Brighton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Brighton Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Brighton
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Tottenham
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Burnley
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Brighton
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Sunderland
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Brighton
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Brighton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Brentford
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brighton
Bạn đang tìm nhận định Brighton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brighton được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Brighton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Brighton đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Brighton đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.22 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Brighton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €519.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brighton đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 21 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 22 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. van Hecke
|
25 | DEF | 7.35 |
|
B. Verbruggen
|
23 | GK | 7.12 |
|
P. Groß
|
34 | MID | 7.11 |
|
O. Boscagli
|
28 | DEF | 6.99 |
|
L. Dunk
|
34 | DEF | 6.96 |
|
Y. Minteh
|
21 | MID | 6.86 |
|
F. Kadıoğlu
|
26 | DEF | 6.83 |
|
J. Veltman
|
33 | DEF | 6.83 |
|
K. Mitoma
|
28 | MID | 6.82 |
|
Y. Ayari
|
22 | MID | 6.80 |
|
D. Gómez
|
22 | MID | 6.78 |
|
M. Wieffer
|
26 | DEF | 6.77 |
|
M. De Cuyper
|
25 | DEF | 6.76 |
|
C. Baleba
|
21 | DEF | 6.76 |
|
J. Milner
|
39 | MID | 6.74 |
|
D. Coppola
|
22 | DEF | 6.70 |
|
D. Welbeck
|
35 | FWD | 6.68 |
|
M. O'Riley
|
25 | MID | 6.65 |
|
C. Kostoulas
|
18 | FWD | 6.64 |
|
G. Rutter
|
23 | FWD | 6.63 |
|
B. Gruda
|
21 | MID | 6.61 |
|
S. March
|
31 | MID | 6.60 |
|
S. Tzimas
|
19 | FWD | 6.58 |
|
J. Hinshelwood
|
20 | MID | 6.57 |
|
T. Watson
|
19 | FWD | 6.44 |
|
H. Howell
|
17 | MID | 6.27 |
|
N. Oriola
|
18 | FWD | - |
|
Joe Knight
|
20 | MID | - |



