Botev Vratsa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Botev Vratsa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:45 Kết thúc |
Botev Vratsa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
09:30 Kết thúc |
Botev Vratsa
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Slavia Sofia
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Botev Vratsa
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
CSKA 1948
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Septemvri
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Botev Vratsa
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:15 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Botev Vratsa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Botev V
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Tsarsko S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botev Vratsa
Bạn đang tìm nhận định Botev Vratsa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Botev Vratsa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Botev Vratsa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Botev Vratsa đã ghi nhận 13 trận thắng, 14 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Botev Vratsa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Botev Vratsa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 7 | 7 | 14 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 20 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 6 | 16 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Tsonev
|
30 | MID | 7.11 |
|
L. Vasilev
|
20 | GK | 7.10 |
|
M. Orlinov
|
31 | GK | 7.09 |
|
D. Evtimov
|
32 | GK | 6.98 |
|
A. Kabashi
|
29 | DEF | 6.96 |
|
S. Sanyang
|
22 | DEF | 6.95 |
|
M. Achkov
|
26 | DEF | 6.93 |
|
Đorđe Jovičić
|
24 | DEF | 6.93 |
|
A. Kabashi
|
29 | DEF | 6.90 |
|
M. Smolenski
|
22 | MID | 6.89 |
|
I. Goranov
|
33 | DEF | 6.88 |
|
R. Ivey
|
31 | MID | 6.87 |
|
M. Stoev
|
26 | DEF | 6.86 |
|
K. Malinov
|
31 | MID | 6.85 |
|
D. Genov
|
36 | MID | 6.81 |
|
L. Boyanov
|
22 | DEF | 6.80 |
|
M. Petkov
|
23 | FWD | 6.77 |
|
A. Stoyanov
|
20 | MID | 6.74 |
|
J. Gallegos
|
24 | FWD | 6.73 |
|
I. Yurukov
|
26 | MID | 6.72 |
|
A. Souda
|
32 | MID | 6.70 |
|
B. Chorbadzhiyski
|
30 | DEF | 6.70 |
|
V. Naydenov
|
24 | MID | 6.65 |
|
M. Dichev
|
25 | MID | 6.63 |
|
R. Marinov
|
20 | DEF | 6.60 |
|
D. Suarez
|
24 | MID | 6.60 |
|
M. Stoychev
|
22 | DEF | 6.59 |
|
M. Boukassi
|
29 | MID | 6.57 |
|
M. Ntelo
|
24 | FWD | 6.45 |
|
B. Penchev
|
23 | MID | 6.40 |
|
N. Vlajković
|
30 | DEF | 6.36 |
|
Y. Bornosuzov
|
21 | MID | 6.30 |
|
Danylo Polonskyi
|
24 | DEF | 6.30 |
|
M. Bachev
|
21 | MID | 6.25 |
|
K. Hadji
|
25 | MID | 6.25 |
|
S. Georgiev
|
33 | DEF | 6.20 |
|
Dil. Georgiev
|
23 | MID | - |






