Nhận định Boluspor vs Sivasspor - 9 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.41
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.64
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISivasspor
xGBoluspor: 1.14Sivasspor: 0.96
Kiểm soát bóngBoluspor: 58%Sivasspor: 42%
Tổng số cú sútBoluspor: 11Sivasspor: 10
Sút trúng đíchBoluspor: 2Sivasspor: 3
Sút trượtBoluspor: 5Sivasspor: 4
Phạt gócBoluspor: 4Sivasspor: 4
Thẻ vàngBoluspor: 1Sivasspor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sivasspor
Bàn thắng kỳ vọngBoluspor: 1.08Sivasspor: 1.29
Tổng bàn thắngBoluspor: 2.7Sivasspor: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBoluspor: 0.9Sivasspor: 1.4
Bàn thuaBoluspor: 1.8Sivasspor: 1.1
Kiểm soát bóngBoluspor: 54%Sivasspor: 51%
Tổng số cú sútBoluspor: 9.7Sivasspor: 13.3
Sút trúng đíchBoluspor: 2.5Sivasspor: 4.9
Sút trượtBoluspor: 4.9Sivasspor: 4.9
Phạm lỗiBoluspor: 10.3Sivasspor: 12.5
Phạt gócBoluspor: 4.4Sivasspor: 5.8
Việt vịBoluspor: 1.8Sivasspor: 3.7
Thẻ vàngBoluspor: 1.5Sivasspor: 2.2
Tổng số đường chuyềnBoluspor: 405Sivasspor: 379
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sivasspor
ThắngBoluspor: 2Sivasspor: 5
Trên 1.5 bànBoluspor: 7Sivasspor: 5
Trên 2.5 bànBoluspor: 4Sivasspor: 4
Trên 3.5 bànBoluspor: 3Sivasspor: 3
Cả hai đội ghi bànBoluspor: 4Sivasspor: 5
Thắng bất ngờBoluspor: 0Sivasspor: 0
Thua bất ngờBoluspor: 0Sivasspor: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 4, 26
Boluspor1
Sivasspor2
30 thg 11, 25
Sivasspor1
Boluspor0
22 thg 1, 17
Sivasspor3
Boluspor1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation