Beroe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT
Beroe không thắng trong 18 trận gần nhất
TREND
Beroe có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND
Beroe không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
Phong độ gần đây
LDDLL
139
Trận đấu đã nhận định
66.91%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Beroe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
20%
Nhận Định AI
Được cung cấp bởi 
06:45 終了 |
Dobrudzha
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
10/10 |
10:00 終了 |
Beroe
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.7/10 |
06:30 終了 |
Botev Vratsa
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:15 終了 |
Beroe
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
8.2/10 |
08:30 終了 |
Ludogorets
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
10:45 終了 |
Botev Plovdiv
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
11:30 終了 |
Beroe
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
08:30 終了 |
Beroe
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Beroe. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của Beroe với tỷ lệ trúng 66.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 21 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.8 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
2-0
Sân khách
2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
0-4
Sân khách
5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
2
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
4
Sân khách
5
Chuỗi trận
Thắng
1
Thua
3
Phạt đền
1
/ 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2
5 G
58
Vàng
6
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
54%
13 Trận
Tài 1.5
13%
3 Trận
Tài 2.5
4%
1 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jaume Valens
|
29 | GK | 8.50 |
|
Arthur
|
24 | GK | 7.58 |
|
Carlos Algarra
|
25 | MID | 7.23 |
|
A. Salido Tajero
|
25 | FWD | 7.23 |
|
Alberto Salido
|
25 | FWD | 7.20 |
|
V. Quintero
|
22 | GK | 7.03 |
|
Nene
|
23 | MID | 7.03 |
|
S. Brunelli
|
27 | DEF | 7.03 |
|
Francisco Varela
|
25 | MID | 7.00 |
|
Ismael Ferrer
|
22 | MID | 6.98 |
|
Nene
|
23 | MID | 6.89 |
|
S. Godoy
|
24 | FWD | 6.87 |
|
T. Sonha
|
24 | DEF | 6.80 |
|
J. Salomoni
|
28 | DEF | 6.77 |
|
J. Pineda
|
25 | MID | 6.75 |
|
Wesley Dual da Rocha
|
19 | FWD | 6.75 |
|
Facundo Costantini
|
25 | DEF | 6.74 |
|
Y. Valbuena
|
24 | FWD | 6.73 |
|
Augusto Dabo
|
21 | DEF | 6.65 |
|
V. Valkov
|
19 | DEF | 6.63 |
|
David Valverde
|
26 | DEF | 6.63 |
|
Caio Lopes
|
25 | MID | 6.62 |
|
S. Rusenov
|
20 | MID | 6.60 |
|
S. Georgiev
|
18 | GK | 6.60 |
|
Álex Masogo
|
24 | FWD | 6.59 |
|
E. Kuhinja
|
23 | FWD | 6.57 |
|
João Sérgio
|
22 | DEF | 6.50 |
|
M. Georgiev
|
20 | DEF | 6.50 |
|
S. Gavrilov
|
25 | MID | 6.44 |
|
Gianluca Colla Beltrame
|
24 | MID | 6.42 |
|
M. Georgiev
|
18 | MID | 6.33 |
|
S. Yovkov
|
18 | DEF | 6.20 |
|
Facundo Alarcón
|
22 | FWD | 6.14 |
|
Tijan
|
24 | DEF | 5.90 |
|
I. Mitev
|
19 | DEF | 5.75 |




