1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Boluspor
Boluspor

Boluspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.70m
KEY INSIGHT Boluspor không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
159 Trận đấu đã nhận định
73.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Boluspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Pendikspor
Pendikspor
vs
Boluspor
Boluspor
1.55
4.3
5.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
6 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.03
22
46

1

1.03

O3.5

1.32

NO

1.73

NG

1.73
5/10

10:00

Kết thúc
Erzurumspor
Erzurumspor FK
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.11
11
24

X2

9

O2.5

1.38

YES

2.57

O2.5

1.38
6/10

10:00

Kết thúc
red card Boluspor
Boluspor
1 : 2
Sivasspor
Sivasspor
2.7
3.35
2.52

X

3.35

U3.5

1.41

NO

2.3

U3.5

1.41
8/10

12:00

Kết thúc
Amed
Amed
6 : 1
Boluspor
Boluspor red card
1.3
5.7
9.5

1

1.3

U3.5

1.67

NO

1.93

U3.5

1.67
7.9/10

05:30

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
0 : 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2.2
3.45
3.15

1

2.2

U3.5

1.34

NO

2.12

1X

1.37
7.2/10

12:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.68
4
5.1

1X

1.23

O2.5

1.65

YES

1.65

O2.5

1.65
4/10

08:00

Kết thúc
red card Boluspor
Boluspor
1 : 2
Corum FK
Corum FK
4.5
3.9
1.88

2

1.88

O1.5

1.25

NO

2.23

X2

1.24
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boluspor

Bạn đang tìm nhận định Boluspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Boluspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Boluspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Boluspor đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Boluspor đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.23 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Boluspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Boluspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng8412
Hòa156
Thua8917
Bàn thắng ghi được272552
Bàn thắng để thủng lưới193554
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-1-4-1 7 G
4-4-2 2 G
5-3-2 1 G
87 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
26 Trận
Tài 1.5 40%
14 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Hasani
F. Hasani
28 FWD 7.50
D. Davas
D. Davas
28 MID 7.23
Lucas Lima
Lucas Lima
34 DEF 7.16
O. Özdemir
O. Özdemir
30 GK 7.07
B. Çağıran
B. Çağıran
30 MID 7.02
D. Liço
D. Liço
25 MID 7.00
K. Arslan
K. Arslan
24 DEF 6.95
H. Alpsoy
H. Alpsoy
28 MID 6.88
E. Dikbasan
E. Dikbasan
25 DEF 6.87
M. Çetin
M. Çetin
28 DEF 6.87
B. Alici
B. Alici
28 MID 6.86
B. Alıcı
B. Alıcı
28 MID 6.82
Ö. Artan
Ö. Artan
26 DEF 6.78
A. Usluoğlu
A. Usluoğlu
19 FWD 6.78
L. Kouagba
L. Kouagba
31 DEF 6.77
D. Şenyurt
D. Şenyurt
21 MID 6.75
Mário Balbúrdia
Mário Balbúrdia
28 MID 6.74
M. Boakye
M. Boakye
30 FWD 6.73
T. Dirdiroglu
T. Dirdiroglu
29 GK 6.73
O. Öztonga
O. Öztonga
25 DEF 6.72
Arda Isik
Arda Isik
18 MID 6.70
C. Yilmaz
C. Yilmaz
18 MID 6.70
Burak Topcu
Burak Topcu
24 MID 6.70
A. Kırım
A. Kırım
32 DEF 6.68
B. Kulbilge
B. Kulbilge
22 GK 6.62
M. Çaylı
M. Çaylı
21 MID 6.57
R. Akanbi
R. Akanbi
26 MID 6.54
A. Băluță
A. Băluță
32 FWD 6.54
A. Aganspahić
A. Aganspahić
29 FWD 6.53
E. Bilir
E. Bilir
23 DEF 6.43
N. Oularé
N. Oularé
23 DEF 6.40
A. Üresin
A. Üresin
22 DEF 6.37
T. Artuç
T. Artuç
20 FWD 6.30
M. Özkan
M. Özkan
23 GK 6.20
G. Akkan
G. Akkan
27 DEF 6.16
Can Yilmaz
Can Yilmaz
- MID -
Arda Tuğra Saygı
Arda Tuğra Saygı
18 DEF -
M. Acikgoz
M. Acikgoz
16 MID -
D. Yildiz
D. Yildiz
18 FWD -