Botafogo SP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Botafogo SP Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Botafogo SP
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
Londrina
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7/10 |
19:00 Kết thúc |
Sport Recife
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Botafogo SP
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Botafogo SP
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Ceara
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Botafogo SP
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Vila Nova
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Botafogo SP
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Botafogo SP
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botafogo SP
Bạn đang tìm nhận định Botafogo SP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Botafogo SP, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Botafogo SP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Botafogo SP đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Botafogo SP đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.09 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Botafogo SP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Botafogo SP đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Botafogo SP chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 10 | 18 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 7 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 9 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.7 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rafael Gava
|
32 | MID | 7.14 |
|
Ericson
|
26 | DEF | 7.13 |
|
Everton Morelli
|
28 | MID | 7.09 |
|
Gabriel Mateus de Souza Porte
|
22 | DEF | 6.99 |
|
Patrick Brey
|
28 | DEF | 6.94 |
|
Marquinho
|
23 | MID | 6.90 |
|
Vilar
|
25 | DEF | 6.82 |
|
Victor Souza
|
33 | GK | 6.79 |
|
Zé Hugo
|
26 | MID | 6.78 |
|
Pedro Henrique
|
19 | DEF | 6.76 |
|
Felipe Vieira
|
26 | DEF | 6.75 |
|
Marco Antônio
|
25 | MID | 6.75 |
|
Wallace
|
31 | DEF | 6.75 |
|
Jordan
|
27 | GK | 6.74 |
|
Hygor
|
33 | FWD | 6.73 |
|
Luizão
|
22 | FWD | 6.70 |
|
Thalles
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Matheus Sales
|
30 | MID | 6.67 |
|
Carlão
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Kelvin
|
28 | MID | 6.61 |
|
Jefferson Nem
|
29 | FWD | 6.61 |
|
Badaró
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Erik
|
20 | MID | 6.60 |
|
Yuri Felipe Santos da Conceição
|
19 | MID | 6.58 |
|
Wesley Pinheiro Santos
|
25 | FWD | 6.55 |
|
Thiago Henrique
|
27 | MID | 6.51 |
|
L. Maciel
|
30 | MID | 6.47 |
|
Guilherme Mariano
|
26 | DEF | 6.43 |
|
Arthur Caíke
|
33 | FWD | 6.43 |
|
Márcio Carlos Maranhão
|
26 | FWD | 6.42 |
|
Guilherme Queiróz
|
35 | FWD | 6.41 |
|
Jonathan
|
33 | DEF | 6.40 |
|
Darlan
|
21 | DEF | - |






