icon back

Botev Vratsa

Botev Vratsa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.82m
KEY INSIGHT Botev Vratsa có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Botev Vratsa không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Botev Vratsa

Phong độ gần đây

DDDLW
142 Trận đấu đã nhận định
71.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Botev Vratsa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:15

เร็วๆ นี้
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
vs
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.8
3.3
4.92

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

จบแล้ว
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1 : 0
Arda
Arda red card
3.35
3
2.47

2

2.47

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
6.2/10

12:30

จบแล้ว
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.32
4.9
11.5

1

1.32

U3.5

1.32

YES

2.45

1

1.32
8.8/10

06:30

จบแล้ว
Botev Vratsa
Botev Vratsa
0 : 0
Beroe
Beroe
1.88
3.4
5.2

1

1.88

U2.5

1.56

NO

1.65

U2.5

1.56
8/10

11:45

จบแล้ว
Cherno More
Cherno More
0 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.55
3.8
7.5

2

7.5

U2.5

1.6

NO

1.57

U2.5

1.6
6.4/10

11:30

จบแล้ว
Botev Vratsa
Botev Vratsa
0 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
2.12
3.25
4.25

1

2.12

U2.5

1.53

NO

1.67

U2.5

1.53
6/10

09:00

จบแล้ว
Botev Vratsa
Botev Vratsa
2 : 3
Arda
Arda
3.65
3.15
2.27

2

2.27

U2.5

1.54

NO

1.71

U2.5

1.54
6/10

11:30

จบแล้ว
Levski Sofia
Levski Sofia
3 : 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.21
6.1
17

1

1.21

U3.5

1.42

NO

1.47

1

1.21
10/10

07:00

จบแล้ว
red card Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
2.6
3
2.9

2

2.87

U2.5

1.62

NO

1.87

U2.5

1.62
5/10

12:00

จบแล้ว
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1 : 0
Levski Krumovgrad
Levski K
1.8
3.3
4.4

1

1.8

O1.5

1.4

NO

1.73

O1.5

1.4
6.8/10

01:00

จบแล้ว
Botev V
Botev Vratsa
0 : 0
Tsarsko Selo
Tsarsko S
3.15
2.9
2.13

2

2.13

U2.5

1.58

NO

1.84

U2.5

1.58
4.7/10

01:00

จบแล้ว
Tsarsko S
Tsarsko Selo
1 : 1
Botev Vratsa
Botev V
1.92
3.1
3.6

1

1.92

U2.5

1.5

NO

1.63

1

1.92
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Botev Vratsa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của Botev Vratsa với tỷ lệ trúng 71.13% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng336
Hòa6410
Thua358
Bàn thắng ghi được7916
Bàn thắng để thủng lưới61420
Trung bình ghi bàn0.60.80.7
Trung bình thủng lưới0.51.20.8
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
5-4-1 1 G
3-4-2-1 1 G
62 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 46%
11 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Tsonev
R. Tsonev
30 MID 7.19
S. Sanyang
S. Sanyang
22 DEF 7.10
M. Orlinov
M. Orlinov
31 GK 7.03
D. Evtimov
D. Evtimov
32 GK 6.98
A. Kabashi
A. Kabashi
29 DEF 6.96
M. Smolenski
M. Smolenski
22 MID 6.95
M. Achkov
M. Achkov
26 DEF 6.93
A. Kabashi
A. Kabashi
29 DEF 6.90
L. Boyanov
L. Boyanov
22 DEF 6.90
R. Ivey
R. Ivey
31 MID 6.87
M. Petkov
M. Petkov
23 FWD 6.84
D. Genov
D. Genov
36 MID 6.82
I. Goranov
I. Goranov
33 DEF 6.80
A. Stoyanov
A. Stoyanov
20 MID 6.79
M. Stoev
M. Stoev
26 DEF 6.77
K. Malinov
K. Malinov
31 MID 6.75
J. Gallegos
J. Gallegos
24 FWD 6.73
A. Souda
A. Souda
32 MID 6.70
B. Chorbadzhiyski
B. Chorbadzhiyski
30 DEF 6.70
V. Naydenov
V. Naydenov
24 MID 6.65
M. Dichev
M. Dichev
25 MID 6.63
I. Yurukov
I. Yurukov
26 MID 6.62
R. Marinov
R. Marinov
20 DEF 6.60
D. Suarez
D. Suarez
24 MID 6.60
M. Boukassi
M. Boukassi
29 MID 6.57
M. Stoychev
M. Stoychev
22 DEF 6.55
M. Ntelo
M. Ntelo
24 FWD 6.53
L. Vasilev
L. Vasilev
20 GK 6.50
B. Penchev
B. Penchev
23 MID 6.40
N. Vlajković
N. Vlajković
30 DEF 6.36
Y. Bornosuzov
Y. Bornosuzov
21 MID 6.30
Danylo Polonskyi
Danylo Polonskyi
24 DEF 6.30
K. Hadji
K. Hadji
25 MID 6.28
M. Bachev
M. Bachev
21 MID 6.25
S. Georgiev
S. Georgiev
33 DEF 6.20
Dil. Georgiev
Dil. Georgiev
23 MID -