Brooklyn W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Brooklyn W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Spokane Z
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Lexington W
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Sporting J
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Brooklyn W
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Brooklyn W
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Sporting J
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Brooklyn W
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Brooklyn W
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brooklyn W
Bạn đang tìm nhận định Brooklyn W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brooklyn W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Brooklyn W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Super League, Brooklyn W đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Brooklyn W đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Brooklyn W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brooklyn W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 15 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 21 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |



