icon back

Barcelona SC

Barcelona SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.30m
KEY INSIGHT Barcelona SC có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
132 Trận đấu đã nhận định
61.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:15

Sắp diễn ra
Guayaquil
Guayaquil City
vs
Barcelona SC
Barcelona SC
4.5
3.65
1.78

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Botafogo RJ
Botafogo RJ
0 : 1
Barcelona SC
Barcelona SC
1.57
4.2
7.5

1

1.57

U2.5

1.66

NO

1.54

U2.5

1.66
8.1/10

20:30

Kết thúc
red card Barcelona SC
Barcelona SC
1 : 1
Botafogo RJ
Botafogo RJ
2.6
3.15
3.25

X2

1.55

U2.5

1.57

NO

1.81

U2.5

1.57
6.7/10

17:30

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
1 : 0
Emelec
Emelec
2.15
3.25
4.1

1

2.15

U2.5

1.65

NO

1.9

U2.5

1.65
3.4/10

18:00

Kết thúc
red card Dep. Cuenca
Dep. Cuenca
2 : 1
Barcelona SC
Barcelona SC red card
1.91
3.45
5.1

1

1.91

U3.5

1.31

YES

2

U3.5

1.31
5.3/10

20:30

Kết thúc
Argentino
Argentinos JRS
0 : 1
Barcelona SC
Barcelona SC
1.55
3.95
7

1

1.55

U3.5

1.26

NO

1.6

U3.5

1.26
7.9/10

20:30

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
0 : 1
Argentinos JRS
Argentino red card
2.92
3.1
2.85

2

2.85

U2.5

1.56

NO

1.78

X2

1.47
7.1/10

17:30

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
1 : 0
Tecnico Universitario
Tecnico U
1.38
4.5
9.5

1

1.38

U3.5

1.29

NO

1.6

1

1.38
7.9/10

20:00

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
2 : 2
Inter Miami
Inter Miami red card
3.45
3.85
2

2

2

U3.5

1.67

YES

1.45

X2

1.36
7.3/10

17:30

Kết thúc
Independi
Independiente del Valle
1 : 0
Barcelona SC
Barcelona SC red card
2.35
3.6
3

1

2.25

U3.5

1.3

YES

1.8

1X

1.4
8.3/10

17:30

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
2 : 1
Orense
Orense
1.52
4.2
7.9

2

7.9

U3.5

1.33

NO

1.75

U3.5

1.33
8.3/10

17:30

Kết thúc
Barcelona SC
Barcelona SC
1 : 1
U. Catolica
U. Catolica
1.88
3.65
4.1

X

3.6

U3.5

1.4

NO

2.07

U3.5

1.4
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Barcelona SC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 132 trận đấu có sự tham gia của Barcelona SC với tỷ lệ trúng 61.36% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.02.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Rangel
A. Rangel
23 DEF 7.90
J. Báez
J. Báez
35 DEF 7.40
J. Contreras
J. Contreras
31 GK 7.25
M. Lugo
M. Lugo
24 MID 7.13
J. Gómez
J. Gómez
19 MID 7.10
L. Sosa
L. Sosa
31 DEF 7.10
J. Rojas
J. Rojas
28 MID 7.05
D. Benedetto
D. Benedetto
35 FWD 7.05
J. Quiñónez
J. Quiñónez
27 MID 7.00
M. Céliz
M. Céliz
33 MID 6.90
T. Martínez
T. Martínez
30 MID 6.90
G. Vallecilla
G. Vallecilla
26 DEF 6.90
S. Núñez
S. Núñez
25 FWD 6.85
J. García
J. García
17 MID 6.80
H. Villalba
H. Villalba
31 MID 6.60
W. Vargas
W. Vargas
28 DEF 6.60
J. Perlaza
J. Perlaza
28 FWD 6.60
J. Montaño
J. Montaño
26 MID 6.60
J. Mina
J. Mina
30 DEF 6.55
L. Cano
L. Cano
26 FWD 6.55
M. Parrales
M. Parrales
30 FWD 6.50
R. Borja
R. Borja
21 FWD 6.50
B. Carabalí
B. Carabalí
28 DEF 6.40
J. Cevallos
J. Cevallos
27 GK 6.30
B. Castillo
B. Castillo
30 DEF 6.30
J. Medina
J. Medina
25 MID 6.20
J. Chalá
J. Chalá
25 DEF 6.20