Nhận định Londrina vs Botafogo SP - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.50
Londrina thắng hoặc hòa
7.0/10
Kèo 1X2
12.67
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBotafogo SP
xGLondrina: 1.49Botafogo SP: 1.1
Kiểm soát bóngLondrina: 47%Botafogo SP: 53%
Tổng số cú sútLondrina: 13Botafogo SP: 13
Sút trúng đíchLondrina: 5Botafogo SP: 4
Sút trượtLondrina: 5Botafogo SP: 6
Phạt gócLondrina: 4Botafogo SP: 6
Thẻ vàngLondrina: 2Botafogo SP: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Botafogo SP
Bàn thắng kỳ vọngLondrina: 1.2Botafogo SP: 1.07
Tổng bàn thắngLondrina: 3.2Botafogo SP: 2.1
Bàn thắng ghi đượcLondrina: 1.8Botafogo SP: 1
Bàn thuaLondrina: 1.4Botafogo SP: 1.1
Kiểm soát bóngLondrina: 42%Botafogo SP: 50%
Tổng số cú sútLondrina: 12.1Botafogo SP: 12.7
Sút trúng đíchLondrina: 4.1Botafogo SP: 3.9
Sút trượtLondrina: 4.6Botafogo SP: 5.6
Phạm lỗiLondrina: 13Botafogo SP: 16.1
Phạt gócLondrina: 4.1Botafogo SP: 5.9
Việt vịLondrina: 1.7Botafogo SP: 1.8
Thẻ vàngLondrina: 2.4Botafogo SP: 2.6
Tổng số đường chuyềnLondrina: 324Botafogo SP: 360
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Botafogo SP
ThắngLondrina: 4Botafogo SP: 3
Trên 1.5 bànLondrina: 8Botafogo SP: 4
Trên 2.5 bànLondrina: 6Botafogo SP: 4
Trên 3.5 bànLondrina: 5Botafogo SP: 2
Cả hai đội ghi bànLondrina: 5Botafogo SP: 4
Thắng bất ngờLondrina: 0Botafogo SP: 0
Thua bất ngờLondrina: 0Botafogo SP: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
25 thg 11, 23
Botafogo SP0
Londrina1
24 thg 7, 23
Londrina1
Botafogo SP2
16 thg 11, 19
Londrina1
Botafogo SP1
20 thg 8, 19
Botafogo SP2
Londrina1
04 thg 8, 13
Londrina0
Botafogo SP0
20 thg 7, 13
Botafogo SP2
Londrina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation