icon back

Algeria

Algeria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €235.60m

Phong độ gần đây

WWWWL
15 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Algeria Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Algeria
Algeria
0 : 2
Nigeria
Nigeria
3.45
3.15
2.55

X2

1.38

U2.5

1.67

NO

1.87

U2.5

1.67
2/10

12:00

終了
Algeria
Algeria
1 : 0
Congo DR
Congo DR
2.1
3.25
4.5

1

2.1

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.1/10

12:00

終了
Equatoria
Equatorial Guinea
1 : 3
Algeria
Algeria
8.5
4.1
1.57

2

1.57

U2.5

1.7

NO

1.62

2

1.57
5/10

13:30

終了
Algeria
Algeria
1 : 0
Burkina Faso
Burkina Faso
2.02
3.4
4

1

2.02

U2.5

1.64

NO

1.76

1X

1.26
4.7/10

11:00

終了
Algeria
Algeria
3 : 0
Sudan
Sudan red card
1.28
5.9
13.5

1

1.28

U3.5

1.4

NO

1.5

U3.5

1.4
7.7/10

13:00

終了
Algeria
Algeria
2 : 0
Iraq
Iraq red card
1.95
3.35
4.9

1

1.95

U2.5

1.57

NO

1.72

1

1.95
6.2/10

09:30

終了
Bahrain
Bahrain
1 : 5
Algeria
Algeria
5.1
3.65
1.66

2

1.66

U3.5

1.27

NO

1.76

U3.5

1.27
8/10

08:00

終了
red card Algeria
Algeria
0 : 0
Sudan
Sudan
1.41
4
6.6

1

1.41

U3.5

1.29

NO

1.66

U3.5

1.29
7.1/10

13:00

終了
Algeria
Algeria
2 : 1
Uganda
Uganda
1.61
3.65
5.6

X

3.65

U2.5

1.7

NO

1.67

U2.5

1.7
1.3/10

13:00

終了
Guinea
Guinea
0 : 0
Algeria
Algeria
4.7
2.97
1.93

2

1.93

U2.5

1.36

NO

1.46

AS

1.33
5.5/10

11:00

終了
Guinea
Guinea
1 : 1
Algeria
Algeria
6.5
3.88
1.5

2

1.5

O1.5

1.36

NO

1.57

2

1.5
5/10

01:00

終了
Algeria
Algeria
5 : 0
Niger
Niger
1.43
3.75
8.25

1

1.43

U2.5

1.47

NO

1.4

1

1.43
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Algeria. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Algeria với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận415
Thắng314
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn1.33.01.6
Trung bình thủng lưới0.51.00.6
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-4-2 1 G
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Mahrez
R. Mahrez
34 MID 7.68
I. Maza
I. Maza
20 FWD 7.46
L. Zidane
L. Zidane
27 GK 7.28
R. Bensebaïni
R. Bensebaïni
30 DEF 7.28
Z. Belaïd
Z. Belaïd
26 DEF 7.27
A. Mandi
A. Mandi
34 DEF 6.96
J. Hadjam
J. Hadjam
22 DEF 6.95
H. Boudaoui
H. Boudaoui
26 MID 6.93
A. Boulbina
A. Boulbina
22 MID 6.93
I. Bennacer
I. Bennacer
28 MID 6.90
A. Mandréa
A. Mandréa
29 GK 6.90
M. Tougai
M. Tougai
25 DEF 6.90
A. Hadj-Moussa
A. Hadj-Moussa
23 FWD 6.85
R. Aït-Nouri
R. Aït-Nouri
24 DEF 6.84
R. Zerrouki
R. Zerrouki
27 MID 6.83
F. Chaïbi
F. Chaïbi
23 MID 6.80
A. Zorgane
A. Zorgane
25 MID 6.70
R. Belghali
R. Belghali
23 DEF 6.68
B. Bounedjah
B. Bounedjah
34 FWD 6.68
M. Amoura
M. Amoura
25 MID 6.65
H. Abdelli
H. Abdelli
26 MID 6.53
Y. Atal
Y. Atal
29 DEF 6.50
M. Dorval
M. Dorval
24 DEF 6.50
I. Kebbal
I. Kebbal
27 MID 6.30
S. Chergui
S. Chergui
26 DEF 6.30
M. Bakrar
M. Bakrar
24 FWD 6.20
B. Redouane
B. Redouane
22 FWD 6.20