Bournemouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bournemouth Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Bournemouth
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Newcastle
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Arsenal
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Bournemouth
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Burnley
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Bournemouth
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Bournemouth
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
West Ham
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bournemouth
Bạn đang tìm nhận định Bournemouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bournemouth được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Bournemouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Bournemouth đã ghi nhận 11 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bournemouth đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.76 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Bournemouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €483.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bournemouth đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 8 | 7 | 15 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 27 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 33 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Senesi
|
28 | DEF | 7.19 |
|
A. Semenyo
|
25 | MID | 7.13 |
|
A. Scott
|
22 | MID | 7.06 |
|
J. Hill
|
23 | DEF | 7.01 |
|
Rayan
|
19 | FWD | 6.91 |
|
L. Cook
|
28 | MID | 6.89 |
|
Đ. Petrović
|
26 | GK | 6.88 |
|
A. Adli
|
25 | FWD | 6.84 |
|
T. Adams
|
26 | MID | 6.83 |
|
Veljko Milosavljević
|
18 | DEF | 6.78 |
|
Álex Jiménez
|
20 | DEF | 6.78 |
|
M. Tavernier
|
26 | MID | 6.76 |
|
E. Kroupi
|
19 | FWD | 6.75 |
|
A. Truffert
|
24 | DEF | 6.74 |
|
R. Christie
|
30 | MID | 6.74 |
|
D. Brooks
|
28 | MID | 6.69 |
|
B. Diakité
|
24 | DEF | 6.66 |
|
Evanilson
|
26 | FWD | 6.60 |
|
J. Kluivert
|
26 | FWD | 6.57 |
|
A. Smith
|
34 | DEF | 6.47 |
|
B. Doak
|
20 | FWD | 6.47 |
|
E. Ünal
|
28 | FWD | 6.43 |
|
A. Tóth
|
20 | MID | 6.43 |
|
J. Soler
|
20 | DEF | 6.40 |
|
H. Traorè
|
25 | MID | 6.30 |
|
Ben Winterburn
|
21 | MID | 6.20 |




