Bayern Munich W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bayern M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Union B
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bayern M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
SGS Essen W
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Koln W
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
8/10 |
10:20 Kết thúc |
Bayern M
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Jena W
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Freiburg W
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Bayern M
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bayern Munich W
Bạn đang tìm nhận định Bayern Munich W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bayern Munich W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Bayern Munich W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauen Bundesliga, Bayern Munich W đã ghi nhận 20 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 81 bàn thắng (3.9 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bayern Munich W đạt trung bình 69% kiểm soát bóng, 2.86 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 100%.
Bayern Munich W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €979.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bayern Munich W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 10 | 10 | 20 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 43 | 81 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 3.5 | 4.3 | 3.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |




