1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Beroe
Beroe

Beroe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT Beroe không có phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Beroe bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
150 Trận đấu đã nhận định
68.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beroe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Beroe
Beroe
0 : 1
Septemvri Sofia
Septemvri
2.6
3.1
3.1

1

2.6

U2.5

1.67

NO

1.9

1X

1.38
8.5/10

13:15

Kết thúc
red card Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
1 : 1
Beroe
Beroe
1.95
3.55
4

1X

1.3

U3.5

1.38

YES

1.69

U3.5

1.38
3.3/10

12:15

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 1
Beroe
Beroe
1.7
3.9
5.3

2

5.3

U2.5

1.7

NO

1.7

X2

2.3
7.6/10

10:30

Kết thúc
Beroe
Beroe
2 : 2
Montana
Montana
1.97
3.25
4.25

1

1.97

U2.5

1.63

NO

1.78

1X

1.23
8.5/10

07:00

Kết thúc
Beroe
Beroe
3 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
2.15
3.45
3.25

X2

1.7

U3.5

1.42

YES

1.63

U3.5

1.42
4.6/10

12:30

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 2
Beroe
Beroe
2.3
3.35
3.15

1

2.3

U2.5

1.75

NO

1.98

U2.5

1.75
6.5/10

12:00

Kết thúc
Beroe
Beroe
0 : 0
Lokomotiv P
Lokomotiv P
3.7
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.7

NO

1.85

U2.5

1.7
6/10

08:30

Kết thúc
Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
2 : 1
Beroe
Beroe
1.58
4
6.4

1

1.58

U3.5

1.4

NO

1.9

1

1.58
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beroe

Bạn đang tìm nhận định Beroe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Beroe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Beroe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Beroe đã ghi nhận 7 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Beroe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Beroe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng347
Hòa7613
Thua8816
Bàn thắng ghi được131528
Bàn thắng để thủng lưới232649
Trung bình ghi bàn0.70.80.8
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn9716
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-1-4-1 3 G
3-4-1-2 3 G
3-4-2-1 3 G
87 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
20 Trận
Tài 1.5 17%
6 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jaume Valens
Jaume Valens
29 GK 7.68
Arthur
Arthur
24 GK 7.30
Carlos Algarra
Carlos Algarra
25 MID 7.23
A. Salido Tajero
A. Salido Tajero
25 FWD 7.23
Alberto Salido
Alberto Salido
25 FWD 7.20
M. Borgnino
M. Borgnino
28 MID 7.13
Ismael Ferrer
Ismael Ferrer
22 MID 7.09
V. Quintero
V. Quintero
22 GK 7.03
Nene
Nene
23 MID 7.03
Y. Valbuena
Y. Valbuena
24 MID 7.03
S. Brunelli
S. Brunelli
27 DEF 6.99
J. Salomoni
J. Salomoni
28 DEF 6.89
S. Godoy
S. Godoy
24 FWD 6.87
Facundo Costantini
Facundo Costantini
25 DEF 6.86
J. Pineda
J. Pineda
25 MID 6.84
T. Sonha
T. Sonha
24 DEF 6.82
Wesley Dual  da Rocha
Wesley Dual da Rocha
19 FWD 6.73
Nene
Nene
23 MID 6.69
Caio Lopes
Caio Lopes
25 MID 6.67
Augusto Dabo
Augusto Dabo
21 DEF 6.65
V. Valkov
V. Valkov
19 DEF 6.63
S. Rusenov
S. Rusenov
20 MID 6.60
S. Georgiev
S. Georgiev
18 GK 6.60
Álex Masogo
Álex Masogo
24 FWD 6.59
João Sérgio
João Sérgio
22 DEF 6.57
S. Gavrilov
S. Gavrilov
25 MID 6.55
E. Kuhinja
E. Kuhinja
23 FWD 6.54
David Valverde
David Valverde
26 DEF 6.53
M. Georgiev
M. Georgiev
20 DEF 6.50
S. Yovkov
S. Yovkov
18 DEF 6.48
Facundo Alarcón
Facundo Alarcón
22 FWD 6.45
M. Georgiev
M. Georgiev
18 MID 6.44
Francisco Varela
Francisco Varela
25 MID 6.43
Gianluca Colla Beltrame
Gianluca Colla Beltrame
24 MID 6.42
Tijan
Tijan
24 DEF 5.90
I. Mitev
I. Mitev
19 DEF 5.75