Bhayangkara FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bhayangkara Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Persis Solo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
04:30 Kết thúc |
Bhayangkara
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Persijap
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
04:30 Kết thúc |
Bhayangkara
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Bhayangka
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Dewa United
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Bhayangka
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Persik Kediri
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
03:00 Kết thúc |
PSKC Cimahi
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
03:00 Kết thúc |
Nusantara
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bhayangkara FC
Bạn đang tìm nhận định Bhayangkara FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bhayangkara FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Bhayangkara FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 1, Bhayangkara FC đã ghi nhận 14 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Bhayangkara FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.31m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bhayangkara FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 15 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 21 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |





