1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Barnet
Barnet

Barnet Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.42m
KEY INSIGHT Barnet bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Barnet ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Barnet ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
207 Trận đấu đã nhận định
61.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barnet Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Barnet
Barnet
6 : 2
Gillingham
Gillingham
1.42
5
7.3

2

7.3

O1.5

1.22

NO

1.82

O1.5

1.22
3.6/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
1 : 2
Barnet
Barnet
2.55
3.35
3

X

3.35

O1.5

1.31

YES

1.7

O1.5

1.31
7.6/10

10:00

Kết thúc
Barnet
Barnet
3 : 2
Barrow
Barrow
1.57
4.1
6.1

X2

2.57

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
3.7/10

10:00

Kết thúc
red card Fleetwood T
Fleetwood Town
2 : 5
Barnet
Barnet
2.95
3.3
2.42

X

3.3

U3.5

1.32

NO

2.07

U3.5

1.32
8/10

10:00

Kết thúc
red card Barnet
Barnet
2 : 2
Bromley
Bromley
2.1
3.45
3.75

1

2.1

U3.5

1.34

NO

2

U3.5

1.34
8/10

10:00

Kết thúc
Barnet
Barnet
1 : 0
Cambridge Utd
Cambridge Utd
2.8
3.1
2.7

X2

1.47

U2.5

1.57

NO

1.8

U2.5

1.57
6.7/10

07:30

Kết thúc
MK Dons
MK Dons
1 : 3
Barnet
Barnet
1.89
3.6
4.2

1

1.89

U3.5

1.36

NO

2.07

1X

1.24
8.5/10

14:45

Kết thúc
Crawley
Crawley
1 : 1
Barnet
Barnet
3.65
3.65
2.05

1X

1.83

U3.5

1.39

YES

1.67

U3.5

1.39
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barnet

Bạn đang tìm nhận định Barnet? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barnet được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Barnet với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Barnet đã ghi nhận 19 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Barnet đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.32 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Barnet hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barnet đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng91019
Hòa6713
Thua7512
Bàn thắng ghi được323062
Bàn thắng để thủng lưới272350
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới7815
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
3-4-2-1 8 G
3-5-1-1 6 G
4-3-3 6 G
69 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
35 Trận
Tài 1.5 39%
17 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Kensdale
O. Kensdale
25 DEF 7.08
C. Slicker
C. Slicker
23 GK 7.05
N. Ofoborh
N. Ofoborh
26 MID 7.02
R. Glover
R. Glover
25 FWD 7.01
A. Senior
A. Senior
23 DEF 6.99
D. Collinge
D. Collinge
27 DEF 6.96
A. Hartigan
A. Hartigan
25 MID 6.94
N. Tavares
N. Tavares
26 DEF 6.93
M. Shelton
M. Shelton
29 MID 6.92
K. Tshimanga
K. Tshimanga
28 FWD 6.91
I. Kanu
I. Kanu
26 MID 6.84
K. Smith
K. Smith
29 DEF 6.81
C. Stead
C. Stead
26 FWD 6.75
R. Galvin
R. Galvin
24 MID 6.70
Ronnie Stutter
Ronnie Stutter
20 FWD 6.70
O. Hawkins
O. Hawkins
33 FWD 6.68
R. Crichlow-Noble
R. Crichlow-Noble
26 DEF 6.66
J. Kizzi
J. Kizzi
32 DEF 6.66
D. Jaiyesimi
D. Jaiyesimi
27 MID 6.64
Ben Winterburn
Ben Winterburn
21 MID 6.62
D. Adeniran
D. Adeniran
26 MID 6.61
S. High
S. High
24 MID 6.57
P. Chinedu
P. Chinedu
19 DEF 6.56
R. Browne
R. Browne
30 FWD 6.52
E. Osadebe
E. Osadebe
29 MID 6.51
Jack Howland
Jack Howland
19 FWD 6.50
O. Evans
O. Evans
29 GK 6.43
Z. Brunt
Z. Brunt
24 MID 6.37
L. Ndlovu
L. Ndlovu
31 FWD 6.36
B. Assombalonga
B. Assombalonga
33 FWD 6.27
J. Hugill
J. Hugill
22 FWD 6.18