icon back

Beroe

Beroe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT Beroe không thắng trong 18 trận gần nhất
TREND Beroe có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Beroe không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
139 Trận đấu đã nhận định
66.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beroe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:45

終了
Dobrudzha
Dobrudzha
1 : 0
Beroe
Beroe red card
1.95
3.3
4.4

1

1.95

U3.5

1.21

NO

1.78

U3.5

1.21
10/10

10:00

終了
red card Beroe
Beroe
0 : 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3.1
3.05
2.67

X

3.05

U3.5

1.22

YES

1.92

U3.5

1.22
6.7/10

06:30

終了
Botev Vratsa
Botev Vratsa
0 : 0
Beroe
Beroe
1.88
3.4
5.2

1

1.88

U2.5

1.56

NO

1.65

U2.5

1.56
8/10

08:15

終了
Beroe
Beroe
0 : 0
Arda
Arda
4.45
3.25
1.92

2

1.92

U2.5

1.6

NO

1.72

AS

1.29
8.2/10

08:30

終了
Ludogorets
Ludogorets
2 : 1
Beroe
Beroe
1.15
9
21

1

1.15

U3.5

1.76

NO

1.55

H1

1.46
6.6/10

10:45

終了
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
0 : 0
Beroe
Beroe
1.52
4
6.75

1

1.52

U3.5

1.33

NO

1.78

1

1.52
5.2/10

11:30

終了
Beroe
Beroe
0 : 4
Ludogorets
Ludogorets
10
4.5
1.4

2

1.4

O1.5

1.32

NO

1.67

2

1.4
10/10

08:30

終了
Beroe
Beroe
0 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri
2.25
3.3
3.55

2

3.55

U3.5

1.28

YES

1.83

X2

1.65
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Beroe. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của Beroe với tỷ lệ trúng 66.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng213
Hòa5510
Thua5611
Bàn thắng ghi được8917
Bàn thắng để thủng lưới162137
Trung bình ghi bàn0.70.80.7
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
58 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
13 Trận
Tài 1.5 13%
3 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jaume Valens
Jaume Valens
29 GK 8.50
Arthur
Arthur
24 GK 7.58
Carlos Algarra
Carlos Algarra
25 MID 7.23
A. Salido Tajero
A. Salido Tajero
25 FWD 7.23
Alberto Salido
Alberto Salido
25 FWD 7.20
V. Quintero
V. Quintero
22 GK 7.03
Nene
Nene
23 MID 7.03
S. Brunelli
S. Brunelli
27 DEF 7.03
Francisco Varela
Francisco Varela
25 MID 7.00
Ismael Ferrer
Ismael Ferrer
22 MID 6.98
Nene
Nene
23 MID 6.89
S. Godoy
S. Godoy
24 FWD 6.87
T. Sonha
T. Sonha
24 DEF 6.80
J. Salomoni
J. Salomoni
28 DEF 6.77
J. Pineda
J. Pineda
25 MID 6.75
Wesley Dual  da Rocha
Wesley Dual da Rocha
19 FWD 6.75
Facundo Costantini
Facundo Costantini
25 DEF 6.74
Y. Valbuena
Y. Valbuena
24 FWD 6.73
Augusto Dabo
Augusto Dabo
21 DEF 6.65
V. Valkov
V. Valkov
19 DEF 6.63
David Valverde
David Valverde
26 DEF 6.63
Caio Lopes
Caio Lopes
25 MID 6.62
S. Rusenov
S. Rusenov
20 MID 6.60
S. Georgiev
S. Georgiev
18 GK 6.60
Álex Masogo
Álex Masogo
24 FWD 6.59
E. Kuhinja
E. Kuhinja
23 FWD 6.57
João Sérgio
João Sérgio
22 DEF 6.50
M. Georgiev
M. Georgiev
20 DEF 6.50
S. Gavrilov
S. Gavrilov
25 MID 6.44
Gianluca Colla Beltrame
Gianluca Colla Beltrame
24 MID 6.42
M. Georgiev
M. Georgiev
18 MID 6.33
S. Yovkov
S. Yovkov
18 DEF 6.20
Facundo Alarcón
Facundo Alarcón
22 FWD 6.14
Tijan
Tijan
24 DEF 5.90
I. Mitev
I. Mitev
19 DEF 5.75