1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Brighton
Brighton

Brighton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €519.50m
KEY INSIGHT Brighton không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Brighton có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
180 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brighton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
0 : 3
Manchester U
Manchester U
1.95
4.35
3.6

1

1.95

O2.5

1.5

YES

1.47

1X

1.34
8.5/10

10:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
1 : 0
Brighton
Brighton
3.55
3.6
2.12

2

2.12

O2.5

1.83

YES

1.69

X2

1.33
7.7/10

10:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
3 : 0
Wolves
Wolves
1.3
6.5
11.5

1

1.3

O2.5

1.53

NO

1.84

1

1.3
10/10

10:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle
3 : 1
Brighton
Brighton
2.77
3.7
2.55

2

2.55

O2.5

1.7

NO

2.45

X2

1.51
8/10

15:00

Kết thúc
Brighton
Brighton
3 : 0
Chelsea
Chelsea
2.4
3.65
3.1

1

2.4

O2.5

1.85

NO

2.35

1X

1.45
3.5/10

12:30

Kết thúc
Tottenham
Tottenham
2 : 2
Brighton
Brighton
3
3.95
2.25

2

2.25

U3.5

1.51

NO

2.4

X2

1.43
5.5/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
0 : 2
Brighton
Brighton
6.6
4.25
1.65

2

1.65

O1.5

1.23

NO

2.12

2

1.65
5.2/10

07:30

Kết thúc
Brighton
Brighton
2 : 1
Liverpool
Liverpool
3.3
3.75
2.25

2

2.25

U3.5

1.56

NO

2.5

U3.5

1.56
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brighton

Bạn đang tìm nhận định Brighton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brighton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Brighton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Brighton đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brighton đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.67 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Brighton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €519.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brighton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng9514
Hòa6511
Thua3912
Bàn thắng ghi được302252
Bàn thắng để thủng lưới172643
Trung bình ghi bàn1.71.21.4
Trung bình thủng lưới0.91.41.2
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 32 G
4-3-3 4 G
3-4-2-1 1 G
86 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 49%
18 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. van Hecke
J. van Hecke
25 DEF 7.27
P. Groß
P. Groß
34 MID 7.09
B. Verbruggen
B. Verbruggen
23 GK 7.07
O. Boscagli
O. Boscagli
28 DEF 6.96
L. Dunk
L. Dunk
34 DEF 6.95
M. De Cuyper
M. De Cuyper
25 DEF 6.86
Y. Minteh
Y. Minteh
21 MID 6.86
F. Kadıoğlu
F. Kadıoğlu
26 DEF 6.86
J. Veltman
J. Veltman
33 DEF 6.84
K. Mitoma
K. Mitoma
28 MID 6.81
Y. Ayari
Y. Ayari
22 MID 6.76
M. Wieffer
M. Wieffer
26 DEF 6.75
D. Gómez
D. Gómez
22 MID 6.75
J. Milner
J. Milner
39 MID 6.74
D. Welbeck
D. Welbeck
35 FWD 6.70
D. Coppola
D. Coppola
22 DEF 6.70
J. Hinshelwood
J. Hinshelwood
20 MID 6.68
M. O'Riley
M. O'Riley
25 MID 6.65
C. Kostoulas
C. Kostoulas
18 FWD 6.64
G. Rutter
G. Rutter
23 FWD 6.63
C. Baleba
C. Baleba
21 MID 6.61
B. Gruda
B. Gruda
21 MID 6.61
S. Tzimas
S. Tzimas
19 FWD 6.58
S. March
S. March
31 MID 6.47
T. Watson
T. Watson
19 FWD 6.44
H. Howell
H. Howell
17 MID 6.27
N. Oriola
N. Oriola
18 FWD -
Joe Knight
Joe Knight
20 MID -