1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Beroe
Beroe

Beroe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT Beroe có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDW
145 Trận đấu đã nhận định
68.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beroe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 2
Beroe
Beroe
2.3
3.35
3.15

1

2.3

U2.5

1.75

NO

1.98

U2.5

1.75
6.5/10

12:00

Kết thúc
Beroe
Beroe
0 : 0
Lokomotiv P
Lokomotiv P
3.7
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.7

NO

1.85

U2.5

1.7
6/10

08:30

Kết thúc
Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
2 : 1
Beroe
Beroe
1.58
4
6.4

1

1.58

U3.5

1.4

NO

1.9

1

1.58
8.8/10

12:30

Kết thúc
Beroe
Beroe
0 : 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia
11
4.7
1.38

2

1.38

U3.5

1.27

NO

1.55

NG

1.55
7.5/10

05:30

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 1
Beroe
Beroe red card
2.37
3.1
3.6

X

3.1

U2.5

1.52

NO

1.71

U2.5

1.52
6.5/10

10:00

Kết thúc
Beroe
Beroe
0 : 1
Levski Sofia
Levski Sofia
12
5.5
1.3

2

1.3

U3.5

1.38

NO

1.56

2

1.3
10/10

05:45

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
1 : 0
Beroe
Beroe red card
1.95
3.3
4.4

1

1.95

U3.5

1.21

NO

1.78

U3.5

1.21
10/10

09:00

Kết thúc
red card Beroe
Beroe
0 : 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.1
3.05
2.67

X

3.05

U3.5

1.22

YES

1.92

U3.5

1.22
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beroe

Bạn đang tìm nhận định Beroe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Beroe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Beroe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Beroe đã ghi nhận 4 trận thắng, 11 trận hòa và 15 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Beroe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Beroe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng224
Hòa6511
Thua7815
Bàn thắng ghi được81119
Bàn thắng để thủng lưới202444
Trung bình ghi bàn0.50.70.6
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn8715
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 3 G
3-4-2-1 2 G
72 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
15 Trận
Tài 1.5 10%
3 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jaume Valens
Jaume Valens
29 GK 7.68
Arthur
Arthur
24 GK 7.43
Carlos Algarra
Carlos Algarra
25 MID 7.23
A. Salido Tajero
A. Salido Tajero
25 FWD 7.23
Alberto Salido
Alberto Salido
25 FWD 7.20
M. Borgnino
M. Borgnino
28 MID 7.05
V. Quintero
V. Quintero
22 GK 7.03
Nene
Nene
23 MID 7.03
S. Brunelli
S. Brunelli
27 DEF 7.00
Ismael Ferrer
Ismael Ferrer
22 MID 6.97
J. Salomoni
J. Salomoni
28 DEF 6.91
S. Godoy
S. Godoy
24 FWD 6.87
Facundo Costantini
Facundo Costantini
25 DEF 6.79
J. Pineda
J. Pineda
25 MID 6.77
T. Sonha
T. Sonha
24 DEF 6.76
Wesley Dual  da Rocha
Wesley Dual da Rocha
19 FWD 6.73
Nene
Nene
23 MID 6.69
Augusto Dabo
Augusto Dabo
21 DEF 6.65
Caio Lopes
Caio Lopes
25 MID 6.65
V. Valkov
V. Valkov
19 DEF 6.63
Y. Valbuena
Y. Valbuena
24 FWD 6.62
S. Rusenov
S. Rusenov
20 MID 6.60
S. Georgiev
S. Georgiev
18 GK 6.60
Álex Masogo
Álex Masogo
24 FWD 6.59
João Sérgio
João Sérgio
22 DEF 6.57
David Valverde
David Valverde
26 DEF 6.55
E. Kuhinja
E. Kuhinja
23 FWD 6.54
M. Georgiev
M. Georgiev
20 DEF 6.50
S. Gavrilov
S. Gavrilov
25 MID 6.46
Francisco Varela
Francisco Varela
25 MID 6.43
Gianluca Colla Beltrame
Gianluca Colla Beltrame
24 MID 6.42
S. Yovkov
S. Yovkov
18 DEF 6.40
M. Georgiev
M. Georgiev
18 MID 6.38
Facundo Alarcón
Facundo Alarcón
22 FWD 6.29
Tijan
Tijan
24 DEF 5.90
I. Mitev
I. Mitev
19 DEF 5.75