1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Botafogo SP
Botafogo SP

Botafogo SP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.43m

Phong độ gần đây

WLLDD
174 Trận đấu đã nhận định
69.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Botafogo SP Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Cuiaba
Cuiaba
1 : 1
Botafogo SP
Botafogo SP
1.94
3.2
4.75

X

3.2

U2.5

1.45

YES

2.33

U2.5

1.45
4.4/10

15:00

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
1 : 1
Atletico G
Atletico G
2.37
3
3.45

1X

1.33

U2.5

1.47

YES

2.15

U2.5

1.47
4.3/10

19:30

Kết thúc
red card Criciuma
Criciuma
1 : 0
Botafogo SP
Botafogo SP
1.9
3.25
4.75

1

1.9

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
3.2/10

19:30

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
1 : 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo
2.1
3.2
4.4

1

2.1

U2.5

1.62

NO

1.82

1X

1.26
7.3/10

17:00

Kết thúc
America M
America Mineiro
1 : 2
Botafogo SP
Botafogo SP
2.15
3.35
4

1X

1.31

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
5/10

17:15

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
4 : 0
Fortaleza
Fortaleza red card
3.8
3.35
2.18

2

2.18

U2.5

1.62

NO

1.78

NG

1.78
6.3/10

18:30

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
0 : 1
Capivariano
Capivariano red card
2.12
3.15
3.8

1

2.12

U2.5

1.57

NO

1.76

1X

1.31
8.5/10

16:30

Kết thúc
Guarani
Guarani
0 : 2
Botafogo SP
Botafogo SP
2.2
3.05
3.55

X

3.05

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
8/10

18:00

Kết thúc
Botafogo SP
Botafogo SP
1 : 0
Primavera
Primavera red card
2.4
3.1
3.25

2

3.25

U2.5

1.65

NO

1.9

U2.5

1.65
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botafogo SP

Bạn đang tìm nhận định Botafogo SP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Botafogo SP được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Botafogo SP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Botafogo SP đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Botafogo SP đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.01 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Botafogo SP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Botafogo SP đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng112
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được628
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn2.01.01.6
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-5-1 1 G
4-1-4-1 1 G
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Everton Morelli
Everton Morelli
28 MID 7.38
Rafael Gava
Rafael Gava
32 MID 7.18
Patrick Brey
Patrick Brey
28 DEF 7.05
Gabriel Mateus de Souza Porte
Gabriel Mateus de Souza Porte
22 DEF 6.80
Vilar
Vilar
25 DEF 6.78
Hygor
Hygor
33 FWD 6.70
Matheus Sales
Matheus Sales
30 MID 6.70
Carlão
Carlão
24 DEF 6.65
Luizão
Luizão
22 FWD 6.65
Pedro Henrique
Pedro Henrique
19 DEF 6.65
L. Maciel
L. Maciel
30 MID 6.63
Wesley Pinheiro Santos
Wesley Pinheiro Santos
25 FWD 6.60
Wallace
Wallace
31 DEF 6.60
Zé Hugo
Zé Hugo
26 MID 6.53
Jefferson Nem
Jefferson Nem
29 FWD 6.50
Victor Souza
Victor Souza
33 GK 6.40
Jonathan
Jonathan
33 DEF 6.40
Thiago Henrique
Thiago Henrique
27 MID 6.40
Kelvin
Kelvin
28 MID 6.33
Marco Antônio
Marco Antônio
25 MID 6.30