Nhận định Union Berlin W vs Bayern Munich W - 22 thg 4, 2026
115.00
X8.00
21.19
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.48
Bayern Munich W thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.19
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBayern M
xGUnion Berlin W: 0.94Bayern Munich W: 2.91
Kiểm soát bóngUnion Berlin W: 23%Bayern Munich W: 77%
Tổng số cú sútUnion Berlin W: 5Bayern Munich W: 17
Sút trúng đíchUnion Berlin W: 2Bayern Munich W: 8
Sút trượtUnion Berlin W: 1Bayern Munich W: 5
Phạt gócUnion Berlin W: 1Bayern Munich W: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Bayern M
Bàn thắng kỳ vọngUnion Berlin W: 1.72Bayern Munich W: 2.86
Tổng bàn thắngUnion Berlin W: 3.9Bayern Munich W: 4.1
Bàn thắng ghi đượcUnion Berlin W: 2.2Bayern Munich W: 3.6
Bàn thuaUnion Berlin W: 1.7Bayern Munich W: 0.5
Kiểm soát bóngUnion Berlin W: 48%Bayern Munich W: 69%
Tổng số cú sútUnion Berlin W: 12.3Bayern Munich W: 18
Sút trúng đíchUnion Berlin W: 6Bayern Munich W: 8.6
Sút trượtUnion Berlin W: 4Bayern Munich W: 5.3
Phạm lỗiUnion Berlin W: 12.6Bayern Munich W: 8.4
Phạt gócUnion Berlin W: 5.3Bayern Munich W: 6.1
Việt vịUnion Berlin W: 1.3Bayern Munich W: 2.8
Thẻ vàngUnion Berlin W: 2.44Bayern Munich W: 1
Tổng số đường chuyềnUnion Berlin W: 352Bayern Munich W: 644
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bayern M
ThắngUnion Berlin W: 4Bayern Munich W: 10
Trên 1.5 bànUnion Berlin W: 10Bayern Munich W: 10
Trên 2.5 bànUnion Berlin W: 9Bayern Munich W: 9
Trên 3.5 bànUnion Berlin W: 5Bayern Munich W: 6
Cả hai đội ghi bànUnion Berlin W: 10Bayern Munich W: 4
Thắng bất ngờUnion Berlin W: 0Bayern Munich W: 0
Thua bất ngờUnion Berlin W: 1Bayern Munich W: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
Union Berlin W2
Bayern Munich W3
07 thg 11, 25
Bayern Munich W4
Union Berlin W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women