icon back

Bristol Rovers

Bristol Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.80m
KEY INSIGHT Bristol Rovers có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Bristol Rovers không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
203 Trận đấu đã nhận định
68.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bristol R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kommande
Bromley
Bromley
vs
Bristol Rovers
Bristol R
1.97
3.6
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Avslutad
Barrow
Barrow
0 : 2
Bristol Rovers
Bristol R
2.8
3.2
2.6

2

2.6

O1.5

1.36

YES

1.78

X2

1.47
8.5/10

11:00

Avslutad
Bristol R
Bristol Rovers
2 : 1
Crewe
Crewe
2.4
3.3
3.1

1

2.4

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
4.4/10

08:30

Avslutad
Swindon
Swindon
1 : 1
Bristol Rovers
Bristol R
2
3.5
3.8

1

2

O1.5

1.28

YES

1.72

O1.5

1.28
5.5/10

11:00

Avslutad
Bristol R
Bristol Rovers
3 : 1
Grimsby
Grimsby
3.2
3.3
2.32

2

2.32

U3.5

1.35

NO

2.17

X2

1.39
6.6/10

15:45

Avslutad
Oldham
Oldham
2 : 0
Bristol Rovers
Bristol R
2.25
3.35
3.3

X

3.35

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
4.5/10

11:00

Avslutad
Cambridge Utd
Cambridge Utd
3 : 1
Bristol Rovers
Bristol R
1.73
3.63
5.06

1

1.73

O1.5

1.37

YES

2.13

1

1.73
7.1/10

11:01

Avslutad
Bristol R
Bristol Rovers
2 : 3
Chesterfield
Chesterfield
2.45
3.45
2.87

2

2.87

U3.5

1.34

NO

2.14

U3.5

1.34
6.7/10

15:45

Avslutad
Bristol R
Bristol Rovers
2 : 0
Walsall
Walsall
2.7
3.2
2.82

1

2.7

O1.5

1.4

NO

1.94

1X

1.45
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bristol Rovers. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 203 trận đấu có sự tham gia của Bristol Rovers với tỷ lệ trúng 68.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng7310
Hòa134
Thua101121
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới273158
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.51.81.7
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 10
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
3-4-2-1 7 G
4-2-3-1 5 G
3-5-2 4 G
87 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
21 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Leigh
T. Leigh
25 MID 7.35
K. Balmer
K. Balmer
25 DEF 7.33
J. Quigley
J. Quigley
29 FWD 7.30
R. Smallwood
R. Smallwood
35 MID 7.28
Y. Akhamrich
Y. Akhamrich
20 MID 7.09
J. McEachran
J. McEachran
32 MID 6.97
K. Thompson-Sommers
K. Thompson-Sommers
24 MID 6.90
M. Southam-Hales
M. Southam-Hales
29 DEF 6.86
R. De Havilland
R. De Havilland
24 MID 6.85
J. Sparkes
J. Sparkes
25 MID 6.82
Brad Young
Brad Young
23 GK 6.82
R. Howley
R. Howley
22 MID 6.75
R. Harbottle
R. Harbottle
25 DEF 6.73
K. Conteh
K. Conteh
23 MID 6.72
L. Thomas
L. Thomas
26 FWD 6.69
S. Forde
S. Forde
21 FWD 6.68
P. Omochere
P. Omochere
25 FWD 6.67
A. Kilgour
A. Kilgour
27 DEF 6.65
T. Lockyer
T. Lockyer
31 DEF 6.65
T. Moore
T. Moore
28 DEF 6.64
E. Harrison
E. Harrison
31 FWD 6.63
A. Chang
A. Chang
23 MID 6.63
F. Issaka
F. Issaka
19 FWD 6.63
M. Rijks
M. Rijks
22 FWD 6.62
J. Senior
J. Senior
26 MID 6.61
F. Cavegn
F. Cavegn
23 FWD 6.61
S. Negru
S. Negru
23 DEF 6.60
C. Morton
C. Morton
25 FWD 6.60
L. Southwood
L. Southwood
28 GK 6.59
C. Mola
C. Mola
24 DEF 6.57
O. Dewsbury
O. Dewsbury
17 MID 6.55
J. Cotterill
J. Cotterill
21 MID 6.55
I. Hutchinson
I. Hutchinson
25 MID 6.53
K. Łopata
K. Łopata
24 DEF 6.45
R. Sotiriou
R. Sotiriou
25 FWD 6.35
B. Bilongo
B. Bilongo
24 DEF 6.13