icon back

Egypt

Egypt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €136.40m
KEY INSIGHT Egypt bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWL
9 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Egypt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

จบแล้ว
Senegal
Senegal
1 : 0
Egypt
Egypt
2.1
3.05
4.75

1

2.1

U2.5

1.59

NO

1.7

1X

1.24
10/10

15:00

จบแล้ว
Egypt
Egypt
3 : 2
Ivory Coast
Ivory Coast
4
2.85
2.4

2

2.4

U2.5

1.47

NO

1.65

X2

1.3
7.4/10

12:00

จบแล้ว
Egypt
Egypt
3 : 1
Benin
Benin
1.48
4.25
10.5

1

1.48

U2.5

1.67

NO

1.47

1

1.48
8.2/10

12:00

จบแล้ว
Angola
Angola
0 : 0
Egypt
Egypt
2.95
3
2.8

2

2.77

U2.5

1.52

NO

1.75

U2.5

1.52
4.8/10

11:00

จบแล้ว
red card Egypt
Egypt
1 : 0
South Africa
South Africa
2.05
3.2
4.6

X

3.2

U2.5

1.53

NO

1.65

1X

1.25
2/10

16:00

จบแล้ว
Egypt
Egypt
2 : 1
Zimbabwe
Zimbabwe
1.36
4.75
13

1

1.36

U2.5

1.67

NO

1.43

NG

1.43
7/10

10:30

จบแล้ว
Egypt
Egypt
0 : 3
Jordan
Jordan
2.05
3.15
3.65

X

3.2

U2.5

1.54

NO

1.69

U2.5

1.54
7.3/10

14:30

จบแล้ว
United A
United Arab Emirates
1 : 1
Egypt
Egypt
3.75
3.45
1.92

X

3.45

U3.5

1.38

NO

2.1

U3.5

1.38
8/10

10:30

จบแล้ว
Egypt
Egypt
1 : 1
Kuwait
Kuwait red card
1.5
4.2
6.75

1

1.5

U3.5

1.4

NO

1.85

U3.5

1.4
4.7/10

16:00

จบแล้ว
Egypt
Egypt
1 : 0
Guinea-Bissau
Guinea-Bi
1.22
5.5
13

1

1.22

U3.5

1.3

NO

1.38

NG

1.38
5/10

16:00

จบแล้ว
Egypt
Egypt
2 : 0
Ethiopia
Ethiopia
1.17
6.5
21

1

1.17

U3.5

1.4

NO

1.35

U3.5

1.4
1.9/10

13:00

จบแล้ว
Guinea-Bi
Guinea-Bissau
1 : 1
Egypt
Egypt
4.75
3.4
1.75

2

1.75

O1.5

1.36

NO

1.73

2

1.75
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Egypt. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 9 trận đấu có sự tham gia của Egypt với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận527
Thắng404
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được909
Bàn thắng để thủng lưới516
Trung bình ghi bàn1.80.01.3
Trung bình thủng lưới1.00.50.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 2
46-60 1
61-75 2
76-90 1
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mostafa Shobeir
Mostafa Shobeir
25 GK 7.75
Mohamed Salah
Mohamed Salah
33 MID 7.52
Rami Rabia
Rami Rabia
32 DEF 7.44
Mohamed El Shenawy
Mohamed El Shenawy
37 GK 7.32
Yasser Ibrahim
Yasser Ibrahim
32 DEF 7.20
M. Ismail
M. Ismail
26 DEF 7.20
Hamdi Fathy
Hamdi Fathy
31 MID 7.19
Marwan Attia
Marwan Attia
27 MID 7.10
Hossam Abdelmaguid
Hossam Abdelmaguid
24 DEF 7.08
Omar Marmoush
Omar Marmoush
26 FWD 7.02
Emam Ashour
Emam Ashour
27 MID 6.97
Khaled Sobhy
Khaled Sobhy
30 DEF 6.95
M. Hamdi
M. Hamdi
30 DEF 6.93
Mohanad Lasheen
Mohanad Lasheen
29 MID 6.93
Mahmoud Saber
Mahmoud Saber
24 MID 6.90
Zizo
Zizo
29 MID 6.88
Ahmed Abou El Fotouh
Ahmed Abou El Fotouh
27 DEF 6.80
Mohamed Hany
Mohamed Hany
29 DEF 6.70
Ahmed Eid
Ahmed Eid
24 DEF 6.70
Mostafa Fathi
Mostafa Fathi
31 FWD 6.70
Trézéguet
Trézéguet
31 MID 6.65
Mohamed Shehata
Mohamed Shehata
24 MID 6.65
Ibrahim Adel
Ibrahim Adel
24 MID 6.58
Mostafa Mohamed
Mostafa Mohamed
28 FWD 6.55
Salah Mohsen
Salah Mohsen
27 FWD 6.50
Osama Faisal
Osama Faisal
24 FWD 6.50