1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Boluspor
Boluspor

Boluspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.70m
KEY INSIGHT Boluspor không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
160 Trận đấu đã nhận định
73.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Boluspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
3 : 1
Serik Spor
Serik Spor
1.98
3.75
4.25

1

1.98

O2.5

1.6

NO

2.35

1

1.98
5.7/10

09:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.38
5.3
8.5

2

8.5

O2.5

1.62

NO

1.95

O2.5

1.62
2.3/10

09:00

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
6 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.03
22
46

1

1.03

O3.5

1.32

NO

1.73

NG

1.73
5/10

10:00

Kết thúc
Erzurumspor
Erzurumspor FK
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.11
11
24

X2

9

O2.5

1.38

YES

2.57

O2.5

1.38
6/10

10:00

Kết thúc
red card Boluspor
Boluspor
1 : 2
Sivasspor
Sivasspor
2.7
3.35
2.52

X

3.35

U3.5

1.41

NO

2.3

U3.5

1.41
8/10

12:00

Kết thúc
Amed
Amed
6 : 1
Boluspor
Boluspor red card
1.3
5.7
9.5

1

1.3

U3.5

1.67

NO

1.93

U3.5

1.67
7.9/10

05:30

Kết thúc
Boluspor
Boluspor
0 : 0
Bandirmaspor
Bandirmaspor
2.2
3.45
3.15

1

2.2

U3.5

1.34

NO

2.12

1X

1.37
7.2/10

12:00

Kết thúc
Bodrum FK
Bodrum FK
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.68
4
5.1

1X

1.23

O2.5

1.65

YES

1.65

O2.5

1.65
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boluspor

Bạn đang tìm nhận định Boluspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Boluspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Boluspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Boluspor đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Boluspor đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.26 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Boluspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Boluspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng9413
Hòa156
Thua81018
Bàn thắng ghi được332558
Bàn thắng để thủng lưới193756
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-1-4-1 8 G
4-4-2 2 G
5-3-2 1 G
87 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
27 Trận
Tài 1.5 41%
15 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Hasani
F. Hasani
28 FWD 7.50
D. Davas
D. Davas
28 MID 7.22
Lucas Lima
Lucas Lima
34 DEF 7.16
O. Özdemir
O. Özdemir
30 GK 7.07
B. Çağıran
B. Çağıran
30 MID 7.02
D. Liço
D. Liço
25 MID 7.00
K. Arslan
K. Arslan
24 DEF 6.94
M. Çetin
M. Çetin
28 DEF 6.87
B. Alici
B. Alici
28 MID 6.86
B. Alıcı
B. Alıcı
28 MID 6.82
A. Kırım
A. Kırım
32 DEF 6.82
H. Alpsoy
H. Alpsoy
28 MID 6.81
E. Dikbasan
E. Dikbasan
25 DEF 6.79
Ö. Artan
Ö. Artan
26 DEF 6.78
B. Kulbilge
B. Kulbilge
22 GK 6.78
A. Usluoğlu
A. Usluoğlu
19 FWD 6.78
L. Kouagba
L. Kouagba
31 DEF 6.77
Mário Balbúrdia
Mário Balbúrdia
28 MID 6.77
O. Öztonga
O. Öztonga
25 DEF 6.75
M. Boakye
M. Boakye
30 FWD 6.73
D. Şenyurt
D. Şenyurt
21 MID 6.73
T. Dirdiroglu
T. Dirdiroglu
29 GK 6.73
Arda Isik
Arda Isik
18 MID 6.70
C. Yilmaz
C. Yilmaz
18 MID 6.70
Burak Topcu
Burak Topcu
24 MID 6.70
R. Akanbi
R. Akanbi
26 MID 6.54
M. Çaylı
M. Çaylı
21 MID 6.54
A. Băluță
A. Băluță
32 FWD 6.54
A. Aganspahić
A. Aganspahić
29 FWD 6.53
E. Bilir
E. Bilir
23 DEF 6.43
N. Oularé
N. Oularé
23 DEF 6.40
A. Üresin
A. Üresin
22 DEF 6.37
T. Artuç
T. Artuç
20 FWD 6.30
D. Yildiz
D. Yildiz
18 FWD 6.30
M. Özkan
M. Özkan
23 GK 6.20
G. Akkan
G. Akkan
27 DEF 6.18
Can Yilmaz
Can Yilmaz
- MID -
Arda Tuğra Saygı
Arda Tuğra Saygı
18 DEF -
M. Acikgoz
M. Acikgoz
16 MID -