Botafogo SP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Botafogo SP Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Cuiaba
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Botafogo SP
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Criciuma
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Botafogo SP
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
17:00 Kết thúc |
America M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
17:15 Kết thúc |
Botafogo SP
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Botafogo SP
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Guarani
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Botafogo SP
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botafogo SP
Bạn đang tìm nhận định Botafogo SP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Botafogo SP được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Botafogo SP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Botafogo SP đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Botafogo SP đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Botafogo SP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Botafogo SP đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 2 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 2 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Everton Morelli
|
28 | MID | 7.38 |
|
Rafael Gava
|
32 | MID | 7.18 |
|
Patrick Brey
|
28 | DEF | 7.05 |
|
Gabriel Mateus de Souza Porte
|
22 | DEF | 6.80 |
|
Vilar
|
25 | DEF | 6.78 |
|
Hygor
|
33 | FWD | 6.70 |
|
Matheus Sales
|
30 | MID | 6.70 |
|
Carlão
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Luizão
|
22 | FWD | 6.65 |
|
Pedro Henrique
|
19 | DEF | 6.65 |
|
L. Maciel
|
30 | MID | 6.63 |
|
Wesley Pinheiro Santos
|
25 | FWD | 6.60 |
|
Wallace
|
31 | DEF | 6.60 |
|
Zé Hugo
|
26 | MID | 6.53 |
|
Jefferson Nem
|
29 | FWD | 6.50 |
|
Victor Souza
|
33 | GK | 6.40 |
|
Jonathan
|
33 | DEF | 6.40 |
|
Thiago Henrique
|
27 | MID | 6.40 |
|
Kelvin
|
28 | MID | 6.33 |
|
Marco Antônio
|
25 | MID | 6.30 |






