Brescia U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Brescia U19
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Reggiana U19
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Brescia U19
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
AlbinoLef
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Parma U19
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.7/10 |
05:30 Kết thúc |
Padova U19
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Brescia U19
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Venezia U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Brescia U19
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Brescia U19
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brescia U19
Bạn đang tìm nhận định Brescia U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brescia U19 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Brescia U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 85.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 2, Brescia U19 đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 16 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brescia U19 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 21 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.5 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 8 | 2 | 10 |





