1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. BSC Young Boys
BSC Young Boys

BSC Young Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €72.70m
KEY INSIGHT BSC Young Boys có trên 20 cú sút trong 3 trận gần nhất
TREND BSC Young Boys không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWDD
117 Trận đấu đã nhận định
67.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

BSC Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.2
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Sắp diễn ra
Plzen
Plzen
vs
BSC Y
BSC Y
2.17
4.15
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Austria L
Austria Lustenau
0 : 0
BSC Young Boys
BSC Y
4
4.1
1.76

2

1.76

O2.5

1.5

YES

1.55

O2.5

1.5
6.8/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
3 : 3
FC Sion
FC Sion
2.45
4.15
2.8

X2

1.65

O2.5

1.32

YES

1.3

GG

1.3
5.7/10

10:30

Kết thúc
red cardred card FC Thun
FC Thun
3 : 8
BSC Young Boys
BSC Y
2.22
3.95
3.15

2

3.15

O2.5

1.35

NO

3.15

X2

1.7
4.6/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
3 : 0
FC Basel 1893
Basel
1.93
4.3
4

1X

1.3

O2.5

1.35

YES

1.36

GG

1.36
5.2/10

10:30

Kết thúc
FC Lugano
FC Lugano
1 : 0
BSC Young Boys
BSC Y
2.12
3.75
3.45

1

2.12

U3.5

1.65

NO

2.62

U3.5

1.65
5.2/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
1 : 2
FC ST. Gallen
ST. G
1.87
4.15
4.1

1X

1.33

O2.5

1.4

YES

1.41

GG

1.41
5/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
1 : 1
Servette FC
Servette FC
2.2
3.75
3.25

1

2.2

O2.5

1.5

YES

1.45

1X

1.37
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược BSC Young Boys

Bạn đang tìm nhận định BSC Young Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BSC Young Boys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của BSC Young Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, BSC Young Boys đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, BSC Young Boys đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.96 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

BSC Young Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €72.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BSC Young Boys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BSC Young Boys chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới2.03.02.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Sanches
A. Sanches
22 MID 7.49
M. Keller
M. Keller
23 GK 7.24
E. Fernandes
E. Fernandes
29 MID 7.23
J. Hadjam
J. Hadjam
22 DEF 7.20
S. Lauper
S. Lauper
29 MID 7.07
C. Fassnacht
C. Fassnacht
32 FWD 7.03
C. Bedia
C. Bedia
29 FWD 7.03
L. Benito
L. Benito
33 DEF 6.96
D. Males
D. Males
24 MID 6.95
Y. Valery
Y. Valery
26 DEF 6.92
Ł. Łakomy
Ł. Łakomy
24 MID 6.90
D. Pecha
D. Pecha
27 MID 6.90
A. Virginius
A. Virginius
22 FWD 6.89
C. Itten
C. Itten
29 FWD 6.85
G. Wüthrich
G. Wüthrich
31 DEF 6.85
S. Córdova
S. Córdova
28 FWD 6.84
Z. Athekame
Z. Athekame
21 DEF 6.83
D. von Ballmoos
D. von Ballmoos
31 GK 6.80
K. Imeri
K. Imeri
25 MID 6.77
Joël Monteiro
Joël Monteiro
26 MID 6.75
F. Ugrinic
F. Ugrinic
26 MID 6.75
E. Colley
E. Colley
26 FWD 6.73
A. Gigović
A. Gigović
23 MID 6.73
B. Kabeya
B. Kabeya
22 DEF 6.70
D. Pech
D. Pech
19 MID 6.68
R. Raveloson
R. Raveloson
28 MID 6.65
S. Bukinac
S. Bukinac
20 DEF 6.63
S. Janko
S. Janko
30 DEF 6.62
T. Zoukrou
T. Zoukrou
22 DEF 6.62
S. Essende
S. Essende
27 FWD 6.59
Rhodri Smith
Rhodri Smith
19 DEF 6.48
R. Andrews
R. Andrews
21 DEF 6.45
F. Tsimba
F. Tsimba
19 FWD 6.37
O. Mambwa
O. Mambwa
17 DEF 6.17