Paraguay Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paraguay Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Kết thúc |
Peru
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6/10 |
19:30 Kết thúc |
Paraguay
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
20:45 Kết thúc |
Brazil
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Paraguay
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Colombia
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Paraguay
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paraguay
Bạn đang tìm nhận định Paraguay? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paraguay, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Paraguay với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification South America, Paraguay đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Paraguay hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €97.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paraguay đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Enciso
|
21 | MID | 7.28 |
|
G. Velázquez
|
34 | DEF | 7.20 |
|
M. Espinoza
|
28 | DEF | 7.18 |
|
D. Gómez
|
22 | MID | 7.18 |
|
M. Almirón
|
31 | MID | 7.11 |
|
A. Romero
|
30 | MID | 7.07 |
|
Carlos Coronel
|
29 | GK | 7.03 |
|
J. Alonso
|
32 | DEF | 7.03 |
|
B. Riveros
|
27 | DEF | 7.00 |
|
G. Gómez
|
32 | DEF | 7.00 |
|
J. Cáceres
|
25 | DEF | 6.95 |
|
A. Cubas
|
29 | MID | 6.94 |
|
M. Villasanti
|
28 | MID | 6.93 |
|
M. Galarza
|
23 | MID | 6.93 |
|
O. Alderete
|
29 | DEF | 6.93 |
|
A. Espínola
|
34 | DEF | 6.90 |
|
Á. Campuzano
|
30 | MID | 6.90 |
|
O. Gill
|
25 | GK | 6.90 |
|
C. González
|
32 | FWD | 6.90 |
|
A. Sanabria
|
29 | FWD | 6.89 |
|
F. Balbuena
|
34 | DEF | 6.84 |
|
A. Bareiro
|
29 | FWD | 6.83 |
|
H. Caballero
|
34 | MID | 6.80 |
|
R. Rojas
|
29 | DEF | 6.80 |
|
R. Martínez
|
29 | FWD | 6.77 |
|
R. Fernández
|
37 | GK | 6.77 |
|
R. Sosa
|
26 | FWD | 6.75 |
|
R. Ortiz
|
35 | MID | 6.70 |
|
W. Viera
|
23 | MID | 6.70 |
|
G. Ávalos
|
35 | FWD | 6.68 |
|
R. Sánchez
|
29 | MID | 6.60 |
|
A. Arce
|
30 | FWD | 6.50 |
|
D. Bobadilla
|
24 | MID | 6.50 |
|
I. Pitta
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Á. Romero
|
33 | FWD | 6.50 |
|
M. Rojas
|
30 | MID | 6.47 |
|
H. Villalba
|
31 | FWD | 6.45 |
|
I. Leguizamón
|
23 | MID | 6.30 |
|
Ó. Cardozo
|
42 | FWD | 6.30 |
|
I. Ramírez
|
31 | DEF | 6.20 |
|
A. Sandez
|
24 | DEF | 6.20 |
|
A. Oviedo
|
30 | FWD | 6.20 |
|
I. Piris
|
36 | DEF | 6.20 |
|
B. Ojeda
|
25 | MID | 6.20 |



