1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Bournemouth
Bournemouth

Bournemouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €483.85m
KEY INSIGHT Bournemouth bất bại trong 19 trận gần nhất
TREND Bournemouth ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Bournemouth bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDD
98 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bournemouth Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Bournemouth
Bournemouth
vs
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1.62
4
4.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Nottingham F
Nottingham Forest
1 : 1
Bournemouth
Bournemouth
3.75
3.8
2.1

2

2.1

O2.5

1.62

NO

2.47

X2

1.34
3.3/10

14:30

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
1 : 1
Manchester City
Man. City
4.85
4.5
1.7

2

1.7

U3.5

1.65

NO

2.4

2

1.7
5.1/10

10:00

Kết thúc
red card Fulham
Fulham
0 : 1
Bournemouth
Bournemouth red card
2.9
3.65
2.57

2

2.57

U3.5

1.57

NO

2.63

U3.5

1.57
7/10

09:00

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
3 : 0
Crystal Palace
Crystal P.
1.62
4.25
5.9

2

5.9

U3.5

1.47

NO

2.08

U3.5

1.47
3.6/10

15:00

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
2 : 2
Leeds
Leeds
1.95
3.85
4.2

1

1.95

O1.5

1.22

NO

2.35

NG

2.35
6.2/10

10:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
1 : 2
Bournemouth
Bournemouth
2.3
3.7
3.2

2

3.2

U3.5

1.65

YES

1.47

U3.5

1.65
3.9/10

07:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
1 : 2
Bournemouth
Bournemouth
1.53
4.65
7

1

1.53

U3.5

1.56

YES

1.76

1

1.53
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bournemouth

Bạn đang tìm nhận định Bournemouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bournemouth, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Bournemouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Bournemouth đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bournemouth đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.81 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bournemouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €483.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bournemouth đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bournemouth chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Senesi
M. Senesi
28 DEF 7.24
A. Semenyo
A. Semenyo
25 MID 7.13
A. Scott
A. Scott
22 MID 7.08
Rayan
Rayan
19 FWD 7.02
J. Hill
J. Hill
23 DEF 7.01
L. Cook
L. Cook
28 MID 6.89
Đ. Petrović
Đ. Petrović
26 GK 6.88
T. Adams
T. Adams
26 MID 6.84
A. Adli
A. Adli
25 FWD 6.81
Álex Jiménez
Álex Jiménez
20 DEF 6.81
A. Truffert
A. Truffert
24 DEF 6.79
E. Kroupi
E. Kroupi
19 FWD 6.79
M. Tavernier
M. Tavernier
26 MID 6.78
Veljko Milosavljević
Veljko Milosavljević
18 DEF 6.78
R. Christie
R. Christie
30 MID 6.72
D. Brooks
D. Brooks
28 MID 6.67
B. Diakité
B. Diakité
24 DEF 6.66
Evanilson
Evanilson
26 FWD 6.58
J. Kluivert
J. Kluivert
26 FWD 6.57
A. Smith
A. Smith
34 DEF 6.48
E. Ünal
E. Ünal
28 FWD 6.47
B. Doak
B. Doak
20 FWD 6.44
A. Tóth
A. Tóth
20 MID 6.44
J. Soler
J. Soler
20 DEF 6.40
H. Traorè
H. Traorè
25 MID 6.30
Ben Winterburn
Ben Winterburn
21 MID 6.20