1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B Metropolitana
  4. Brown DE Adrogue
Brown DE Adrogue

Brown DE Adrogue Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €225.00Th.
KEY INSIGHT Brown DE Adrogue nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDL
154 Trận đấu đã nhận định
65.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brown A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Liniers
Liniers
1 : 0
Brown A
Brown A
2.25
3
3.35

1

2.25

U2.5

1.56

NO

1.77

U2.5

1.56
7.5/10

19:00

Kết thúc
Brown A
Brown DE Adrogue
1 : 1
Real Pilar
Real Pilar
3.35
2.95
2.4

2

2.4

U2.5

1.45

NO

1.67

U2.5

1.45
3.9/10

14:30

Kết thúc
UAI Urquiza
UAI Urquiza
0 : 1
Brown A
Brown A
2.45
3
3.2

1

2.45

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.5/10

14:00

Kết thúc
red card Brown A
Brown DE Adrogue
1 : 4
Villa Dalmine
Villa Dalmine
2.8
2.85
2.9

2

2.9

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
7.6/10

18:00

Kết thúc
Excursion
Excursionistas
1 : 0
Brown DE Adrogue
Brown Adrogue
1.75
3.35
5

1

1.75

U2.5

1.62

NO

1.75

1X

1.16
8.5/10

12:00

Kết thúc
red card Brown Adrogue
Brown Adrogue
0 : 4
Arsenal Sarandi
A. Sarandi
3.15
2.95
2.6

2

2.6

U2.5

1.44

NO

1.64

U2.5

1.44
5.5/10

12:00

Kết thúc
Argentino
Argentino de Merlo
0 : 0
Brown DE Adrogue
Brown Adrogue
2.2
3.05
3.3

X2

1.58

U2.5

1.48

YES

2.12

U2.5

1.48
5.7/10

15:00

Kết thúc
Laferrere
Laferrere
0 : 1
Brown Adrogue
Brown Adrogue
2.67
2.7
3.6

1

2.67

O1.5

1.6

YES

2.02

1X

1.32
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brown DE Adrogue

Bạn đang tìm nhận định Brown DE Adrogue? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brown DE Adrogue được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Brown DE Adrogue với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, Brown DE Adrogue đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Brown DE Adrogue hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €225.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brown DE Adrogue đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera B MetropolitanaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng022
Hòa224
Thua224
Bàn thắng ghi được246
Bàn thắng để thủng lưới9514
Trung bình ghi bàn0.50.70.6
Trung bình thủng lưới2.30.81.4
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 10
46-60 8
61-75 7
76-90 11
38 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Mendoza
J. Mendoza
26 FWD -
M. Nizzo
M. Nizzo
36 MID -
N. Meaurio
N. Meaurio
22 FWD -
B. López
B. López
22 FWD -
J. Cañete
J. Cañete
29 FWD -
L. Campana
L. Campana
32 FWD -
A. González
A. González
21 MID -
L. González
L. González
22 MID -
L. Lovazzano
L. Lovazzano
23 MID -
B. Guayquinao
B. Guayquinao
21 MID -
A. Castaño
A. Castaño
26 MID -
M. Sproat
M. Sproat
37 MID -
T. Patrizio
T. Patrizio
23 MID -
B. Guerrero Ruíz
B. Guerrero Ruíz
25 MID -
F. Enrique
F. Enrique
40 MID -
C. Aguirre
C. Aguirre
27 DEF -
A. Sánchez
A. Sánchez
25 DEF -
A. Minnicelli
A. Minnicelli
25 DEF -
L. Lugarzo
L. Lugarzo
35 DEF -
G. Vivas
G. Vivas
32 DEF -
J. Bogado
J. Bogado
24 DEF -
M. Pieres
M. Pieres
25 DEF -
S. Giovini
S. Giovini
35 GK -