1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Botev Vratsa
Botev Vratsa

Botev Vratsa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.82m

Phong độ gần đây

WLDLW
147 Trận đấu đã nhận định
70.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Botev Vratsa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Slavia Sofia
Slavia Sofia
vs
Botev Vratsa
Botev Vratsa
2.75
3.35
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
3 : 2
Lokomotiv S
Lokomotiv S
3.1
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.24

YES

1.94

X2

1.39
8.5/10

08:30

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
1 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa red card
1.62
3.8
5.9

1

1.62

U3.5

1.3

YES

2.01

U3.5

1.3
2/10

10:00

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
3.55
3.25
2.45

2

2.45

U2.5

1.62

NO

1.75

X2

1.35
8.5/10

10:30

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1 : 2
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
2.4
3
3.4

1

2.4

U2.5

1.48

NO

1.7

U2.5

1.48
6.8/10

08:15

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.81
3.45
5.2

1

1.81

U2.5

1.67

NO

1.75

U2.5

1.67
8/10

10:30

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1 : 0
Arda
Arda red card
3.35
3
2.47

2

2.47

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
6.2/10

11:30

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.32
4.9
11.5

1

1.32

U3.5

1.32

YES

2.45

1

1.32
8.8/10

11:00

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1 : 0
Levski Krumovgrad
Levski K
1.8
3.3
4.4

1

1.8

O1.5

1.4

NO

1.73

O1.5

1.4
6.8/10

01:00

Kết thúc
Botev V
Botev Vratsa
0 : 0
Tsarsko Selo
Tsarsko S
3.15
2.9
2.13

2

2.13

U2.5

1.58

NO

1.84

U2.5

1.58
4.7/10

01:00

Kết thúc
Tsarsko S
Tsarsko Selo
1 : 1
Botev Vratsa
Botev V
1.92
3.1
3.6

1

1.92

U2.5

1.5

NO

1.63

1

1.92
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botev Vratsa

Bạn đang tìm nhận định Botev Vratsa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Botev Vratsa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Botev Vratsa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Botev Vratsa đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Botev Vratsa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Botev Vratsa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng448
Hòa6511
Thua4610
Bàn thắng ghi được91221
Bàn thắng để thủng lưới81624
Trung bình ghi bàn0.60.80.7
Trung bình thủng lưới0.61.10.8
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn7815
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
5-4-1 3 G
4-4-2 2 G
5-3-2 1 G
68 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
14 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Tsonev
R. Tsonev
30 MID 7.11
L. Vasilev
L. Vasilev
20 GK 7.10
M. Orlinov
M. Orlinov
31 GK 7.09
D. Evtimov
D. Evtimov
32 GK 6.98
A. Kabashi
A. Kabashi
29 DEF 6.96
S. Sanyang
S. Sanyang
22 DEF 6.95
M. Achkov
M. Achkov
26 DEF 6.93
Đorđe Jovičić
Đorđe Jovičić
24 DEF 6.93
A. Kabashi
A. Kabashi
29 DEF 6.90
M. Smolenski
M. Smolenski
22 MID 6.89
I. Goranov
I. Goranov
33 DEF 6.88
R. Ivey
R. Ivey
31 MID 6.87
M. Stoev
M. Stoev
26 DEF 6.86
K. Malinov
K. Malinov
31 MID 6.85
D. Genov
D. Genov
36 MID 6.81
L. Boyanov
L. Boyanov
22 DEF 6.80
M. Petkov
M. Petkov
23 FWD 6.77
A. Stoyanov
A. Stoyanov
20 MID 6.74
J. Gallegos
J. Gallegos
24 FWD 6.73
I. Yurukov
I. Yurukov
26 MID 6.72
A. Souda
A. Souda
32 MID 6.70
B. Chorbadzhiyski
B. Chorbadzhiyski
30 DEF 6.70
V. Naydenov
V. Naydenov
24 MID 6.65
M. Dichev
M. Dichev
25 MID 6.63
R. Marinov
R. Marinov
20 DEF 6.60
D. Suarez
D. Suarez
24 MID 6.60
M. Stoychev
M. Stoychev
22 DEF 6.59
M. Boukassi
M. Boukassi
29 MID 6.57
M. Ntelo
M. Ntelo
24 FWD 6.45
B. Penchev
B. Penchev
23 MID 6.40
N. Vlajković
N. Vlajković
30 DEF 6.36
Y. Bornosuzov
Y. Bornosuzov
21 MID 6.30
Danylo Polonskyi
Danylo Polonskyi
24 DEF 6.30
M. Bachev
M. Bachev
21 MID 6.25
K. Hadji
K. Hadji
25 MID 6.25
S. Georgiev
S. Georgiev
33 DEF 6.20
Dil. Georgiev
Dil. Georgiev
23 MID -