icon back

Boluspor

Boluspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.70m
KEY INSIGHT Boluspor không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
152 Trận đấu đã nhận định
74.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Boluspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Boluspor
Boluspor
vs
Corum FK
Corum FK
3.5
3.75
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
2 : 0
Igdir FK
Igdir FK red card
3.1
3.4
2.23

2

2.23

U3.5

1.38

NO

2.2

X2

1.38
8.5/10

08:30

Kết thúc
Istanbulspor
Istanbulspor
0 : 0
Boluspor
Boluspor
1.98
4.1
3.4

2

3.4

O2.5

1.52

YES

1.52

O2.5

1.52
4.1/10

09:00

Kết thúc
Erokspor
Erokspor
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.5
4.3
7

2

7

O2.5

1.65

YES

1.81

O2.5

1.65
7.9/10

09:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
0 : 1
Istanbulspor
Istanbulspor
2.02
3.7
3.75

1

2.02

O2.5

1.7

YES

1.62

O2.5

1.7
8/10

10:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
4 : 2
Boluspor
Boluspor
2.95
3.25
2.52

1

2.95

O2.5

1.92

YES

1.7

HS

1.29
6.4/10

10:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
3 : 1
Hatayspor
Hatayspor
1.11
10.5
21

1

1.11

O2.5

1.28

YES

2.2

O2.5

1.28
5.2/10

12:00

Kết thúc
Manisa FK
Manisa FK
4 : 1
Boluspor
Boluspor red card
2.8
3.35
2.55

1

2.8

U3.5

1.38

YES

1.67

HS

1.3
5.4/10

06:00

Kết thúc
red card Boluspor
Boluspor
0 : 4
Alanyaspor
Alanyaspor
6.5
4.65
1.45

2

1.45

O2.5

1.55

YES

1.7

2

1.45
8/10

09:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
2 : 0
Sakaryaspor
Sakaryaspor
1.67
4.25
5.1

1

1.67

U3.5

1.4

NO

2

1

1.67
5.7/10

07:30

Kết thúc
Adana D
Adana Demirspor
1 : 6
Boluspor
Boluspor
23
10
1.03

2

1.03

O3.5

1.62

NO

1.45

O3.5

1.62
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Boluspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 152 trận đấu có sự tham gia của Boluspor với tỷ lệ trúng 74.34% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng7411
Hòa055
Thua6612
Bàn thắng ghi được232447
Bàn thắng để thủng lưới152540
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 1 G
77 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 46%
13 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Hasani
F. Hasani
28 FWD 7.50
D. Davas
D. Davas
28 MID 7.35
Lucas Lima
Lucas Lima
34 DEF 7.20
D. Liço
D. Liço
25 MID 7.08
O. Özdemir
O. Özdemir
30 GK 7.07
B. Çağıran
B. Çağıran
30 MID 7.02
K. Arslan
K. Arslan
24 DEF 7.00
E. Dikbasan
E. Dikbasan
25 DEF 6.97
B. Alıcı
B. Alıcı
28 MID 6.82
L. Kouagba
L. Kouagba
31 DEF 6.79
D. Şenyurt
D. Şenyurt
21 MID 6.79
B. Alici
B. Alici
28 MID 6.79
Mário Balbúrdia
Mário Balbúrdia
28 MID 6.78
M. Boakye
M. Boakye
30 FWD 6.73
Ö. Artan
Ö. Artan
26 DEF 6.71
Arda Isik
Arda Isik
18 MID 6.70
C. Yilmaz
C. Yilmaz
18 MID 6.70
O. Öztonga
O. Öztonga
25 DEF 6.69
H. Alpsoy
H. Alpsoy
28 MID 6.68
A. Usluoğlu
A. Usluoğlu
19 FWD 6.67
B. Kulbilge
B. Kulbilge
22 GK 6.62
A. Kırım
A. Kırım
32 DEF 6.60
T. Dirdiroglu
T. Dirdiroglu
29 GK 6.60
M. Çaylı
M. Çaylı
21 MID 6.56
A. Băluță
A. Băluță
32 FWD 6.53
A. Aganspahić
A. Aganspahić
29 FWD 6.53
R. Akanbi
R. Akanbi
26 MID 6.50
A. Üresin
A. Üresin
22 DEF 6.45
E. Bilir
E. Bilir
23 DEF 6.43
N. Oularé
N. Oularé
23 DEF 6.40
T. Artuç
T. Artuç
20 FWD 6.30
M. Özkan
M. Özkan
23 GK 6.20
G. Akkan
G. Akkan
27 DEF 6.00
Can Yilmaz
Can Yilmaz
- MID -
Arda Tuğra Saygı
Arda Tuğra Saygı
18 DEF -