Nhận định Carlisle vs Brackley Town - 25 thg 4, 2026
11.60
X4.70
27.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.60
Carlisle thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.60
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.13
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrackley Town
Kiểm soát bóngCarlisle: 61%Brackley Town: 39%
Tổng số cú sútCarlisle: 10Brackley Town: 4
Sút trúng đíchCarlisle: 5Brackley Town: 1
Sút trượtCarlisle: 5Brackley Town: 2
Phạt gócCarlisle: 5Brackley Town: 2
Thẻ vàngCarlisle: 1Brackley Town: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Brackley Town
Tổng bàn thắngCarlisle: 2.9Brackley Town: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCarlisle: 2Brackley Town: 0.7
Bàn thuaCarlisle: 0.9Brackley Town: 2
Kiểm soát bóngCarlisle: 50%Brackley Town: 44%
Tổng số cú sútCarlisle: 8.9Brackley Town: 6.9
Sút trúng đíchCarlisle: 4.6Brackley Town: 3.3
Sút trượtCarlisle: 4.3Brackley Town: 3.6
Phạt gócCarlisle: 4.6Brackley Town: 3.4
Thẻ vàngCarlisle: 1.56Brackley Town: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brackley Town
ThắngCarlisle: 6Brackley Town: 1
Trên 1.5 bànCarlisle: 7Brackley Town: 8
Trên 2.5 bànCarlisle: 6Brackley Town: 5
Trên 3.5 bànCarlisle: 3Brackley Town: 3
Cả hai đội ghi bànCarlisle: 5Brackley Town: 6
Thắng bất ngờCarlisle: 0Brackley Town: 0
Thua bất ngờCarlisle: 0Brackley Town: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 9, 25
Brackley Town0
Carlisle1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 114-41 | 108 |
| 2 |
|
46 | 88-41 | 106 |
| 3 |
|
46 | 87-51 | 95 |
| 4 |
|
46 | 95-58 | 90 |
| 5 |
|
46 | 77-62 | 82 |
| 6 |
|
46 | 83-47 | 81 |
| 7 |
|
46 | 82-52 | 81 |
| 8 |
|
46 | 69-66 | 70 |
| 9 |
|
46 | 54-59 | 68 |
| 10 |
|
46 | 69-54 | 63 |
| 11 |
|
46 | 63-71 | 62 |
| 12 |
|
46 | 63-67 | 59 |
| 13 |
|
46 | 55-65 | 57 |
| 14 |
|
46 | 71-72 | 56 |
| 15 |
|
46 | 67-74 | 56 |
| 16 |
|
46 | 48-68 | 51 |
| 17 |
|
46 | 57-80 | 50 |
| 18 |
|
46 | 54-90 | 50 |
| 19 |
|
46 | 59-79 | 47 |
| 20 |
|
46 | 69-87 | 46 |
| 21 |
|
46 | 40-75 | 42 |
| 22 |
|
46 | 66-103 | 38 |
| 23 |
|
46 | 38-76 | 36 |
| 24 |
|
46 | 42-72 | 34 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation