Ai Cập Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ai Cập Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Senegal
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Ai Cập
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Ai Cập
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Angola
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ai Cập
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
15:00 Kết thúc |
Ai Cập
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7/10 |
09:30 Kết thúc |
Ai Cập
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
13:30 Kết thúc |
United A
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Ai Cập
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Ai Cập
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Ai Cập
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Guinea-Bi
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ai Cập
Bạn đang tìm nhận định Ai Cập? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ai Cập, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Ai Cập với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Africa Cup of Nations, Ai Cập đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Ai Cập hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €136.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ai Cập đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 2 | 7 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 0 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 1 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.5 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mostafa Shobeir
|
25 | GK | 7.75 |
|
Mohamed Salah
|
33 | MID | 7.52 |
|
Rami Rabia
|
32 | DEF | 7.44 |
|
Mohamed El Shenawy
|
37 | GK | 7.32 |
|
Yasser Ibrahim
|
32 | DEF | 7.20 |
|
M. Ismail
|
26 | DEF | 7.20 |
|
Hamdi Fathy
|
31 | MID | 7.19 |
|
Marwan Attia
|
27 | MID | 7.10 |
|
Hossam Abdelmaguid
|
24 | DEF | 7.08 |
|
Omar Marmoush
|
26 | FWD | 7.02 |
|
Emam Ashour
|
27 | MID | 6.97 |
|
Khaled Sobhy
|
30 | DEF | 6.95 |
|
M. Hamdi
|
30 | DEF | 6.93 |
|
Mohanad Lasheen
|
29 | MID | 6.93 |
|
Mahmoud Saber
|
24 | MID | 6.90 |
|
Zizo
|
29 | MID | 6.88 |
|
Ahmed Abou El Fotouh
|
27 | DEF | 6.80 |
|
Mohamed Hany
|
29 | DEF | 6.70 |
|
Ahmed Eid
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Mostafa Fathi
|
31 | FWD | 6.70 |
|
Trézéguet
|
31 | MID | 6.65 |
|
Mohamed Shehata
|
24 | MID | 6.65 |
|
Ibrahim Adel
|
24 | MID | 6.58 |
|
Mostafa Mohamed
|
28 | FWD | 6.55 |
|
Salah Mohsen
|
27 | FWD | 6.50 |
|
Osama Faisal
|
24 | FWD | 6.50 |









