Boluspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Boluspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Boluspor
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Pendikspor
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Boluspor
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Erzurumspor
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Boluspor
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Amed
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
05:30 Kết thúc |
Boluspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Bodrum FK
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Boluspor
Bạn đang tìm nhận định Boluspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Boluspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Boluspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Boluspor đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Boluspor đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Boluspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Boluspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 25 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 37 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Hasani
|
28 | FWD | 7.50 |
|
D. Davas
|
28 | MID | 7.22 |
|
Lucas Lima
|
34 | DEF | 7.16 |
|
O. Özdemir
|
30 | GK | 7.07 |
|
B. Çağıran
|
30 | MID | 7.02 |
|
D. Liço
|
25 | MID | 7.00 |
|
K. Arslan
|
24 | DEF | 6.94 |
|
M. Çetin
|
28 | DEF | 6.87 |
|
B. Alici
|
28 | MID | 6.86 |
|
B. Alıcı
|
28 | MID | 6.82 |
|
A. Kırım
|
32 | DEF | 6.82 |
|
H. Alpsoy
|
28 | MID | 6.81 |
|
E. Dikbasan
|
25 | DEF | 6.79 |
|
Ö. Artan
|
26 | DEF | 6.78 |
|
B. Kulbilge
|
22 | GK | 6.78 |
|
A. Usluoğlu
|
19 | FWD | 6.78 |
|
L. Kouagba
|
31 | DEF | 6.77 |
|
Mário Balbúrdia
|
28 | MID | 6.77 |
|
O. Öztonga
|
25 | DEF | 6.75 |
|
M. Boakye
|
30 | FWD | 6.73 |
|
D. Şenyurt
|
21 | MID | 6.73 |
|
T. Dirdiroglu
|
29 | GK | 6.73 |
|
Arda Isik
|
18 | MID | 6.70 |
|
C. Yilmaz
|
18 | MID | 6.70 |
|
Burak Topcu
|
24 | MID | 6.70 |
|
R. Akanbi
|
26 | MID | 6.54 |
|
M. Çaylı
|
21 | MID | 6.54 |
|
A. Băluță
|
32 | FWD | 6.54 |
|
A. Aganspahić
|
29 | FWD | 6.53 |
|
E. Bilir
|
23 | DEF | 6.43 |
|
N. Oularé
|
23 | DEF | 6.40 |
|
A. Üresin
|
22 | DEF | 6.37 |
|
T. Artuç
|
20 | FWD | 6.30 |
|
D. Yildiz
|
18 | FWD | 6.30 |
|
M. Özkan
|
23 | GK | 6.20 |
|
G. Akkan
|
27 | DEF | 6.18 |
|
Can Yilmaz
|
- | MID | - |
|
Arda Tuğra Saygı
|
18 | DEF | - |
|
M. Acikgoz
|
16 | MID | - |




