Nhận định St Ives Town vs Bromsgrove Sporting - 11 thg 4, 2026
12.32
X3.60
22.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.70
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.41
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.68
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bromsgrove
Tổng bàn thắngSt Ives Town: 2.9Bromsgrove Sporting: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSt Ives Town: 1Bromsgrove Sporting: 1.1
Bàn thuaSt Ives Town: 1.9Bromsgrove Sporting: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bromsgrove
ThắngSt Ives Town: 1Bromsgrove Sporting: 2
Trên 1.5 bànSt Ives Town: 9Bromsgrove Sporting: 7
Trên 2.5 bànSt Ives Town: 4Bromsgrove Sporting: 4
Trên 3.5 bànSt Ives Town: 3Bromsgrove Sporting: 2
Cả hai đội ghi bànSt Ives Town: 6Bromsgrove Sporting: 5
Thắng bất ngờSt Ives Town: 0Bromsgrove Sporting: 1
Thua bất ngờSt Ives Town: 0Bromsgrove Sporting: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.1Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
St Ives Town
Bromsgrove Sporting02
06 thg 92025
Bromsgrove Sporting
St Ives Town04
15 thg 32025
St Ives Town
Bromsgrove Sporting23
21 thg 92024
Bromsgrove Sporting
St Ives Town23
17 thg 22024
Bromsgrove Sporting
St Ives Town20
14 thg 102023
St Ives Town
Bromsgrove Sporting01
10 thg 122022
St Ives Town
Bromsgrove Sporting12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 81-33 | 95 |
| 2 |
|
42 | 103-54 | 85 |
| 3 |
|
42 | 84-47 | 81 |
| 4 |
|
42 | 74-52 | 72 |
| 5 |
|
42 | 85-60 | 70 |
| 6 |
|
42 | 64-53 | 70 |
| 7 |
|
42 | 67-58 | 70 |
| 8 |
|
42 | 78-71 | 65 |
| 9 |
|
42 | 64-44 | 63 |
| 10 |
|
42 | 65-58 | 63 |
| 11 |
|
42 | 61-54 | 61 |
| 12 |
|
42 | 51-56 | 60 |
| 13 |
|
42 | 61-53 | 58 |
| 14 |
|
42 | 49-55 | 50 |
| 15 |
|
42 | 58-68 | 50 |
| 16 |
|
42 | 53-67 | 49 |
| 17 |
|
42 | 41-64 | 47 |
| 18 |
|
42 | 52-73 | 44 |
| 19 |
|
42 | 50-73 | 39 |
| 20 |
|
42 | 52-85 | 35 |
| 21 |
|
42 | 35-82 | 25 |
| 22 |
|
42 | 47-115 | 25 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation