Bayern Munich W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bayern M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Hamburger
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5.3/10 |
09:45 Kết thúc |
Bayern M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Bayern M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Werder B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Union B
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bayern M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
SGS Essen W
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Koln W
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bayern Munich W
Bạn đang tìm nhận định Bayern Munich W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bayern Munich W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Bayern Munich W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauen Bundesliga, Bayern Munich W đã ghi nhận 23 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 89 bàn thắng (3.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bayern Munich W đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.91 xG và 7.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Bayern Munich W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €979.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bayern Munich W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 11 | 12 | 23 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 48 | 89 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 3.2 | 4.0 | 3.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.4 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |




