Beijing Guoan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Beijing Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 Sắp diễn ra |
Chengdu B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
Dalian Kewei
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
07:35 Kết thúc |
Beijing
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
07:35 Kết thúc |
Beijing
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Beijing
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangzhou E
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
HS |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Chongqing
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:35 Kết thúc |
Beijing
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
02:30 Kết thúc |
Shenzhen R
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Beijing
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beijing Guoan
Bạn đang tìm nhận định Beijing Guoan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Beijing Guoan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Beijing Guoan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Beijing Guoan đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Beijing Guoan đạt trung bình 66% kiểm soát bóng, 2.33 xG và 7.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Beijing Guoan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Beijing Guoan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Beijing Guoan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 12 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 10 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Serginho
|
30 | MID | 7.64 |
|
A. Konte
|
24 | MID | 7.37 |
|
Dawhan
|
29 | MID | 7.37 |
|
Fan Shuangjie
|
20 | DEF | 7.20 |
|
Guilherme Ramos
|
28 | DEF | 7.15 |
|
Zhang Xizhe
|
34 | MID | 7.12 |
|
Fábio Abreu
|
32 | FWD | 7.00 |
|
He Yupeng
|
26 | DEF | 6.97 |
|
Lin Liangming
|
28 | MID | 6.94 |
|
B. Nkololo
|
29 | MID | 6.90 |
|
Zhang Yuning
|
28 | FWD | 6.89 |
|
Wang Gang
|
36 | DEF | 6.86 |
|
Yue Tze Nam
|
27 | DEF | 6.78 |
|
Bai Yang
|
27 | DEF | 6.75 |
|
Wei Jiaao
|
20 | MID | 6.70 |
|
Hou Sen
|
36 | GK | 6.67 |
|
Cao Yongjing
|
28 | MID | 6.65 |
|
Chi Zhongguo
|
36 | MID | 6.64 |
|
Li Lei
|
33 | DEF | 6.62 |
|
Zhang Jianzhi
|
25 | GK | 6.57 |
|
Jiefu Deng
|
18 | DEF | 6.55 |
|
Jiang Wenhao
|
25 | DEF | 6.50 |
|
Wang Yu
|
23 | MID | 6.50 |
|
Abduhamit Abdugheni
|
27 | DEF | 6.49 |
|
Yang Liyu
|
28 | FWD | 6.45 |
|
Jia Feifan
|
24 | MID | 6.40 |
|
Feng Boxuan
|
28 | DEF | 6.25 |






