Brackley Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Brackley Town Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Carlisle
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Brackley Town
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Scunthorpe
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Brackley Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Forest Green
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Brackley Town
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Brackley Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
York City
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
9.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brackley Town
Bạn đang tìm nhận định Brackley Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brackley Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 190 trận đấu có sự tham gia của Brackley Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Brackley Town đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 23 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Brackley Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brackley Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 9 | 14 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 21 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 43 | 72 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 8 | 9 | 17 |





