1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Botafogo SP
Botafogo SP

Botafogo SP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.43m
KEY INSIGHT Botafogo SP không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Botafogo SP có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
180 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Botafogo SP Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Vila Nova
Vila Nova
1 : 0
Botafogo SP
Botafogo SP
2.18
3.15
4

1

2.18

U2.5

1.49

NO

1.68

U2.5

1.49
8/10

18:00

Kết thúc
red cardred card Ponte Preta
Ponte Preta
0 : 0
Botafogo SP
Botafogo SP
3.45
2.9
2.55

1X

1.54

U2.5

1.5

YES

2.05

1X

1.54
2/10

18:00

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
1 : 2
Athletic Club
Athletic Club
1.97
3.15
4.5

X

3.15

U2.5

1.57

NO

1.72

U2.5

1.57
5.6/10

17:30

Kết thúc
Goias
Goias
1 : 0
Botafogo SP
Botafogo SP
2.05
3.3
4.2

1

2.05

U2.5

1.56

NO

1.72

U2.5

1.56
7.2/10

18:30

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
1 : 0
Botafogo SP
Botafogo SP
1.9
3.4
4.8

1

1.9

U2.5

1.62

NO

1.72

1

1.9
8.6/10

15:00

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
1 : 1
Nautico R
Nautico R
2.35
3.1
3.35

X

3.1

U2.5

1.57

NO

1.78

U2.5

1.57
4.8/10

20:30

Kết thúc
Cuiaba
Cuiaba
1 : 1
Botafogo SP
Botafogo SP
1.94
3.2
4.75

X

3.2

U2.5

1.45

YES

2.33

U2.5

1.45
4.4/10

15:00

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
1 : 1
Atletico G
Atletico G
2.37
3
3.45

1X

1.33

U2.5

1.47

YES

2.15

U2.5

1.47
4.3/10

18:30

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
0 : 1
Capivariano
Capivariano red card
2.12
3.15
3.8

1

2.12

U2.5

1.57

NO

1.76

1X

1.31
8.5/10

18:00

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
1 : 0
Primavera
Primavera red card
2.4
3.1
3.25

2

3.25

U2.5

1.65

NO

1.9

U2.5

1.65
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botafogo SP

Bạn đang tìm nhận định Botafogo SP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Botafogo SP, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Botafogo SP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Botafogo SP đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Botafogo SP đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.95 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Botafogo SP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Botafogo SP đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng112
Hòa224
Thua235
Bàn thắng ghi được8311
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.60.51.0
Trung bình thủng lưới1.20.81.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-5-1 1 G
4-1-4-1 1 G
4-3-3 1 G
29 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Everton Morelli
Everton Morelli
28 MID 7.21
Rafael Gava
Rafael Gava
32 MID 7.08
Gabriel Mateus de Souza Porte
Gabriel Mateus de Souza Porte
22 DEF 6.98
Patrick Brey
Patrick Brey
28 DEF 6.98
Marquinho
Marquinho
23 MID 6.90
Matheus Sales
Matheus Sales
30 MID 6.77
Pedro Henrique
Pedro Henrique
19 DEF 6.77
Marco Antônio
Marco Antônio
25 MID 6.75
Vilar
Vilar
25 DEF 6.74
Jordan
Jordan
27 GK 6.74
Wallace
Wallace
31 DEF 6.73
Jefferson Nem
Jefferson Nem
29 FWD 6.71
Felipe Vieira
Felipe Vieira
26 DEF 6.70
Luizão
Luizão
22 FWD 6.70
Thalles
Thalles
20 FWD 6.70
Carlão
Carlão
24 DEF 6.65
Zé Hugo
Zé Hugo
26 MID 6.65
Badaró
Badaró
20 DEF 6.60
Hygor
Hygor
33 FWD 6.58
Thiago Henrique
Thiago Henrique
27 MID 6.57
Kelvin
Kelvin
28 MID 6.55
L. Maciel
L. Maciel
30 MID 6.52
Arthur Caíke
Arthur Caíke
33 FWD 6.50
Márcio Carlos Maranhão
Márcio Carlos Maranhão
26 FWD 6.45
Guilherme Mariano
Guilherme Mariano
26 DEF 6.43
Guilherme Queiróz
Guilherme Queiróz
35 FWD 6.43
Victor Souza
Victor Souza
33 GK 6.42
Jonathan
Jonathan
33 DEF 6.40
Wesley Pinheiro Santos
Wesley Pinheiro Santos
25 FWD 6.40
Darlan
Darlan
21 DEF -