Barnet Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barnet Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Barnet
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Barnet
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Barnet
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Harrogate T
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnet
6
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Notts County
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnet
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Fleetwood T
2
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnet
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barnet
Bạn đang tìm nhận định Barnet? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Barnet, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Barnet với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Barnet đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Barnet đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 2.10 xG và 6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Barnet hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.42m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Barnet đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Barnet chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 1 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 0.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Kensdale
|
25 | DEF | 7.08 |
|
R. Glover
|
25 | FWD | 7.05 |
|
C. Slicker
|
23 | GK | 7.03 |
|
N. Ofoborh
|
26 | MID | 7.02 |
|
A. Senior
|
23 | DEF | 6.98 |
|
D. Collinge
|
27 | DEF | 6.96 |
|
A. Hartigan
|
25 | MID | 6.94 |
|
M. Shelton
|
29 | MID | 6.92 |
|
N. Tavares
|
26 | DEF | 6.92 |
|
K. Tshimanga
|
28 | FWD | 6.86 |
|
I. Kanu
|
26 | MID | 6.84 |
|
C. Stead
|
26 | FWD | 6.84 |
|
K. Smith
|
29 | DEF | 6.82 |
|
R. Crichlow-Noble
|
26 | DEF | 6.75 |
|
R. Galvin
|
24 | MID | 6.70 |
|
Ronnie Stutter
|
20 | FWD | 6.70 |
|
O. Hawkins
|
33 | FWD | 6.67 |
|
J. Kizzi
|
32 | DEF | 6.66 |
|
D. Jaiyesimi
|
27 | MID | 6.66 |
|
D. Adeniran
|
26 | MID | 6.61 |
|
Ben Winterburn
|
21 | MID | 6.61 |
|
S. High
|
24 | MID | 6.57 |
|
P. Chinedu
|
19 | DEF | 6.55 |
|
R. Browne
|
30 | FWD | 6.52 |
|
E. Osadebe
|
29 | MID | 6.51 |
|
Jack Howland
|
19 | FWD | 6.50 |
|
O. Evans
|
29 | GK | 6.43 |
|
Z. Brunt
|
24 | MID | 6.37 |
|
L. Ndlovu
|
31 | FWD | 6.36 |
|
B. Assombalonga
|
33 | FWD | 6.27 |
|
J. Hugill
|
22 | FWD | 6.18 |






