1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Brighton
Brighton

Brighton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €519.50m
KEY INSIGHT Brighton không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
176 Trận đấu đã nhận định
67.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brighton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
3 : 0
Chelsea
Chelsea
2.4
3.65
3.1

1

2.4

O2.5

1.85

NO

2.35

1X

1.45
3.5/10

12:30

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
2 : 2
Brighton
Brighton
3
3.95
2.25

2

2.25

U3.5

1.51

NO

2.4

X2

1.43
5.5/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
0 : 2
Brighton
Brighton
6.6
4.25
1.65

2

1.65

O1.5

1.23

NO

2.12

2

1.65
5.2/10

07:30

Kết thúc
Brighton
Brighton
2 : 1
Liverpool
Liverpool
3.3
3.75
2.25

2

2.25

U3.5

1.56

NO

2.5

U3.5

1.56
5.3/10

10:00

Kết thúc
Sunderland
Sunderland
0 : 1
Brighton
Brighton
3.9
3.5
2.15

2

2.15

U3.5

1.31

NO

1.96

U3.5

1.31
6.2/10

14:30

Kết thúc
Brighton
Brighton
0 : 1
Arsenal
Arsenal
5.2
4
1.75

2

1.75

U3.5

1.35

NO

1.93

2

1.75
6.5/10

09:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
2 : 1
Nottingham
Nottingham
2.15
3.5
3.8

1X

1.32

U3.5

1.37

YES

1.73

U3.5

1.37
5.2/10

10:00

Kết thúc
Brentford
Brentford
0 : 2
Brighton
Brighton
2.32
3.4
3.3

1

2.32

U3.5

1.42

NO

2.3

1X

1.39
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brighton

Bạn đang tìm nhận định Brighton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brighton được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Brighton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Brighton đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brighton đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.22 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Brighton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €519.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brighton đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7512
Hòa6511
Thua3710
Bàn thắng ghi được242145
Bàn thắng để thủng lưới172239
Trung bình ghi bàn1.51.21.4
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
4-3-3 4 G
3-4-2-1 1 G
81 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 48%
16 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. van Hecke
J. van Hecke
25 DEF 7.35
B. Verbruggen
B. Verbruggen
23 GK 7.12
P. Groß
P. Groß
34 MID 7.11
O. Boscagli
O. Boscagli
28 DEF 6.99
L. Dunk
L. Dunk
34 DEF 6.96
Y. Minteh
Y. Minteh
21 MID 6.86
F. Kadıoğlu
F. Kadıoğlu
26 DEF 6.83
J. Veltman
J. Veltman
33 DEF 6.83
K. Mitoma
K. Mitoma
28 MID 6.82
Y. Ayari
Y. Ayari
22 MID 6.80
D. Gómez
D. Gómez
22 MID 6.78
M. Wieffer
M. Wieffer
26 DEF 6.77
M. De Cuyper
M. De Cuyper
25 DEF 6.76
C. Baleba
C. Baleba
21 DEF 6.76
J. Milner
J. Milner
39 MID 6.74
D. Coppola
D. Coppola
22 DEF 6.70
D. Welbeck
D. Welbeck
35 FWD 6.68
M. O'Riley
M. O'Riley
25 MID 6.65
C. Kostoulas
C. Kostoulas
18 FWD 6.64
G. Rutter
G. Rutter
23 FWD 6.63
B. Gruda
B. Gruda
21 MID 6.61
S. March
S. March
31 MID 6.60
S. Tzimas
S. Tzimas
19 FWD 6.58
J. Hinshelwood
J. Hinshelwood
20 MID 6.57
T. Watson
T. Watson
19 FWD 6.44
H. Howell
H. Howell
17 MID 6.27
N. Oriola
N. Oriola
18 FWD -
Joe Knight
Joe Knight
20 MID -