1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Bristol Rovers
Bristol Rovers

Bristol Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.80m

Phong độ gần đây

DWLDD
130 Trận đấu đã nhận định
63.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bristol R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Forest Green
Forest Green
2 : 2
Bristol Rovers
Bristol R
2.87
3.5
2.22

2

2.22

O2.5

1.72

YES

1.59

2

2.22
4.6/10

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
1 : 1
Portsmouth
Portsmouth
3.4
3.75
2

2

2

O2.5

1.63

YES

1.57

2

2
3.7/10

14:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
0 : 1
Leicester
Leicester
4.75
4.4
1.54

1X

2.25

U3.5

1.68

NO

2.43

U3.5

1.68
4/10

14:15

Kết thúc
Weston-su
Weston-super-Mare
0 : 3
Bristol Rovers
Bristol R
5.7
4.05
1.64

2

1.64

O2.5

1.82

NO

1.98

2

1.64
4.8/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
1 : 1
Bristol Rovers
Bristol R
1.68
4.1
4.9

1

1.68

O2.5

1.65

YES

1.67

1

1.68
7.5/10

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
4 : 0
Cheltenham
Cheltenham
1.82
3.75
4.5

X2

2.07

O1.5

1.28

YES

1.82

O1.5

1.28
3.2/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
1 : 2
Bristol Rovers
Bristol R
2.95
3.45
2.4

X2

1.44

U3.5

1.31

NO

1.97

U3.5

1.31
6.2/10

07:30

Kết thúc
red card Bristol R
Bristol Rovers
3 : 1
Crawley Town
Crawley Town
1.98
3.55
3.85

2

3.85

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
7/10

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
1 : 0
Fleetwood Town
Fleetwood T
2.28
3.2
3.25

1

2.28

U3.5

1.26

NO

1.97

U3.5

1.26
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bristol Rovers

Bạn đang tìm nhận định Bristol Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bristol Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Bristol Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Bristol Rovers đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Bristol Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bristol Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bristol Rovers chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng022
Hòa101
Thua101
Bàn thắng ghi được268
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.03.02.0
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Balmer
K. Balmer
25 DEF 7.21
T. Leigh
T. Leigh
25 FWD 7.16
R. Smallwood
R. Smallwood
35 MID 7.08
Y. Akhamrich
Y. Akhamrich
20 FWD 6.94
Brad Young
Brad Young
23 GK 6.93
J. McEachran
J. McEachran
32 MID 6.92
J. Sparkes
J. Sparkes
25 MID 6.89
J. Quigley
J. Quigley
29 FWD 6.88
R. De Havilland
R. De Havilland
24 MID 6.88
R. Harbottle
R. Harbottle
25 DEF 6.88
M. Southam-Hales
M. Southam-Hales
29 DEF 6.86
J. Senior
J. Senior
26 MID 6.81
E. Harrison
E. Harrison
31 FWD 6.78
K. Thompson-Sommers
K. Thompson-Sommers
24 MID 6.78
R. Howley
R. Howley
22 MID 6.75
K. Conteh
K. Conteh
23 MID 6.72
L. Thomas
L. Thomas
26 FWD 6.72
A. Kilgour
A. Kilgour
27 DEF 6.71
S. Forde
S. Forde
21 FWD 6.70
P. Omochere
P. Omochere
25 FWD 6.68
T. Lockyer
T. Lockyer
31 DEF 6.68
T. Moore
T. Moore
28 DEF 6.64
C. Mola
C. Mola
24 DEF 6.63
A. Chang
A. Chang
23 MID 6.63
F. Issaka
F. Issaka
19 FWD 6.63
S. Negru
S. Negru
23 DEF 6.60
C. Morton
C. Morton
25 FWD 6.60
L. Southwood
L. Southwood
28 GK 6.59
F. Cavegn
F. Cavegn
23 FWD 6.58
M. Rijks
M. Rijks
22 FWD 6.58
O. Dewsbury
O. Dewsbury
17 MID 6.55
J. Cotterill
J. Cotterill
21 MID 6.55
I. Hutchinson
I. Hutchinson
25 MID 6.53
K. Łopata
K. Łopata
24 DEF 6.45
R. Sotiriou
R. Sotiriou
25 FWD 6.35
B. Bilongo
B. Bilongo
24 DEF 6.13