Boluspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Boluspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Pendikspor
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Boluspor
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Erzurumspor
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Boluspor
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Amed
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
05:30 Kết thúc |
Boluspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Bodrum FK
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Boluspor
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boluspor
Bạn đang tìm nhận định Boluspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Boluspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Boluspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Boluspor đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Boluspor đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Boluspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Boluspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 25 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 35 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Hasani
|
28 | FWD | 7.50 |
|
D. Davas
|
28 | MID | 7.23 |
|
Lucas Lima
|
34 | DEF | 7.16 |
|
O. Özdemir
|
30 | GK | 7.07 |
|
B. Çağıran
|
30 | MID | 7.02 |
|
D. Liço
|
25 | MID | 7.00 |
|
K. Arslan
|
24 | DEF | 6.95 |
|
H. Alpsoy
|
28 | MID | 6.88 |
|
E. Dikbasan
|
25 | DEF | 6.87 |
|
M. Çetin
|
28 | DEF | 6.87 |
|
B. Alici
|
28 | MID | 6.86 |
|
B. Alıcı
|
28 | MID | 6.82 |
|
Ö. Artan
|
26 | DEF | 6.78 |
|
A. Usluoğlu
|
19 | FWD | 6.78 |
|
L. Kouagba
|
31 | DEF | 6.77 |
|
D. Şenyurt
|
21 | MID | 6.75 |
|
Mário Balbúrdia
|
28 | MID | 6.74 |
|
M. Boakye
|
30 | FWD | 6.73 |
|
T. Dirdiroglu
|
29 | GK | 6.73 |
|
O. Öztonga
|
25 | DEF | 6.72 |
|
Arda Isik
|
18 | MID | 6.70 |
|
C. Yilmaz
|
18 | MID | 6.70 |
|
Burak Topcu
|
24 | MID | 6.70 |
|
A. Kırım
|
32 | DEF | 6.68 |
|
B. Kulbilge
|
22 | GK | 6.62 |
|
M. Çaylı
|
21 | MID | 6.57 |
|
R. Akanbi
|
26 | MID | 6.54 |
|
A. Băluță
|
32 | FWD | 6.54 |
|
A. Aganspahić
|
29 | FWD | 6.53 |
|
E. Bilir
|
23 | DEF | 6.43 |
|
N. Oularé
|
23 | DEF | 6.40 |
|
A. Üresin
|
22 | DEF | 6.37 |
|
T. Artuç
|
20 | FWD | 6.30 |
|
M. Özkan
|
23 | GK | 6.20 |
|
G. Akkan
|
27 | DEF | 6.16 |
|
Can Yilmaz
|
- | MID | - |
|
Arda Tuğra Saygı
|
18 | DEF | - |
|
M. Acikgoz
|
16 | MID | - |
|
D. Yildiz
|
18 | FWD | - |





