3.5

1.28
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barcelona SC

Bạn đang tìm nhận định Barcelona SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barcelona SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Barcelona SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Barcelona SC đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Barcelona SC đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.71 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Barcelona SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barcelona SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng314
Hòa123
Thua022
Bàn thắng ghi được549
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn1.30.81.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-1-3-2 2 G
4-1-4-1 1 G
5-3-2 1 G
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Báez
J. Báez
35 DEF 7.14
J. Gómez
J. Gómez
19 MID 7.12
L. Sosa
L. Sosa
31 DEF 7.08
J. Rojas
J. Rojas
28 MID 7.05
J. Quiñónez
J. Quiñónez
27 MID 7.01
J. Contreras
J. Contreras
31 GK 6.93
B. Carabalí
B. Carabalí
28 DEF 6.93
A. Rangel
A. Rangel
23 DEF 6.93
D. Benedetto
D. Benedetto
35 FWD 6.93
J. Intriago
J. Intriago
29 MID 6.92
M. Lugo
M. Lugo
24 MID 6.85
J. García
J. García
17 MID 6.80
T. Martínez
T. Martínez
30 MID 6.76
G. Vallecilla
G. Vallecilla
26 DEF 6.75
J. Mina
J. Mina
30 DEF 6.70
H. Villalba
H. Villalba
31 MID 6.68
L. Cano
L. Cano
26 FWD 6.68
M. Céliz
M. Céliz
33 MID 6.67
W. Vargas
W. Vargas
28 DEF 6.61
J. Montaño
J. Montaño
26 MID 6.60
S. Núñez
S. Núñez
25 FWD 6.55
J. Perlaza
J. Perlaza
28 FWD 6.55
R. Borja
R. Borja
21 FWD 6.50
M. Parrales
M. Parrales
30 FWD 6.40
J. Chalá
J. Chalá
25 DEF 6.35
J. Cevallos
J. Cevallos
27 GK 6.30
B. Castillo
B. Castillo
30 DEF 6.25
J. Medina
J. Medina
25 MID 6.20
M. Mejía
M. Mejía
27 FWD 6.20
Jefferson Wila
Jefferson Wila
19 FWD 6.20