Brown DE Adrogue Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Brown A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Defensore
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Brown A
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Dock Sud
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Brown A
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
18:00 Kết thúc |
Brown A
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Deportivo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Brown A
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
17:00 Kết thúc |
San M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brown DE Adrogue
Bạn đang tìm nhận định Brown DE Adrogue? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brown DE Adrogue, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Brown DE Adrogue với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, Brown DE Adrogue đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Brown DE Adrogue hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €225.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brown DE Adrogue đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 10 | 18 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 7 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 0.7 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Mendoza
|
26 | FWD | - |
|
M. Nizzo
|
36 | MID | - |
|
N. Meaurio
|
22 | FWD | - |
|
B. López
|
22 | FWD | - |
|
J. Cañete
|
29 | FWD | - |
|
L. Campana
|
32 | FWD | - |
|
A. González
|
21 | MID | - |
|
L. González
|
22 | MID | - |
|
L. Lovazzano
|
23 | MID | - |
|
B. Guayquinao
|
21 | MID | - |
|
A. Castaño
|
26 | MID | - |
|
M. Sproat
|
37 | MID | - |
|
T. Patrizio
|
23 | MID | - |
|
B. Guerrero Ruíz
|
25 | MID | - |
|
F. Enrique
|
40 | MID | - |
|
C. Aguirre
|
27 | DEF | - |
|
A. Sánchez
|
25 | DEF | - |
|
A. Minnicelli
|
25 | DEF | - |
|
L. Lugarzo
|
35 | DEF | - |
|
G. Vivas
|
32 | DEF | - |
|
J. Bogado
|
24 | DEF | - |
|
M. Pieres
|
25 | DEF | - |
|
S. Giovini
|
35 | GK | - |





