Black Leopards Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Lerumo Lions
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Black L
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Black L
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kruger United
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Black L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Black L
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Casric Stars
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Black L
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Cape T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Highbury
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Black Leopards
Bạn đang tìm nhận định Black Leopards? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Black Leopards, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Black Leopards với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st Division, Black Leopards đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Black Leopards hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Black Leopards đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 13 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 20 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |





