RUS Binche Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
La Calamine
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
RUS Binche
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
RUS Binche
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Aywaille
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Binche
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Flenu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Binche
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Binche
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Binche
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược RUS Binche
Bạn đang tìm nhận định RUS Binche? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho RUS Binche được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của RUS Binche với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second Amateur Division - ACFF, RUS Binche đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
RUS Binche hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định RUS Binche đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 21 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |






