1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Bournemouth
Bournemouth

Bournemouth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €483.85m
KEY INSIGHT Bournemouth bất bại trong 14 trận gần nhất
TREND Bournemouth không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất
TREND Bournemouth bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWD
166 Trận đấu đã nhận định
63.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bournemouth Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
2 : 2
Leeds
Leeds
1.95
3.85
4.2

1

1.95

O1.5

1.22

NO

2.35

NG

2.35
6.2/10

10:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
1 : 2
Bournemouth
Bournemouth
2.3
3.7
3.2

2

3.2

U3.5

1.65

YES

1.47

U3.5

1.65
3.9/10

07:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
1 : 2
Bournemouth
Bournemouth
1.53
4.65
7

1

1.53

U3.5

1.56

YES

1.76

1

1.53
8.8/10

15:00

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
2 : 2
Manchester United
Man. Utd red card
3.25
3.9
2.2

X2

1.39

U3.5

1.62

NO

2.6

U3.5

1.62
6.5/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
0 : 0
Bournemouth
Bournemouth
4.3
4.1
1.87

2

1.87

U3.5

1.53

NO

2.35

X2

1.27
8.5/10

14:30

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
0 : 0
Brentford
Brentford
2.55
3.55
2.77

1

2.55

U3.5

1.55

YES

1.53

1X

1.5
5.2/10

07:30

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
1 : 1
Sunderland
Sunderland
1.85
3.8
4.7

1

1.85

U3.5

1.38

YES

1.78

1X

1.24
8.5/10

12:30

Kết thúc
West Ham
West Ham
0 : 0
Bournemouth
Bournemouth
2.95
3.7
2.5

2

2.5

O2.5

1.6

YES

1.49

O2.5

1.6
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bournemouth

Bạn đang tìm nhận định Bournemouth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bournemouth được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Bournemouth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Bournemouth đã ghi nhận 11 trận thắng, 15 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bournemouth đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.76 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bournemouth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €483.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bournemouth đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng6511
Hòa8715
Thua257
Bàn thắng ghi được232750
Bàn thắng để thủng lưới173350
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới1.11.91.5
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 31 G
4-1-4-1 2 G
78 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 55%
18 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Senesi
M. Senesi
28 DEF 7.19
A. Semenyo
A. Semenyo
25 MID 7.13
A. Scott
A. Scott
22 MID 7.06
J. Hill
J. Hill
23 DEF 7.01
Rayan
Rayan
19 FWD 6.91
L. Cook
L. Cook
28 MID 6.89
Đ. Petrović
Đ. Petrović
26 GK 6.88
A. Adli
A. Adli
25 FWD 6.84
T. Adams
T. Adams
26 MID 6.83
Veljko Milosavljević
Veljko Milosavljević
18 DEF 6.78
Álex Jiménez
Álex Jiménez
20 DEF 6.78
M. Tavernier
M. Tavernier
26 MID 6.76
E. Kroupi
E. Kroupi
19 FWD 6.75
A. Truffert
A. Truffert
24 DEF 6.74
R. Christie
R. Christie
30 MID 6.74
D. Brooks
D. Brooks
28 MID 6.69
B. Diakité
B. Diakité
24 DEF 6.66
Evanilson
Evanilson
26 FWD 6.60
J. Kluivert
J. Kluivert
26 FWD 6.57
A. Smith
A. Smith
34 DEF 6.47
B. Doak
B. Doak
20 FWD 6.47
E. Ünal
E. Ünal
28 FWD 6.43
A. Tóth
A. Tóth
20 MID 6.43
J. Soler
J. Soler
20 DEF 6.40
H. Traorè
H. Traorè
25 MID 6.30
Ben Winterburn
Ben Winterburn
21 MID 6.20