Nhận định Beijing Guoan vs Shenyang Urban - 17 thg 7, 2026
11.38
X5.50
28.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
X23.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShenyang
xGBeijing Guoan: 2.68Shenyang Urban: 0.78
Kiểm soát bóngBeijing Guoan: 67%Shenyang Urban: 33%
Tổng số cú sútBeijing Guoan: 21Shenyang Urban: 9
Sút trúng đíchBeijing Guoan: 9Shenyang Urban: 3
Sút trượtBeijing Guoan: 10Shenyang Urban: 4
Phạt gócBeijing Guoan: 8Shenyang Urban: 2
Thẻ vàngBeijing Guoan: 1Shenyang Urban: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Shenyang
Bàn thắng kỳ vọngBeijing Guoan: 2.55Shenyang Urban: 1.28
Tổng bàn thắngBeijing Guoan: 3.5Shenyang Urban: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBeijing Guoan: 2.2Shenyang Urban: 1.7
Bàn thuaBeijing Guoan: 1.3Shenyang Urban: 1.9
Kiểm soát bóngBeijing Guoan: 64%Shenyang Urban: 52%
Tổng số cú sútBeijing Guoan: 19.4Shenyang Urban: 12.7
Sút trúng đíchBeijing Guoan: 8.1Shenyang Urban: 4.5
Sút trượtBeijing Guoan: 7.7Shenyang Urban: 5.8
Phạm lỗiBeijing Guoan: 12Shenyang Urban: 11.4
Phạt gócBeijing Guoan: 7.3Shenyang Urban: 3.7
Việt vịBeijing Guoan: 1.8Shenyang Urban: 2.8
Thẻ vàngBeijing Guoan: 1.25Shenyang Urban: 2.25
Tổng số đường chuyềnBeijing Guoan: 516Shenyang Urban: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shenyang
ThắngBeijing Guoan: 6Shenyang Urban: 4
Trên 1.5 bànBeijing Guoan: 9Shenyang Urban: 8
Trên 2.5 bànBeijing Guoan: 7Shenyang Urban: 8
Trên 3.5 bànBeijing Guoan: 4Shenyang Urban: 6
Cả hai đội ghi bànBeijing Guoan: 7Shenyang Urban: 6
Thắng bất ngờBeijing Guoan: 0Shenyang Urban: 0
Thua bất ngờBeijing Guoan: 0Shenyang Urban: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Shenyang Urban2
Beijing Guoan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-29 | 48 |
| 2 |
|
24 | 48-32 | 36 |
| 3 |
|
24 | 28-29 | 36 |
| 4 |
|
24 | 35-40 | 36 |
| 5 |
|
24 | 49-45 | 35 |
| 6 |
|
24 | 42-40 | 33 |
| 7 |
|
24 | 25-28 | 30 |
| 8 |
|
24 | 39-33 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-42 | 28 |
| 10 |
|
24 | 33-43 | 27 |
| 11 |
|
23 | 34-40 | 25 |
| 12 |
|
23 | 33-39 | 25 |
| 13 |
|
23 | 31-33 | 24 |
| 14 |
|
23 | 32-30 | 18 |
| 15 |
|
22 | 30-38 | 16 |
| 16 |
|
24 | 32-46 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation