Bromsgrove Sporting Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Bromsgrove S
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Stratford T
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
St Ives Town
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Bromsgrove S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Needham M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Spalding U
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Royston
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Bromsgrove
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bromsgrov
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bromsgrov
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bromsgrove Sporting
Bạn đang tìm nhận định Bromsgrove Sporting? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bromsgrove Sporting, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Bromsgrove Sporting với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern Central, Bromsgrove Sporting đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 21 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Bromsgrove Sporting hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bromsgrove Sporting đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 11 | 10 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 23 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 37 | 33 | 70 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |





