1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Barcelona SC
Barcelona SC

Barcelona SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.30m

Phong độ gần đây

WLWLL
149 Trận đấu đã nhận định
63.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barcelona SC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
red card Tecnico U
Tecnico Universitario
1 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
3.15
3.1
2.32

X2

1.38

U2.5

1.65

NO

1.83

U2.5

1.65
3.3/10

20:30

Kết thúc
Cruzeiro
Cruzeiro
4 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
1.28
6.1
13

1

1.28

U3.5

1.37

NO

1.52

1

1.28
10/10

19:10

Kết thúc
Delfin SC
Delfin SC
1 : 2
Barcelona SC
Barcelona SC
3.9
3.1
2.12

2

2.12

U2.5

1.5

NO

1.65

X2

1.27
7.7/10

20:30

Kết thúc
U. Catolica
U. Catolica
2 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC red card
1.82
3.6
5.2

1

1.82

U3.5

1.25

NO

1.73

U3.5

1.25
8/10

20:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
3 : 0
Aucas
Aucas
2.2
3.3
3.7

2

3.7

U3.5

1.26

YES

1.88

X2

1.75
5.6/10

20:00

Kết thúc
Independiente d
Independiente del Valle
1 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
1.6
3.95
6

1

1.6

U3.5

1.36

NO

1.86

1

1.6
5.7/10

20:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
1 : 1
Manta FC
Manta FC red card
1.8
3.8
6.5

1

1.8

U3.5

1.24

NO

1.72

U3.5

1.24
7.1/10

20:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
1 : 2
U. Catolica
U. Catolica
2.2
3.3
3.75

1X

1.3

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
4/10

19:10

Kết thúc
Orense SC
Orense SC
1 : 1
Barcelona SC
Barcelona SC
2.65
3.2
2.8

1

2.65

U3.5

1.25

NO

1.9

1X

1.45
6.6/10

19:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
2 : 1
Mushuc R
Mushuc R
1.68
3.65
5.3

1

1.68

U3.5

1.28

NO

1.77

U3.5

1.28
5.5/10

20:00

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
3 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC
1.34
4.9
13.5

1

1.34

U2.5

1.78

NO

1.47

NG

1.47
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barcelona SC

Bạn đang tìm nhận định Barcelona SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Barcelona SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Barcelona SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Barcelona SC đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Barcelona SC đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.85 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Barcelona SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Barcelona SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng527
Hòa235
Thua033
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn1.60.91.2
Trung bình thủng lưới0.61.00.8
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-3-2 3 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 2 G
32 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Báez
J. Báez
35 DEF 7.17
L. Sosa
L. Sosa
31 DEF 7.10
J. Rojas
J. Rojas
28 MID 7.05
J. Intriago
J. Intriago
29 MID 7.01
J. Contreras
J. Contreras
31 GK 6.96
A. Rangel
A. Rangel
23 DEF 6.95
J. Montaño
J. Montaño
26 MID 6.95
B. Carabalí
B. Carabalí
28 DEF 6.93
J. Gómez
J. Gómez
19 MID 6.93
M. Céliz
M. Céliz
33 MID 6.91
J. Quiñónez
J. Quiñónez
27 MID 6.90
M. Lugo
M. Lugo
24 MID 6.88
D. Benedetto
D. Benedetto
35 FWD 6.83
J. García
J. García
17 MID 6.80
Jefferson Wila
Jefferson Wila
19 FWD 6.75
J. Perlaza
J. Perlaza
28 FWD 6.71
G. Vallecilla
G. Vallecilla
26 DEF 6.70
L. Cano
L. Cano
26 FWD 6.70
H. Villalba
H. Villalba
31 MID 6.67
S. Núñez
S. Núñez
25 FWD 6.67
T. Martínez
T. Martínez
30 MID 6.66
J. Mina
J. Mina
30 DEF 6.63
J. Chalá
J. Chalá
25 DEF 6.63
W. Vargas
W. Vargas
28 DEF 6.50
R. Borja
R. Borja
21 FWD 6.50
M. Parrales
M. Parrales
30 FWD 6.41
M. Mejía
M. Mejía
27 FWD 6.40
K. Caidedo
K. Caidedo
21 FWD 6.40
J. Cevallos
J. Cevallos
27 GK 6.30
B. Castillo
B. Castillo
30 DEF 6.30
J. Medina
J. Medina
25 MID 6.20