Boca Juniors Res. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Newell's O
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
Boca J
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Boca J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ferro 2
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Boca J
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Boca J
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Boca J
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
17:00 Kết thúc |
Boca J
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Boca J
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Estudiant
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boca Juniors Res.
Bạn đang tìm nhận định Boca Juniors Res.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Boca Juniors Res., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Boca Juniors Res. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Reserve League, Boca Juniors Res. đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Boca Juniors Res. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €83.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Boca Juniors Res. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.5 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |








