icon back

Beijing Guoan

Beijing Guoan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.50m
KEY INSIGHT Beijing Guoan ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Beijing Guoan có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Beijing Guoan ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
131 Trận đấu đã nhận định
67.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beijing Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

予定
Shandong L
Shandong Luneng
vs
Beijing Guoan
Beijing
2.05
3.8
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

終了
Wuhan T
Wuhan Three Towns
0 : 2
Beijing Guoan
Beijing
5.9
4.45
1.56

2

1.56

O2.5

1.47

NO

2.45

X2

1.17
7.3/10

03:30

終了
Shanghai
SHANGHAI SIPG
0 : 2
Beijing Guoan
Beijing
2.3
3.85
2.75

X2

1.65

O2.5

1.42

NO

2.92

O2.5

1.42
2.7/10

08:15

終了
red card Beijing
Beijing Guoan
1 : 2
Macarthur
Macarthur FC
2.55
3.65
2.65

1

2.55

O2.5

1.6

YES

1.53

1

2.55
6.4/10

07:00

終了
Beijing
Beijing Guoan
3 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
1.87
3.8
3.4

X2

1.88

O2.5

1.36

YES

1.36

GG

1.36
4.5/10

08:15

終了
Cong N
Cong An Nhan Dan
2 : 1
Beijing Guoan
Beijing red card
2.12
3.55
3.2

1

2.05

O2.5

1.72

YES

1.64

1X

1.29
6.1/10

03:30

終了
Beijing
Beijing Guoan
5 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou Hakka
1.34
5.9
8

1

1.34

O2.5

1.2

YES

1.4

O2.5

1.2
7/10

03:30

終了
Shenzhen R
Shenzhen Ruby FC
0 : 3
Beijing Guoan
Beijing
41
14.5
1.03

2

1.03

O2.5

1.25

NO

1.38

H2

1.17
6.6/10

08:15

終了
Beijing
Beijing Guoan
3 : 0
Wofoo Tai Po
Tai Po
1.33
4.88
7

2

7

O2.5

1.42

YES

1.62

GG

1.62
5/10

03:30

終了
Changchun
Changchun Yatai
0 : 4
Beijing Guoan
Beijing
2.45
3.95
2.4

X2

1.5

O2.5

1.4

YES

1.36

O2.5

1.4
7/10

07:35

終了
Beijing
Beijing Guoan
2 : 4
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.46
4.8
5.5

1X

1.14

O2.5

1.36

YES

1.5

AS

1.36
10/10

05:00

終了
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
2 : 1
Beijing Guoan
Beijing
4
3.9
1.73

2

1.75

O2.5

1.47

YES

1.47

O2.5

1.47
7.1/10

06:30

終了
Beijing
Beijing Guoan
2 : 0
Dalian Aerbin
Dalian
1.5
4.33
5.75

1

1.5

U3.5

1.43

YES

1.8

1

1.5
8.6/10

08:35

終了
Beijing
Beijing Guoan
4 : 2
Dalian Zhixing
Dalian Z
1.41
5
6

1

1.41

O2.5

1.36

YES

1.55

1

1.41
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Beijing Guoan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 131 trận đấu có sự tham gia của Beijing Guoan với tỷ lệ trúng 67.18% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng10717
Hòa246
Thua347
Bàn thắng ghi được383169
Bàn thắng để thủng lưới202646
Trung bình ghi bàn2.52.12.3
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 11 G
4-4-2 10 G
3-1-4-2 4 G
4-1-4-1 2 G
54 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
27 Trận
Tài 1.5 70%
21 Trận
Tài 2.5 33%
10 Trận
Tài 3.5 27%
8 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Guilherme Ramos
Guilherme Ramos
28 DEF 8.30
Serginho
Serginho
30 MID 8.20
Wang Gang
Wang Gang
36 DEF 7.70
Abduhamit Abdugheni
Abduhamit Abdugheni
27 DEF 7.50
Fábio Abreu
Fábio Abreu
32 FWD 7.50
Hou Sen
Hou Sen
36 GK 7.30
Zhang Yuning
Zhang Yuning
28 FWD 7.30
A. Konte
A. Konte
24 MID 7.20
Chi Zhongguo
Chi Zhongguo
36 MID 7.00
Jiefu Deng
Jiefu Deng
18 DEF 6.90
B. Nkololo
B. Nkololo
29 MID 6.90
Zhang Xizhe
Zhang Xizhe
34 MID 6.70
Wei Jiaao
Wei Jiaao
20 MID 6.70
Cao Yongjing
Cao Yongjing
28 MID 6.50
Jia Feifan
Jia Feifan
24 MID 6.50
Lin Liangming
Lin Liangming
28 MID 6.30