Nhận định Brighton vs Manchester U - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Brighton thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIManchester U
xGBrighton: 1.82Manchester U: 0.77
Kiểm soát bóngBrighton: 68%Manchester U: 32%
Tổng số cú sútBrighton: 14Manchester U: 7
Sút trúng đíchBrighton: 6Manchester U: 2
Sút trượtBrighton: 4Manchester U: 2
Phạt gócBrighton: 5Manchester U: 2
Thẻ vàngBrighton: 1Manchester U: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Manchester U
Bàn thắng kỳ vọngBrighton: 1.67Manchester U: 1.6
Tổng bàn thắngBrighton: 2.5Manchester U: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBrighton: 1.6Manchester U: 1.8
Bàn thuaBrighton: 0.9Manchester U: 1.3
Kiểm soát bóngBrighton: 58%Manchester U: 49%
Tổng số cú sútBrighton: 13.6Manchester U: 15.7
Sút trúng đíchBrighton: 5.7Manchester U: 5.8
Sút trượtBrighton: 4.5Manchester U: 4.7
Phạm lỗiBrighton: 11.6Manchester U: 11.3
Phạt gócBrighton: 5.3Manchester U: 6.1
Việt vịBrighton: 1.1Manchester U: 0.7
Thẻ vàngBrighton: 2.1Manchester U: 2.5
Tổng số đường chuyềnBrighton: 478Manchester U: 450
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manchester U
ThắngBrighton: 6Manchester U: 6
Trên 1.5 bànBrighton: 7Manchester U: 8
Trên 2.5 bànBrighton: 6Manchester U: 8
Trên 3.5 bànBrighton: 2Manchester U: 4
Cả hai đội ghi bànBrighton: 4Manchester U: 8
Thắng bất ngờBrighton: 0Manchester U: 0
Thua bất ngờBrighton: 0Manchester U: 1
Đối đầu
1
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
11 thg 1, 26
Manchester United1
Brighton2
25 thg 10, 25
Manchester United4
Brighton2
19 thg 1, 25
Manchester United1
Brighton3
24 thg 8, 24
Brighton2
Manchester United1
19 thg 5, 24
Brighton0
Manchester United2
16 thg 9, 23
Manchester United1
Brighton3
04 thg 5, 23
Brighton1
Manchester United0
23 thg 4, 23
Brighton0
Manchester United0
07 thg 8, 22
Manchester United1
Brighton2
07 thg 5, 22
Brighton4
Manchester United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 69-26 | 82 |
| 2 |
|
37 | 76-33 | 78 |
| 3 |
|
37 | 66-50 | 68 |
| 4 |
|
37 | 54-48 | 62 |
| 5 |
|
37 | 62-52 | 59 |
| 6 |
|
37 | 57-53 | 56 |
| 7 |
|
37 | 52-43 | 53 |
| 8 |
|
37 | 57-50 | 52 |
| 9 |
|
37 | 54-51 | 52 |
| 10 |
|
37 | 40-47 | 51 |
| 11 |
|
37 | 53-53 | 49 |
| 12 |
|
37 | 47-49 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-51 | 49 |
| 14 |
|
37 | 49-53 | 47 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 45 |
| 16 |
|
37 | 47-50 | 43 |
| 17 |
|
37 | 47-57 | 38 |
| 18 |
|
37 | 43-65 | 36 |
| 19 |
|
37 | 37-74 | 21 |
| 20 |
|
37 | 26-67 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Championship