Basel II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Basel II
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lausanne II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Basel II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Lugano II
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Biel-Bienne
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Basel II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Bavois
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Basel II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Paradiso
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Basel II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Basel II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Servette
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Basel II
Bạn đang tìm nhận định Basel II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Basel II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Basel II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga Promotion, Basel II đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Basel II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 27 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 19 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |






