1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification South America
  4. Paraguay
Paraguay

Paraguay Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €97.85m
KEY INSIGHT Paraguay bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDW
10 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paraguay Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Peru
Peru
0 : 1
Paraguay
Paraguay
2.54
2.75
3.49

X2

1.52

U2.5

1.29

NO

1.45

NG

1.45
6/10

19:30

Kết thúc
Paraguay
Paraguay
0 : 0
Ecuador
Ecuador
2.61
2.6
3.45

2

3.45

U2.5

1.28

NO

1.44

U2.5

1.28
5.8/10

20:45

Kết thúc
Brazil
Brazil
1 : 0
Paraguay
Paraguay
1.4
4.45
8.67

1

1.4

U3.5

1.26

YES

2.35

1

1.4
5.4/10

19:00

Kết thúc
Paraguay
Paraguay
2 : 0
Uruguay
Uruguay
2.82
2.65
3.05

1

2.82

U2.5

1.35

NO

1.55

U2.5

1.35
8/10

19:00

Kết thúc
Colombia
Colombia
2 : 2
Paraguay
Paraguay
1.55
3.8
6.5

1

1.55

U2.5

1.6

NO

1.55

1

1.55
8/10

18:00

Kết thúc
Paraguay
Paraguay
1 : 0
Chile
Chile
1.82
3.3
4.75

1

1.82

U2.5

1.5

NO

1.6

1

1.82
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paraguay

Bạn đang tìm nhận định Paraguay? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paraguay được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Paraguay với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification South America, Paraguay đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Paraguay hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €97.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paraguay đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng617
Hòa257
Thua134
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới3710
Trung bình ghi bàn1.00.60.8
Trung bình thủng lưới0.30.80.6
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 4 G
4-3-3 2 G
3-4-3 2 G
35 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
9 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Enciso
J. Enciso
21 MID 7.28
G. Velázquez
G. Velázquez
34 DEF 7.20
M. Espinoza
M. Espinoza
28 DEF 7.18
D. Gómez
D. Gómez
22 MID 7.18
M. Almirón
M. Almirón
31 MID 7.11
A. Romero
A. Romero
30 MID 7.07
Carlos Coronel
Carlos Coronel
29 GK 7.03
J. Alonso
J. Alonso
32 DEF 7.03
B. Riveros
B. Riveros
27 DEF 7.00
G. Gómez
G. Gómez
32 DEF 7.00
J. Cáceres
J. Cáceres
25 DEF 6.95
A. Cubas
A. Cubas
29 MID 6.94
M. Villasanti
M. Villasanti
28 MID 6.93
M. Galarza
M. Galarza
23 MID 6.93
O. Alderete
O. Alderete
29 DEF 6.93
A. Espínola
A. Espínola
34 DEF 6.90
Á. Campuzano
Á. Campuzano
30 MID 6.90
O. Gill
O. Gill
25 GK 6.90
C. González
C. González
32 FWD 6.90
A. Sanabria
A. Sanabria
29 FWD 6.89
F. Balbuena
F. Balbuena
34 DEF 6.84
A. Bareiro
A. Bareiro
29 FWD 6.83
H. Caballero
H. Caballero
34 MID 6.80
R. Rojas
R. Rojas
29 DEF 6.80
R. Martínez
R. Martínez
29 FWD 6.77
R. Fernández
R. Fernández
37 GK 6.77
R. Sosa
R. Sosa
26 FWD 6.75
R. Ortiz
R. Ortiz
35 MID 6.70
W. Viera
W. Viera
23 MID 6.70
G. Ávalos
G. Ávalos
35 FWD 6.68
R. Sánchez
R. Sánchez
29 MID 6.60
A. Arce
A. Arce
30 FWD 6.50
D. Bobadilla
D. Bobadilla
24 MID 6.50
I. Pitta
I. Pitta
26 FWD 6.50
Á. Romero
Á. Romero
33 FWD 6.50
M. Rojas
M. Rojas
30 MID 6.47
H. Villalba
H. Villalba
31 FWD 6.45
I. Leguizamón
I. Leguizamón
23 MID 6.30
Ó. Cardozo
Ó. Cardozo
42 FWD 6.30
I. Ramírez
I. Ramírez
31 DEF 6.20
A. Sandez
A. Sandez
24 DEF 6.20
A. Oviedo
A. Oviedo
30 FWD 6.20
I. Piris
I. Piris
36 DEF 6.20
B. Ojeda
B. Ojeda
25 MID 6.20